separate resources
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing or happening independently or in isolation.
Vietnamese Meaning
Tồn tại hoặc xảy ra một cách độc lập hoặc riêng rẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to keep its marketing and sales teams as separate departments."
"Công ty quyết định giữ bộ phận marketing và bộ phận bán hàng thành các phòng ban riêng biệt."
-
"The project requires separate resources for research and development."
"Dự án yêu cầu các nguồn lực riêng biệt cho nghiên cứu và phát triển."
-
"We need to allocate separate resources to each department to ensure fair distribution."
"Chúng ta cần phân bổ các nguồn lực riêng biệt cho mỗi phòng ban để đảm bảo phân phối công bằng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | separate | tách ra, chia ra |
| Adjective | separate | riêng biệt, tách rời |
| Noun | separation | sự tách rời, sự chia ly |
| Adverb | separately | một cách riêng biệt |
| Noun | resource | nguồn lực, tài nguyên |
| Adjective | resourceful | tháo vát, nhiều mưu mẹo |
| Noun | resourcefulness | sự tháo vát, tài xoay sở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'separate resources', 'separate' nhấn mạnh rằng các nguồn lực này không được gộp chung hoặc chia sẻ, mà được phân bổ và quản lý riêng biệt. Nó khác với 'shared resources' (nguồn lực chung) hoặc 'pooled resources' (nguồn lực được gom lại). 'Separate' cũng có thể mang ý nghĩa về tính độc đáo, không trùng lặp.
'Resources' thường được hiểu là các nguồn lực cần thiết để thực hiện một dự án, đạt được mục tiêu, hoặc duy trì hoạt động. 'Separate resources' nhấn mạnh rằng mỗi nguồn lực được quản lý, phân bổ và sử dụng một cách độc lập so với các nguồn lực khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage manage separate resources (quản lý các nguồn lực riêng biệt)
-
allocate allocate separate resources (phân bổ các nguồn lực riêng biệt)
-
keep keep separate resources (giữ riêng các nguồn lực (không gộp chung))
-
maintain maintain separate resources (duy trì các nguồn lực riêng)
-
utilize utilize separate resources (sử dụng các nguồn lực riêng biệt)
-
financial financial separate resources (các nguồn lực tài chính riêng biệt)
-
human human separate resources (các nguồn lực nhân sự riêng biệt)
-
physical physical separate resources (các nguồn lực vật chất riêng biệt)
-
individual individual separate resources (các nguồn lực riêng của từng cá nhân)
Idioms
-
keep separate resources for X
giữ riêng các nguồn lực cho mục đích X (thường dùng trong quản lý tài chính, kế toán để phân bổ rõ ràng)
"The charity decided to keep separate resources for the disaster relief fund."
(Tổ chức từ thiện quyết định giữ riêng các nguồn lực cho quỹ cứu trợ thiên tai.)
-
operate with separate resources
hoạt động/vận hành với các nguồn lực riêng (ám chỉ sự độc lập về tài chính hoặc vận hành)
"Each division is expected to operate with separate resources and budgets to ensure autonomy."
(Mỗi bộ phận được mong đợi sẽ hoạt động với các nguồn lực và ngân sách riêng để đảm bảo tính tự chủ.)
-
allocate separate resources to Y
phân bổ các nguồn lực riêng cho Y
"The government will allocate separate resources to aid small businesses in the recovery phase."
(Chính phủ sẽ phân bổ các nguồn lực riêng để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ trong giai đoạn phục hồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
separate resources
Tính từTồn tại hoặc xảy ra một cách độc lập hoặc riêng rẽ.
"The company decided to keep its marketing and sales teams as separate departments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separate resources".
