color clash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A combination of colors that are considered visually unpleasant or discordant when placed together.
Vietnamese Meaning
Sự kết hợp các màu sắc được coi là không hài hòa hoặc khó chịu về mặt thị giác khi đặt cạnh nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The color clash between the bright orange and deep purple was quite jarring."
"Sự xung đột màu sắc giữa màu cam tươi và màu tím đậm khá chói mắt."
-
"The interior designer advised against using those colors together, saying it would create a color clash."
"Nhà thiết kế nội thất khuyên không nên sử dụng những màu đó cùng nhau, nói rằng nó sẽ tạo ra sự xung đột màu sắc."
-
"The artist intentionally used a color clash to evoke a sense of unease in the painting."
"Người nghệ sĩ cố tình sử dụng sự xung đột màu sắc để gợi lên cảm giác bất an trong bức tranh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả sự thiếu hài hòa trong trang phục, nội thất, hoặc các tác phẩm nghệ thuật. 'Color clash' thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng đôi khi cũng được sử dụng một cách có chủ ý để tạo hiệu ứng độc đáo hoặc phá cách.
Prepositions
* of: Dùng để chỉ sự xung đột màu sắc của cái gì đó. Ví dụ: 'the color clash of the curtains and the carpet'.
* between: Dùng để chỉ sự xung đột giữa các màu sắc. Ví dụ: 'the color clash between red and green'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vibrant a vibrant color clash (một sự đối chọi màu sắc rực rỡ)
-
unfortunate an unfortunate color clash (một sự phối màu hỏng/không may mắn)
-
deliberate a deliberate color clash (một sự cố ý phối các màu đối chọi)
-
avoid avoid a color clash (tránh việc phối các màu đối chọi nhau)
-
create create a color clash (tạo ra sự xung đột về màu sắc)
Idioms
-
A clash of colors
Sự xung đột giữa các màu sắc (thường dùng trong thời trang hoặc nghệ thuật).
"The artist used a clash of colors to evoke a sense of chaos."
(Người nghệ sĩ đã sử dụng sự xung đột màu sắc để gợi lên cảm giác hỗn loạn.)
-
Clash with one's style
Không ăn nhập với phong cách của ai đó.
"That bright red tie really clashes with your conservative style."
(Cái cà vạt đỏ tươi đó thực sự không ăn nhập với phong cách truyền thống của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
color clash
NounSự kết hợp các màu sắc được coi là không hài hòa hoặc khó chịu về mặt thị giác khi đặt cạnh nhau.
"The color clash between the bright orange and deep purple was quite jarring."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color clash".
