(Top Banner Ad)
separate resources
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Quản lý, Công nghệ thông tin

separate resources

UK: /ˈsepərət/ • US: /ˈsepəreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

các nguồn lực riêng biệt nguồn lực độc lập nguồn lực được phân bổ riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or happening independently or in isolation.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc xảy ra một cách độc lập hoặc riêng rẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to keep its marketing and sales teams as separate departments."

    "Công ty quyết định giữ bộ phận marketing và bộ phận bán hàng thành các phòng ban riêng biệt."

  • "The project requires separate resources for research and development."

    "Dự án yêu cầu các nguồn lực riêng biệt cho nghiên cứu và phát triển."

  • "We need to allocate separate resources to each department to ensure fair distribution."

    "Chúng ta cần phân bổ các nguồn lực riêng biệt cho mỗi phòng ban để đảm bảo phân phối công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb separate tách ra, chia ra
Adjective separate riêng biệt, tách rời
Noun separation sự tách rời, sự chia ly
Adverb separately một cách riêng biệt
Noun resource nguồn lực, tài nguyên
Adjective resourceful tháo vát, nhiều mưu mẹo
Noun resourcefulness sự tháo vát, tài xoay sở

Synonyms

independent resources (nguồn lực độc lập)distinct resources (nguồn lực riêng biệt)dedicated resources (nguồn lực chuyên dụng)

Antonyms

shared resources (nguồn lực chung)pooled resources (nguồn lực được gom lại)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separare
Old French
separer
Middle English
separate
English
separate

Nguồn gốc của 'Separate'

Từ 'separate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'separare', có nghĩa là 'tách rời, chia ra'. Nó được ghép từ 'se-' (nghĩa là 'riêng biệt, tách ra') và 'parare' (nghĩa là 'chuẩn bị, sắp xếp'). Ban đầu, từ này có ý nghĩa về việc chuẩn bị hoặc sắp xếp mọi thứ một cách riêng rẽ, không gộp chung.

Nguồn gốc của 'Resources'

Từ 'resources' (nguồn lực) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'resourdre', nghĩa là 'sống lại, hồi phục'. Từ đó phát triển thành 'resourse' để chỉ một phương tiện hoặc nguồn cung cấp giúp 'hồi phục' hoặc hỗ trợ. Trong tiếng Anh, nó mang nghĩa rộng hơn là các nguồn lực, tài sản hoặc khả năng có thể sử dụng để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Trong cụm 'separate resources', 'separate' nhấn mạnh rằng các nguồn lực này không được gộp chung hoặc chia sẻ, mà được phân bổ và quản lý riêng biệt. Nó khác với 'shared resources' (nguồn lực chung) hoặc 'pooled resources' (nguồn lực được gom lại). 'Separate' cũng có thể mang ý nghĩa về tính độc đáo, không trùng lặp.
'Resources' thường được hiểu là các nguồn lực cần thiết để thực hiện một dự án, đạt được mục tiêu, hoặc duy trì hoạt động. 'Separate resources' nhấn mạnh rằng mỗi nguồn lực được quản lý, phân bổ và sử dụng một cách độc lập so với các nguồn lực khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + "separate resources"
  • manage manage separate resources
    (quản lý các nguồn lực riêng biệt)
  • allocate allocate separate resources
    (phân bổ các nguồn lực riêng biệt)
  • keep keep separate resources
    (giữ riêng các nguồn lực (không gộp chung))
  • maintain maintain separate resources
    (duy trì các nguồn lực riêng)
  • utilize utilize separate resources
    (sử dụng các nguồn lực riêng biệt)
Adjective + "separate resources"
  • financial financial separate resources
    (các nguồn lực tài chính riêng biệt)
  • human human separate resources
    (các nguồn lực nhân sự riêng biệt)
  • physical physical separate resources
    (các nguồn lực vật chất riêng biệt)
  • individual individual separate resources
    (các nguồn lực riêng của từng cá nhân)

Idioms

  • keep separate resources for X

    giữ riêng các nguồn lực cho mục đích X (thường dùng trong quản lý tài chính, kế toán để phân bổ rõ ràng)

    "The charity decided to keep separate resources for the disaster relief fund."

    (Tổ chức từ thiện quyết định giữ riêng các nguồn lực cho quỹ cứu trợ thiên tai.)

  • operate with separate resources

    hoạt động/vận hành với các nguồn lực riêng (ám chỉ sự độc lập về tài chính hoặc vận hành)

    "Each division is expected to operate with separate resources and budgets to ensure autonomy."

    (Mỗi bộ phận được mong đợi sẽ hoạt động với các nguồn lực và ngân sách riêng để đảm bảo tính tự chủ.)

  • allocate separate resources to Y

    phân bổ các nguồn lực riêng cho Y

    "The government will allocate separate resources to aid small businesses in the recovery phase."

    (Chính phủ sẽ phân bổ các nguồn lực riêng để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ trong giai đoạn phục hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

separate resources

Tính từ
Lật mặt

Tồn tại hoặc xảy ra một cách độc lập hoặc riêng rẽ.

"The company decided to keep its marketing and sales teams as separate departments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separate resources".

Tài chính độc lập trong hôn nhân

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các cặp vợ chồng thường có xu hướng giữ 'tài sản riêng' (separate property) và 'nguồn lực tài chính riêng' (separate financial resources) trước khi kết hôn hoặc để duy trì sự độc lập cá nhân trong suốt cuộc hôn nhân. Điều này khác với một số nền văn hóa khác nơi tài sản thường được gộp chung hoàn toàn sau khi kết hôn.

Quản lý nguồn lực riêng trong kinh doanh và kế toán

Trong lĩnh vực kinh doanh, việc quản lý 'nguồn lực riêng biệt' (separate resources) là rất quan trọng cho các dự án, phòng ban hoặc các công ty con. Điều này giúp theo dõi hiệu suất, phân bổ ngân sách hiệu quả, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Ví dụ, một dự án lớn thường được cấp phát các nguồn lực riêng để tránh ảnh hưởng đến hoạt động chung của công ty mẹ.