manage resources
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To control and organize something or someone.
Vietnamese Meaning
Kiểm soát và tổ chức cái gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs to manage its resources more efficiently."
"Công ty cần quản lý nguồn lực của mình hiệu quả hơn."
-
"Effective project management involves managing resources well."
"Quản lý dự án hiệu quả bao gồm việc quản lý tài nguyên tốt."
-
"The government is responsible for managing the country's natural resources."
"Chính phủ chịu trách nhiệm quản lý tài nguyên thiên nhiên của đất nước."
-
"She's skilled at managing her time and resources."
"Cô ấy có kỹ năng quản lý thời gian và nguồn lực của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manage | quản lý |
| Noun | manager | người quản lý |
| Noun | management | sự quản lý |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được |
| Noun | resource | nguồn lực |
| Adjective | resourceful | tháo vát, tài giỏi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đi với 'resources', 'manage' mang ý nghĩa phân bổ, sử dụng và bảo tồn các nguồn lực một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu. Khác với 'control' (kiểm soát) mang tính áp đặt hơn, 'manage' nhấn mạnh vào việc điều phối và tối ưu hóa.
Resources là một danh từ số nhiều, đề cập đến tất cả các nguồn lực có sẵn. Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý, và kinh tế.
Prepositions
'manage something with something': Quản lý cái gì đó bằng cái gì đó (ví dụ: manage a project with a specific software).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective manage resources (quản lý nguồn lực hiệu quả)
-
poor poor manage resources (quản lý nguồn lực kém)
-
efficient efficient manage resources (quản lý nguồn lực một cách hiệu quả)
-
need to need to manage resources (cần phải quản lý nguồn lực)
-
learn to learn to manage resources (học cách quản lý nguồn lực)
-
struggle to struggle to manage resources (vật lộn để quản lý nguồn lực)
Idioms
-
make the most of resources
tận dụng tối đa nguồn lực
"We need to make the most of our resources to achieve our goals."
(Chúng ta cần tận dụng tối đa nguồn lực để đạt được mục tiêu của mình.)
-
stretch resources
sử dụng nguồn lực một cách tiết kiệm và hiệu quả
"The company has had to stretch its resources during the economic downturn."
(Công ty đã phải sử dụng nguồn lực một cách tiết kiệm trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manage resources
Động từKiểm soát và tổ chức cái gì đó hoặc ai đó.
"The company needs to manage its resources more efficiently."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been managing resources inefficiently before the new CEO arrived. |
Công ty đã quản lý nguồn lực một cách không hiệu quả trước khi CEO mới đến. |
| Phủ định | They hadn't been managing resources sustainably, which led to the environmental crisis. |
Họ đã không quản lý tài nguyên một cách bền vững, điều này dẫn đến cuộc khủng hoảng môi trường. |
| Nghi vấn | Had the team been managing resources effectively prior to the audit? |
Có phải đội đã quản lý tài nguyên hiệu quả trước cuộc kiểm toán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manage resources".
