(Top Banner Ad)
manage resources
B2
Động từ B2 Kinh tế, Quản lý

manage resources

UK: /ˈmænɪdʒ/ • US: /ˈmænɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tài nguyên điều phối nguồn lực sử dụng tài nguyên hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To control and organize something or someone.

Vietnamese Meaning

Kiểm soát và tổ chức cái gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to manage its resources more efficiently."

    "Công ty cần quản lý nguồn lực của mình hiệu quả hơn."

  • "Effective project management involves managing resources well."

    "Quản lý dự án hiệu quả bao gồm việc quản lý tài nguyên tốt."

  • "The government is responsible for managing the country's natural resources."

    "Chính phủ chịu trách nhiệm quản lý tài nguyên thiên nhiên của đất nước."

  • "She's skilled at managing her time and resources."

    "Cô ấy có kỹ năng quản lý thời gian và nguồn lực của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được
Noun resource nguồn lực
Adjective resourceful tháo vát, tài giỏi

Synonyms

administer resources (quản trị tài nguyên)allocate resources (phân bổ tài nguyên)utilize resources (sử dụng tài nguyên)handle resources (xử lý tài nguyên)

Antonyms

waste resources (lãng phí tài nguyên)mismanage resources (quản lý sai tài nguyên)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand)
Latin
maneggiare (to handle, train horses)
Italian
maneggiare (to handle)
French
ménagement (household management)
English
manage
English
resources

Nguồn Gốc Của 'Manage'

Từ 'manage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' có nghĩa là 'bàn tay'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Ý và tiếng Pháp, mang ý nghĩa 'xử lý' hoặc 'điều khiển'. Hãy tưởng tượng việc dùng tay để điều khiển mọi thứ một cách khéo léo!

Nguồn Gốc Của 'Resources'

Từ 'resources' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'ressource' có nghĩa là 'nguồn cung cấp'. Nó liên quan đến việc có đủ nguồn lực để đáp ứng nhu cầu.

Usage Note

Khi đi với 'resources', 'manage' mang ý nghĩa phân bổ, sử dụng và bảo tồn các nguồn lực một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu. Khác với 'control' (kiểm soát) mang tính áp đặt hơn, 'manage' nhấn mạnh vào việc điều phối và tối ưu hóa.
Resources là một danh từ số nhiều, đề cập đến tất cả các nguồn lực có sẵn. Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý, và kinh tế.

Prepositions

with

'manage something with something': Quản lý cái gì đó bằng cái gì đó (ví dụ: manage a project with a specific software).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manage resources
  • effective effective manage resources
    (quản lý nguồn lực hiệu quả)
  • poor poor manage resources
    (quản lý nguồn lực kém)
  • efficient efficient manage resources
    (quản lý nguồn lực một cách hiệu quả)
Verb + manage resources
  • need to need to manage resources
    (cần phải quản lý nguồn lực)
  • learn to learn to manage resources
    (học cách quản lý nguồn lực)
  • struggle to struggle to manage resources
    (vật lộn để quản lý nguồn lực)

Idioms

  • make the most of resources

    tận dụng tối đa nguồn lực

    "We need to make the most of our resources to achieve our goals."

    (Chúng ta cần tận dụng tối đa nguồn lực để đạt được mục tiêu của mình.)

  • stretch resources

    sử dụng nguồn lực một cách tiết kiệm và hiệu quả

    "The company has had to stretch its resources during the economic downturn."

    (Công ty đã phải sử dụng nguồn lực một cách tiết kiệm trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manage resources

Động từ
Lật mặt

Kiểm soát và tổ chức cái gì đó hoặc ai đó.

"The company needs to manage its resources more efficiently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been managing resources inefficiently before the new CEO arrived.
Công ty đã quản lý nguồn lực một cách không hiệu quả trước khi CEO mới đến.
Phủ định
They hadn't been managing resources sustainably, which led to the environmental crisis.
Họ đã không quản lý tài nguyên một cách bền vững, điều này dẫn đến cuộc khủng hoảng môi trường.
Nghi vấn
Had the team been managing resources effectively prior to the audit?
Có phải đội đã quản lý tài nguyên hiệu quả trước cuộc kiểm toán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manage resources".

Quản Lý Nguồn Lực Trong Văn Hóa Doanh Nghiệp

Ở nhiều nước phương Tây, quản lý nguồn lực hiệu quả được xem là yếu tố then chốt để đạt được thành công trong kinh doanh. Các công ty thường có các bộ phận chuyên trách để tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực.

Quan Điểm Về Nguồn Lực Hạn Hẹp

Một số nền văn hóa nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng tiết kiệm nguồn lực do nhận thức về sự khan hiếm của chúng. Điều này thể hiện trong các phong tục và thói quen hàng ngày.