(Top Banner Ad)
combine resources
B2
Động từ B2 Kinh tế, Quản lý

combine resources

UK: /kəmˈbaɪn rɪˈsɔːsɪz/ • US: /kəmˈbaɪn rɪˈsɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

kết hợp nguồn lực tổng hợp nguồn lực hợp nhất nguồn lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use two or more things together in order to increase their effectiveness.

Vietnamese Meaning

Sử dụng hai hoặc nhiều thứ cùng nhau để tăng hiệu quả của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to combine our resources to launch a new marketing campaign."

    "Chúng tôi quyết định kết hợp các nguồn lực của mình để khởi động một chiến dịch marketing mới."

  • "The two companies combined their resources to develop a new technology."

    "Hai công ty đã kết hợp nguồn lực của họ để phát triển một công nghệ mới."

  • "By combining resources, we were able to complete the project ahead of schedule."

    "Bằng cách kết hợp nguồn lực, chúng tôi đã có thể hoàn thành dự án trước thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun combination Sự kết hợp, sự phối hợp
Adjective combinable Có thể kết hợp được
Noun resource Tài nguyên, nguồn lực (số ít)
Adjective resourceful Tháo vát, nhiều mưu mẹo
Noun resourcefulness Sự tháo vát, sự đảm đang

Synonyms

pool resources (góp chung nguồn lực)merge resources (sáp nhập nguồn lực)integrate resources (tích hợp nguồn lực)

Antonyms

separate resources (tách rời nguồn lực)segregate resources (phân biệt nguồn lực)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- (together) + bini (two by two)
Latin
combinare (to unite two things)
English
combine (c. 1400s)
Old French
resourdre (to rise again, supply)
English
combine resources (Usage solidified in 17th Century)

Gốc rễ của sự Hợp nhất

Cụm từ 'combine resources' (kết hợp tài nguyên) là sự kết hợp của hai từ đơn giản. 'Combine' xuất phát từ tiếng Latin 'combinare', nghĩa là 'hai cái thành một'. 'Resources' (tài nguyên) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'resourdre', nghĩa là 'trỗi dậy' hoặc 'nguồn cung cấp'. Khi đi cùng nhau, chúng thể hiện hành động tập hợp các nguồn lực khác nhau lại để tạo ra sức mạnh lớn hơn, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý dự án, hoặc khi nói về việc hợp tác để đạt được mục tiêu chung. Nó nhấn mạnh việc tận dụng tối đa những gì sẵn có bằng cách kết hợp chúng một cách chiến lược.

Prepositions

with to

Khi sử dụng 'with', nó chỉ ra những tài nguyên nào được kết hợp. Ví dụ: 'combine resources with other departments'. Khi sử dụng 'to', nó chỉ ra mục đích của việc kết hợp. Ví dụ: 'combine resources to achieve a goal'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + combine resources (Cách thức)
  • effectively effectively combine resources
    (kết hợp tài nguyên một cách hiệu quả)
  • strategically strategically combine resources
    (kết hợp tài nguyên một cách chiến lược)
  • successfully successfully combine resources
    (kết hợp tài nguyên thành công)
Adjective/Contextual + combine resources (Loại tài nguyên)
  • limited combine limited resources
    (kết hợp các nguồn lực hạn chế)
  • financial combine financial resources
    (kết hợp các nguồn lực tài chính)
  • local and national combine local and national resources
    (kết hợp các nguồn lực địa phương và quốc gia)

Idioms

  • Combine resources for mutual benefit

    Kết hợp tài nguyên vì lợi ích chung (của các bên)

    "The two startups agreed to combine resources for mutual benefit, sharing office space and personnel."

    (Hai công ty khởi nghiệp đồng ý kết hợp tài nguyên vì lợi ích chung, chia sẻ không gian văn phòng và nhân sự.)

  • Pooling and combining resources

    Huy động và kết hợp triệt để các nguồn lực

    "We need to start pooling and combining resources across departments to finish this huge project."

    (Chúng ta cần bắt đầu huy động và kết hợp các nguồn lực từ các phòng ban để hoàn thành dự án lớn này.)

  • A force multiplier by combining resources

    Nhân lên sức mạnh nhờ việc kết hợp tài nguyên

    "Their merger created a force multiplier by combining resources in R&D."

    (Vụ sáp nhập của họ đã tạo ra một cấp số nhân sức mạnh nhờ kết hợp các nguồn lực trong nghiên cứu và phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combine resources

Động từ
Lật mặt

Sử dụng hai hoặc nhiều thứ cùng nhau để tăng hiệu quả của chúng.

"We decided to combine our resources to launch a new marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be combining resources with a smaller startup to develop new technologies.
Công ty sẽ kết hợp nguồn lực với một công ty khởi nghiệp nhỏ hơn để phát triển các công nghệ mới.
Phủ định
They won't be combining resources for this project, as they prefer to work independently.
Họ sẽ không kết hợp nguồn lực cho dự án này, vì họ thích làm việc độc lập hơn.
Nghi vấn
Will they be combining resources to launch the new product next quarter?
Liệu họ có đang kết hợp nguồn lực để ra mắt sản phẩm mới vào quý tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combine resources".

Khái niệm Sức mạnh Tổng hợp (Synergy)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc 'combine resources' được coi là nền tảng để đạt được Synergy (sức mạnh tổng hợp) — ý tưởng rằng kết quả của sự hợp tác (1+1) lớn hơn tổng các phần riêng lẻ (bằng 3 hoặc hơn). Đây là nguyên tắc cốt lõi trong các vụ sáp nhập, liên doanh, và các chiến lược hợp tác quy mô lớn.

Hợp tác trong mô hình Công ty Khởi nghiệp (Startups)

Trong môi trường khởi nghiệp (startup), việc 'combine resources' là một kỹ năng sinh tồn. Các startup thường thiếu vốn và nhân lực, buộc họ phải hợp tác, chia sẻ công nghệ (tech sharing) hoặc thậm chí chia sẻ không gian làm việc (co-working) để tối đa hóa hiệu quả với nguồn lực hạn chế. Đây là biểu hiện thực tế của tư duy tháo vát (resourcefulness).