allocate resources
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To distribute resources or duties for a particular purpose.
Vietnamese Meaning
Phân bổ nguồn lực hoặc nhiệm vụ cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government allocated $10 million to the disaster relief fund."
"Chính phủ đã phân bổ 10 triệu đô la cho quỹ cứu trợ thiên tai."
-
"The company needs to carefully allocate its resources to maximize profits."
"Công ty cần cẩn thận phân bổ nguồn lực để tối đa hóa lợi nhuận."
-
"The project manager will allocate tasks to team members."
"Quản lý dự án sẽ giao nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | allocate | phân bổ, phân phát, cấp cho |
| Noun | allocation | sự phân bổ, sự cấp phát; phần được chia |
| Noun (Person/Thing) | allocator | người/cơ quan/cơ chế phân bổ |
| Adjective | allocable / allocatable | có thể phân bổ, có thể cấp phát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'allocate' nhấn mạnh sự phân chia có kế hoạch và có mục tiêu của các nguồn lực. Nó thường liên quan đến việc quyết định cách sử dụng tốt nhất các nguồn lực có sẵn. So với 'distribute', 'allocate' mang tính chiến lược hơn, còn 'distribute' chỉ đơn giản là phân phát.
Prepositions
'allocate something to something/someone': Phân bổ cái gì cho cái gì/ai đó. Ví dụ: We need to allocate more funding to education.
'allocate something for something': Phân bổ cái gì cho việc gì. Ví dụ: The company allocated a budget for marketing.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively allocate resources (phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả)
-
efficiently allocate resources (phân bổ nguồn lực với hiệu suất cao)
-
wisely allocate resources (phân bổ nguồn lực một cách khôn ngoan)
-
strategically allocate resources (phân bổ nguồn lực một cách chiến lược)
-
decide how to allocate resources (quyết định cách phân bổ nguồn lực)
-
fail to allocate resources properly (thất bại trong việc phân bổ nguồn lực hợp lý)
-
help allocate resources (giúp đỡ phân bổ nguồn lực)
-
allocate resources to a project (phân bổ nguồn lực cho một dự án)
-
allocate resources for a specific purpose (phân bổ nguồn lực cho một mục đích cụ thể)
-
allocate resources among different departments (phân bổ nguồn lực giữa các phòng ban khác nhau)
Idioms
-
allocate resources according to priority
phân bổ nguồn lực theo mức độ ưu tiên
"A good manager knows how to allocate resources according to priority to meet deadlines."
(Một người quản lý giỏi biết cách phân bổ nguồn lực theo mức độ ưu tiên để kịp thời hạn.)
-
the challenge is to allocate resources effectively
thách thức là làm sao phân bổ nguồn lực cho hiệu quả
"For any startup, the main challenge is to allocate resources effectively when funding is limited."
(Đối với bất kỳ công ty khởi nghiệp nào, thách thức chính là làm sao phân bổ nguồn lực cho hiệu quả khi nguồn vốn còn hạn hẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
allocate resources
Động từPhân bổ nguồn lực hoặc nhiệm vụ cho một mục đích cụ thể.
"The government allocated $10 million to the disaster relief fund."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allocate resources".
