(Top Banner Ad)
color coordination
B1
Noun B1 Thiết kế, Nghệ thuật, Thời trang

color coordination

UK: /ˈkʌlə kəʊˌɔːdɪˈneɪʃən/ • US: /ˈkʌlər koʊˌɔːrdɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phối hợp màu sắc kết hợp màu sắc điều phối màu sắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of selecting colors that look good together when used in a design or outfit.

Vietnamese Meaning

Quá trình lựa chọn màu sắc phối hợp hài hòa với nhau khi được sử dụng trong một thiết kế hoặc trang phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good color coordination is essential for a visually appealing website."

    "Sự phối hợp màu sắc tốt là điều cần thiết cho một trang web hấp dẫn về mặt thị giác."

  • "The company offers services in color coordination for home interiors."

    "Công ty cung cấp các dịch vụ phối hợp màu sắc cho nội thất gia đình."

  • "Her talent for color coordination is evident in her artwork."

    "Tài năng phối hợp màu sắc của cô ấy thể hiện rõ trong các tác phẩm nghệ thuật của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun color màu sắc
Verb color tô màu, nhuộm màu
Adjective colorful đầy màu sắc, sặc sỡ
Adjective colored có màu, nhuộm màu
Adjective colorless không màu, trong suốt
Verb coordinate phối hợp, điều phối
Noun coordination sự phối hợp, sự điều phối
Noun coordinator người điều phối
Adjective coordinated được phối hợp, ăn khớp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Nghệ thuật, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
color
Old French
colour
Middle English
colour
Latin
co-
Latin
ordinare
French
coordination
English
color coordination

Nguồn gốc của 'Color Coordination'

Từ 'color' có gốc từ tiếng Latin 'color' nghĩa là màu sắc hoặc một lớp vỏ bao phủ. Từ 'coordination' được ghép từ tiền tố Latin 'co-' (cùng nhau) và động từ 'ordinare' (sắp xếp theo thứ tự). Khi ghép lại thành 'color coordination', nó miêu tả hành động sắp xếp và kết hợp các màu sắc lại với nhau một cách hài hòa, tạo ra một tổng thể dễ nhìn và có chủ ý trong nhiều lĩnh vực như thời trang, thiết kế nội thất.

Usage Note

Chỉ sự sắp xếp và kết hợp màu sắc một cách hài hòa, thẩm mỹ. Nó khác với 'color matching' (sự phối màu), mà tập trung vào việc tìm màu sắc giống hệt nhau. 'Color coordination' chú trọng đến sự phù hợp và bổ trợ lẫn nhau giữa các màu.

Prepositions

in with

* **in**: Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự phối hợp màu sắc được áp dụng (ví dụ: color coordination in interior design). * **with**: Dùng để chỉ sự phối hợp màu sắc giữa các đối tượng khác nhau (ví dụ: color coordination with accessories).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + color coordination
  • good good color coordination
    (sự phối màu tốt)
  • excellent excellent color coordination
    (sự phối màu xuất sắc)
  • poor poor color coordination
    (sự phối màu kém)
  • careful careful color coordination
    (sự phối màu cẩn thận)
Verb + color coordination
  • achieve achieve color coordination
    (đạt được sự phối màu hài hòa)
  • ensure ensure color coordination
    (đảm bảo sự phối màu)
  • lack lack color coordination
    (thiếu sự phối màu)
  • improve improve color coordination
    (cải thiện việc phối màu)
Noun + color coordination
  • sense of a sense of color coordination
    (khiếu thẩm mỹ về phối màu)
  • principles of principles of color coordination
    (các nguyên tắc phối màu)

Idioms

  • have a good sense of color coordination

    có khiếu thẩm mỹ về phối màu tốt

    "She always dresses impeccably; she has a good sense of color coordination."

    (Cô ấy luôn ăn mặc hoàn hảo; cô ấy có khiếu thẩm mỹ về phối màu rất tốt.)

  • master the art of color coordination

    nắm vững nghệ thuật phối màu

    "Interior designers must master the art of color coordination to create appealing spaces."

    (Các nhà thiết kế nội thất phải nắm vững nghệ thuật phối màu để tạo ra không gian hấp dẫn.)

  • pay attention to color coordination

    chú ý đến việc phối màu

    "When choosing accessories, always pay attention to color coordination with your outfit."

    (Khi chọn phụ kiện, hãy luôn chú ý đến việc phối màu sao cho phù hợp với trang phục của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

color coordination

Noun
Lật mặt

Quá trình lựa chọn màu sắc phối hợp hài hòa với nhau khi được sử dụng trong một thiết kế hoặc trang phục.

"Good color coordination is essential for a visually appealing website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color coordination".

Tầm quan trọng trong Thời trang và Thiết kế

Trong thời trang và thiết kế, sự phối hợp màu sắc đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Một bộ trang phục được phối màu hài hòa có thể tôn lên vẻ đẹp, thể hiện cá tính và thậm chí ảnh hưởng đến tâm trạng. Tương tự, trong thiết kế nội thất, phối màu tốt tạo ra không gian sống dễ chịu, thư thái hoặc tràn đầy năng lượng, tùy thuộc vào mục đích sử dụng.

Phối màu và Sự Chuyên nghiệp

Phối màu còn thể hiện sự chuyên nghiệp và gu thẩm mỹ của một người. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, việc ăn mặc với sự phối màu tinh tế và có chủ ý được coi là dấu hiệu của sự tự trọng, sự chu đáo và tôn trọng người đối diện. Nó góp phần tạo nên ấn tượng ban đầu mạnh mẽ và tích cực.