(Top Banner Ad)
combine with
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

combine with

UK: /kəmˈbaɪn wɪð/ • US: /kəmˈbaɪn wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

kết hợp với pha trộn với hòa lẫn với trộn lẫn với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To join or mix together physically or chemically.

Vietnamese Meaning

Kết hợp, pha trộn, hòa lẫn với một cái gì đó về mặt vật lý hoặc hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flowers combine with the greenery to create a beautiful arrangement."

    "Những bông hoa kết hợp với cây xanh để tạo nên một sự sắp xếp đẹp mắt."

  • "The artist likes to combine different textures with bold colors."

    "Nghệ sĩ thích kết hợp các kết cấu khác nhau với những màu sắc táo bạo."

  • "Combine the flour with the sugar and butter."

    "Trộn bột mì với đường và bơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb combine Kết hợp, phối hợp
Noun combination Sự kết hợp, sự phối hợp, tổ hợp
Adjective combined Được kết hợp, chung, tổng hợp
Adjective combinable Có thể kết hợp được

Synonyms

merge with (hợp nhất với)blend with (trộn lẫn với)mix with (pha trộn với)unite with (kết hợp với)

Antonyms

separate from (tách rời khỏi)divide from (chia tách khỏi)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kom- (together) + *duwo (two)
Late Latin
combinare (to unite two by two)
Old French
combiner
Middle English
combine

Gốc rễ của sự kết đôi

Từ 'combine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'combinare', trong đó 'com-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'bini' nghĩa là 'hai người một' hoặc 'từng đôi'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa cụ thể là ghép cặp hoặc kết hợp hai thứ lại với nhau để tạo thành một thực thể duy nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nói về việc hai hoặc nhiều thứ được trộn lẫn hoặc liên kết với nhau để tạo thành một thứ mới hoặc để có một tác động kết hợp. Nó nhấn mạnh sự kết nối hoặc sự tương tác giữa các thành phần. Khác với 'mix with' có thể chỉ sự pha trộn đơn thuần, 'combine with' thường mang ý nghĩa về sự tạo ra một kết quả mới hoặc một sự thay đổi do sự kết hợp đó.
Ý nghĩa này ít phổ biến hơn. Thường thấy trong ngữ cảnh mô tả tính cách hoặc phẩm chất của một người, khi họ có nhiều phẩm chất cùng lúc.

Prepositions

with

Giới từ 'with' chỉ ra đối tượng hoặc thành phần được kết hợp cùng với chủ ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + combine with
  • seamlessly seamlessly combine with
    (kết hợp một cách mượt mà/liền mạch với)
  • perfectly perfectly combine with
    (kết hợp hoàn hảo với)
  • effectively effectively combine with
    (kết hợp hiệu quả với)
Noun (Subject) + combine with
  • Experience Experience combined with talent
    (Kinh nghiệm kết hợp với tài năng)
  • Theory Theory combined with practice
    (Lý thuyết kết hợp với thực hành)

Idioms

  • combine forces with

    hợp lực với, chung sức với

    "The two companies decided to combine forces with each other to dominate the market."

    (Hai công ty quyết định hợp lực với nhau để thống trị thị trường.)

  • combine business with pleasure

    kết hợp công việc với giải trí

    "I'm going to a conference in Hawaii, so I hope to combine business with pleasure."

    (Tôi sắp đi dự hội thảo ở Hawaii, vì vậy tôi hy vọng có thể kết hợp công việc với nghỉ ngơi giải trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combine with

Cụm động từ
Lật mặt

Kết hợp, pha trộn, hòa lẫn với một cái gì đó về mặt vật lý hoặc hóa học.

"The flowers combine with the greenery to create a beautiful arrangement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you combine hydrogen with oxygen, you get water.
Nếu bạn kết hợp hydro với oxy, bạn sẽ được nước.
Phủ định
If you combine red and green, you don't get blue.
Nếu bạn kết hợp đỏ và xanh lá cây, bạn sẽ không được màu xanh lam.
Nghi vấn
If you combine baking soda with vinegar, does it create carbon dioxide?
Nếu bạn kết hợp baking soda với giấm, nó có tạo ra khí carbon dioxide không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combine with".

Fusion Cuisine - Ẩm thực giao thoa

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'combine with' cực kỳ phổ biến trong ẩm thực hiện đại (Fusion). Việc kết hợp các nguyên liệu truyền thống của một quốc gia với kỹ thuật nấu nướng của một quốc gia khác (như món mỳ Ý kết hợp với gia vị Thái) tượng trưng cho sự toàn cầu hóa và sáng tạo không biên giới.

Synergy trong kinh doanh

Trong môi trường doanh nghiệp phương Tây, 'combine with' thường gắn liền với khái niệm 'Synergy' (Hiệp lực). Điều này nhấn mạnh rằng khi hai nguồn lực kết hợp với nhau, kết quả tạo ra sẽ lớn hơn tổng của từng phần riêng biệt (1+1>2).