combine resources
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To use two or more things together in order to increase their effectiveness.
Vietnamese Meaning
Sử dụng hai hoặc nhiều thứ cùng nhau để tăng hiệu quả của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We decided to combine our resources to launch a new marketing campaign."
"Chúng tôi quyết định kết hợp các nguồn lực của mình để khởi động một chiến dịch marketing mới."
-
"The two companies combined their resources to develop a new technology."
"Hai công ty đã kết hợp nguồn lực của họ để phát triển một công nghệ mới."
-
"By combining resources, we were able to complete the project ahead of schedule."
"Bằng cách kết hợp nguồn lực, chúng tôi đã có thể hoàn thành dự án trước thời hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | combination | Sự kết hợp, sự phối hợp |
| Adjective | combinable | Có thể kết hợp được |
| Noun | resource | Tài nguyên, nguồn lực (số ít) |
| Adjective | resourceful | Tháo vát, nhiều mưu mẹo |
| Noun | resourcefulness | Sự tháo vát, sự đảm đang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý dự án, hoặc khi nói về việc hợp tác để đạt được mục tiêu chung. Nó nhấn mạnh việc tận dụng tối đa những gì sẵn có bằng cách kết hợp chúng một cách chiến lược.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó chỉ ra những tài nguyên nào được kết hợp. Ví dụ: 'combine resources with other departments'. Khi sử dụng 'to', nó chỉ ra mục đích của việc kết hợp. Ví dụ: 'combine resources to achieve a goal'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively effectively combine resources (kết hợp tài nguyên một cách hiệu quả)
-
strategically strategically combine resources (kết hợp tài nguyên một cách chiến lược)
-
successfully successfully combine resources (kết hợp tài nguyên thành công)
-
limited combine limited resources (kết hợp các nguồn lực hạn chế)
-
financial combine financial resources (kết hợp các nguồn lực tài chính)
-
local and national combine local and national resources (kết hợp các nguồn lực địa phương và quốc gia)
Idioms
-
Combine resources for mutual benefit
Kết hợp tài nguyên vì lợi ích chung (của các bên)
"The two startups agreed to combine resources for mutual benefit, sharing office space and personnel."
(Hai công ty khởi nghiệp đồng ý kết hợp tài nguyên vì lợi ích chung, chia sẻ không gian văn phòng và nhân sự.)
-
Pooling and combining resources
Huy động và kết hợp triệt để các nguồn lực
"We need to start pooling and combining resources across departments to finish this huge project."
(Chúng ta cần bắt đầu huy động và kết hợp các nguồn lực từ các phòng ban để hoàn thành dự án lớn này.)
-
A force multiplier by combining resources
Nhân lên sức mạnh nhờ việc kết hợp tài nguyên
"Their merger created a force multiplier by combining resources in R&D."
(Vụ sáp nhập của họ đã tạo ra một cấp số nhân sức mạnh nhờ kết hợp các nguồn lực trong nghiên cứu và phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
combine resources
Động từSử dụng hai hoặc nhiều thứ cùng nhau để tăng hiệu quả của chúng.
"We decided to combine our resources to launch a new marketing campaign."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be combining resources with a smaller startup to develop new technologies. |
Công ty sẽ kết hợp nguồn lực với một công ty khởi nghiệp nhỏ hơn để phát triển các công nghệ mới. |
| Phủ định | They won't be combining resources for this project, as they prefer to work independently. |
Họ sẽ không kết hợp nguồn lực cho dự án này, vì họ thích làm việc độc lập hơn. |
| Nghi vấn | Will they be combining resources to launch the new product next quarter? |
Liệu họ có đang kết hợp nguồn lực để ra mắt sản phẩm mới vào quý tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combine resources".
