(Top Banner Ad)
color harmony
B2
Noun B2 Nghệ thuật, Thiết kế, Mỹ thuật

color harmony

UK: /ˈkʌlə ˈhɑːməni/ • US: /ˈkʌlər ˈhɑːrməni/

Nghĩa tiếng Việt

sự hài hòa màu sắc tính hài hòa của màu sắc phối màu hài hòa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visually pleasing arrangement of colors; the theory of combining colors in an aesthetically pleasing way.

Vietnamese Meaning

Sự sắp xếp màu sắc hài hòa, dễ chịu về mặt thị giác; lý thuyết về việc kết hợp màu sắc theo cách thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interior designer created color harmony in the room by using shades of blue and green."

    "Nhà thiết kế nội thất đã tạo ra sự hài hòa màu sắc trong căn phòng bằng cách sử dụng các sắc thái của màu xanh lam và xanh lục."

  • "The painter aimed for perfect color harmony in his landscape."

    "Họa sĩ hướng đến sự hài hòa màu sắc hoàn hảo trong bức tranh phong cảnh của mình."

  • "Achieving color harmony is essential for creating visually appealing websites."

    "Đạt được sự hài hòa màu sắc là điều cần thiết để tạo ra các trang web hấp dẫn về mặt thị giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb harmonize làm cho hài hòa, hòa hợp
Adjective harmonious hài hòa, hòa thuận, du dương
Adverb harmoniously một cách hài hòa
Verb colorize tô màu, lên màu (cho phim, ảnh)
Adjective colorful sặc sỡ, đầy màu sắc
Adjective colorless không màu, nhạt nhẽo, vô vị
Noun colorist chuyên gia về màu sắc

Synonyms

Antonyms

color clash (sự xung đột màu sắc)discordant colors (màu sắc không hài hòa)

Related Words

complementary colors (màu bổ sung)analogous colors (màu tương đồng)triadic colors (màu bộ ba)monochromatic colors (màu đơn sắc)

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
color ('hue, tint')
Old French
colour
Greek
harmonia ('joint, agreement, concord')
Latin
harmonia
Old French
harmonie
Modern English
color harmony (term solidified in art & design theory)

Sự Gặp Gỡ Giữa Khoa Học và Nghệ Thuật

Thuật ngữ 'hòa sắc' (color harmony) không chỉ đơn thuần là sự kết hợp của hai từ. Nó đại diện cho một ý tưởng được các nghệ sĩ và nhà khoa học thời Phục Hưng như Leonardo da Vinci khám phá, và sau đó được Isaac Newton hệ thống hóa. Bằng cách dùng lăng kính tách ánh sáng trắng, Newton đã tạo ra vòng tròn màu sắc đầu tiên, cho thấy các màu sắc có mối quan hệ toán học với nhau, giống như các nốt nhạc trong âm nhạc. Từ đó, ý tưởng về 'sự hài hòa của màu sắc' đã trở thành một nguyên tắc nền tảng trong nghệ thuật và thiết kế.

Usage Note

Color harmony refers to the pleasing effect created by combining colors in a certain way. This can be achieved through various color schemes based on the color wheel, such as complementary, analogous, triadic, or monochromatic harmonies. The term implies a sense of balance and visual appeal, avoiding jarring or clashing color combinations. It's not just about individual colors, but how they interact with each other.

Prepositions

in with

"Color harmony *in* a painting" refers to the harmony present within the painting's color palette. "Color harmony *with* the surrounding environment" considers how the colors interact with the broader context.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + color harmony
  • perfect color harmony
    (sự hòa sắc hoàn hảo)
  • pleasing color harmony
    (sự hòa sắc dễ chịu, thuận mắt)
  • subtle color harmony
    (sự hòa sắc tinh tế)
  • bold color harmony
    (sự hòa sắc táo bạo)
Verb + color harmony
  • achieve color harmony
    (đạt được sự hòa sắc)
  • create color harmony
    (tạo ra sự hòa sắc)
  • understand color harmony
    (hiểu về sự hòa sắc)
Noun + color harmony
  • a principle of color harmony
    (một nguyên tắc về hòa sắc)
  • the theory of color harmony
    (lý thuyết về hòa sắc)
  • a sense of color harmony
    (cảm quan/khiếu về hòa sắc)

Idioms

  • A symphony of color

    Một bản giao hưởng màu sắc (sự kết hợp màu sắc rất đẹp và phức tạp, tạo nên một tổng thể hài hòa).

    "The autumn forest was a symphony of color, with reds, oranges, and yellows."

    (Khu rừng mùa thu là một bản giao hưởng màu sắc với các tông màu đỏ, cam và vàng.)

  • A riot of color

    Một sự bùng nổ màu sắc (rất nhiều màu sắc tươi sáng và đa dạng xuất hiện cùng một lúc, thường mang nghĩa tích cực).

    "Her garden is a riot of color in the summer."

    (Khu vườn của cô ấy là một sự bùng nổ màu sắc vào mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

color harmony

Noun
Lật mặt

Sự sắp xếp màu sắc hài hòa, dễ chịu về mặt thị giác; lý thuyết về việc kết hợp màu sắc theo cách thẩm mỹ.

"The interior designer created color harmony in the room by using shades of blue and green."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artists will have been studying color harmony for years before they finally create their masterpiece.
Các nghệ sĩ sẽ đã nghiên cứu sự hài hòa màu sắc trong nhiều năm trước khi họ cuối cùng tạo ra kiệt tác của mình.
Phủ định
They won't have been considering color harmony in their designs if the client hadn't specifically requested it.
Họ sẽ không xem xét sự hài hòa màu sắc trong các thiết kế của họ nếu khách hàng không đặc biệt yêu cầu điều đó.
Nghi vấn
Will the decorators have been ensuring color harmony throughout the house by the time the owner returns?
Liệu những người trang trí có đảm bảo sự hài hòa màu sắc trong toàn bộ ngôi nhà vào thời điểm chủ sở hữu trở về không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color harmony".

Lý Thuyết Màu Sắc Phương Tây và Vòng Tròn Màu

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'hòa sắc' gắn liền với vòng tròn màu do Isaac Newton phát minh. Nó là công cụ cơ bản để tạo ra các bảng màu hài hòa. Các quy tắc phổ biến bao gồm phối màu bổ túc (complementary - các màu đối diện nhau), phối màu tương đồng (analogous - các màu cạnh nhau), và phối màu bộ ba (triadic - ba màu cách đều nhau). Các nguyên tắc này được áp dụng rộng rãi từ hội họa, thiết kế nội thất đến thời trang.

Phân Tích Màu Sắc Cá Nhân Theo Mùa

Đây là một khái niệm phổ biến trong ngành thời trang và làm đẹp phương Tây. Mọi người được phân loại vào bốn 'mùa' (Xuân, Hạ, Thu, Đông) dựa trên tông màu da, màu mắt và màu tóc. Mỗi mùa sẽ có một bảng màu hài hòa riêng giúp tôn lên vẻ đẹp tự nhiên. Ví dụ, người thuộc nhóm 'Mùa Đông' thường hợp với các màu lạnh, đậm và rõ nét như xanh hoàng gia hoặc đỏ ruby, tạo ra sự hòa sắc hoàn hảo cho vẻ ngoài của họ.