(Top Banner Ad)
color clash
B2
Noun B2 Thời trang, Thiết kế, Nghệ thuật

color clash

UK: /ˈkʌlə klæʃ/ • US: /ˈkʌlər klæʃ/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột màu sắc sự tương phản màu sắc quá mạnh màu sắc chỏi nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A combination of colors that are considered visually unpleasant or discordant when placed together.

Vietnamese Meaning

Sự kết hợp các màu sắc được coi là không hài hòa hoặc khó chịu về mặt thị giác khi đặt cạnh nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The color clash between the bright orange and deep purple was quite jarring."

    "Sự xung đột màu sắc giữa màu cam tươi và màu tím đậm khá chói mắt."

  • "The interior designer advised against using those colors together, saying it would create a color clash."

    "Nhà thiết kế nội thất khuyên không nên sử dụng những màu đó cùng nhau, nói rằng nó sẽ tạo ra sự xung đột màu sắc."

  • "The artist intentionally used a color clash to evoke a sense of unease in the painting."

    "Người nghệ sĩ cố tình sử dụng sự xung đột màu sắc để gợi lên cảm giác bất an trong bức tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun color màu sắc
Verb clash xung đột, va chạm
Adjective clashing tương phản, đối chọi nhau
Adjective colorful nhiều màu sắc

Synonyms

color conflict (xung đột màu sắc)color discordance (sự không hài hòa màu sắc)

Antonyms

Related Words

color palette (bảng màu)complementary colors (màu bổ sung)

Subject Area

Thời trang, Thiết kế, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kel-
Latin
color
Middle English
clash (imitative)
Modern English
color clash

Sự kết hợp giữa âm thanh và thị giác

Từ 'color' có nguồn gốc từ tiếng Latin có nghĩa là che phủ. Trong khi đó, 'clash' là một từ tượng thanh mô tả âm thanh của kim loại va vào nhau. Khái niệm 'color clash' ra đời khi người ta dùng cảm giác chói tai của âm thanh để mô tả sự xung đột khó chịu về thị giác khi hai màu sắc không hòa hợp đứng cạnh nhau.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự thiếu hài hòa trong trang phục, nội thất, hoặc các tác phẩm nghệ thuật. 'Color clash' thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng đôi khi cũng được sử dụng một cách có chủ ý để tạo hiệu ứng độc đáo hoặc phá cách.

Prepositions

of between

* of: Dùng để chỉ sự xung đột màu sắc của cái gì đó. Ví dụ: 'the color clash of the curtains and the carpet'.
* between: Dùng để chỉ sự xung đột giữa các màu sắc. Ví dụ: 'the color clash between red and green'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + color clash
  • vibrant a vibrant color clash
    (một sự đối chọi màu sắc rực rỡ)
  • unfortunate an unfortunate color clash
    (một sự phối màu hỏng/không may mắn)
  • deliberate a deliberate color clash
    (một sự cố ý phối các màu đối chọi)
Verb + color clash
  • avoid avoid a color clash
    (tránh việc phối các màu đối chọi nhau)
  • create create a color clash
    (tạo ra sự xung đột về màu sắc)

Idioms

  • A clash of colors

    Sự xung đột giữa các màu sắc (thường dùng trong thời trang hoặc nghệ thuật).

    "The artist used a clash of colors to evoke a sense of chaos."

    (Người nghệ sĩ đã sử dụng sự xung đột màu sắc để gợi lên cảm giác hỗn loạn.)

  • Clash with one's style

    Không ăn nhập với phong cách của ai đó.

    "That bright red tie really clashes with your conservative style."

    (Cái cà vạt đỏ tươi đó thực sự không ăn nhập với phong cách truyền thống của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

color clash

Noun
Lật mặt

Sự kết hợp các màu sắc được coi là không hài hòa hoặc khó chịu về mặt thị giác khi đặt cạnh nhau.

"The color clash between the bright orange and deep purple was quite jarring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color clash".

Quy tắc bánh xe màu sắc (Color Wheel)

Trong văn hóa phương Tây, 'color clash' thường bị coi là một lỗi thời trang (fashion faux pas). Tuy nhiên, trong nghệ thuật hiện đại, các nhà thiết kế đôi khi cố tình tạo ra sự xung đột này bằng cách sử dụng các màu bổ túc (complementary colors) đối diện nhau trên bánh xe màu sắc để tạo ấn tượng mạnh.

Color Clash trong bóng đá

Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, khi đồng phục của hai đội quá giống nhau, gây khó khăn cho trọng tài và khán giả. Khi đó, một đội phải mặc 'away kit' để tránh tình trạng này.