combine with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To join or mix together physically or chemically.
Vietnamese Meaning
Kết hợp, pha trộn, hòa lẫn với một cái gì đó về mặt vật lý hoặc hóa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flowers combine with the greenery to create a beautiful arrangement."
"Những bông hoa kết hợp với cây xanh để tạo nên một sự sắp xếp đẹp mắt."
-
"The artist likes to combine different textures with bold colors."
"Nghệ sĩ thích kết hợp các kết cấu khác nhau với những màu sắc táo bạo."
-
"Combine the flour with the sugar and butter."
"Trộn bột mì với đường và bơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | combine | Kết hợp, phối hợp |
| Noun | combination | Sự kết hợp, sự phối hợp, tổ hợp |
| Adjective | combined | Được kết hợp, chung, tổng hợp |
| Adjective | combinable | Có thể kết hợp được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nói về việc hai hoặc nhiều thứ được trộn lẫn hoặc liên kết với nhau để tạo thành một thứ mới hoặc để có một tác động kết hợp. Nó nhấn mạnh sự kết nối hoặc sự tương tác giữa các thành phần. Khác với 'mix with' có thể chỉ sự pha trộn đơn thuần, 'combine with' thường mang ý nghĩa về sự tạo ra một kết quả mới hoặc một sự thay đổi do sự kết hợp đó.
Ý nghĩa này ít phổ biến hơn. Thường thấy trong ngữ cảnh mô tả tính cách hoặc phẩm chất của một người, khi họ có nhiều phẩm chất cùng lúc.
Prepositions
Giới từ 'with' chỉ ra đối tượng hoặc thành phần được kết hợp cùng với chủ ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seamlessly seamlessly combine with (kết hợp một cách mượt mà/liền mạch với)
-
perfectly perfectly combine with (kết hợp hoàn hảo với)
-
effectively effectively combine with (kết hợp hiệu quả với)
-
Experience Experience combined with talent (Kinh nghiệm kết hợp với tài năng)
-
Theory Theory combined with practice (Lý thuyết kết hợp với thực hành)
Idioms
-
combine forces with
hợp lực với, chung sức với
"The two companies decided to combine forces with each other to dominate the market."
(Hai công ty quyết định hợp lực với nhau để thống trị thị trường.)
-
combine business with pleasure
kết hợp công việc với giải trí
"I'm going to a conference in Hawaii, so I hope to combine business with pleasure."
(Tôi sắp đi dự hội thảo ở Hawaii, vì vậy tôi hy vọng có thể kết hợp công việc với nghỉ ngơi giải trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
combine with
Cụm động từKết hợp, pha trộn, hòa lẫn với một cái gì đó về mặt vật lý hoặc hóa học.
"The flowers combine with the greenery to create a beautiful arrangement."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you combine hydrogen with oxygen, you get water. |
Nếu bạn kết hợp hydro với oxy, bạn sẽ được nước. |
| Phủ định | If you combine red and green, you don't get blue. |
Nếu bạn kết hợp đỏ và xanh lá cây, bạn sẽ không được màu xanh lam. |
| Nghi vấn | If you combine baking soda with vinegar, does it create carbon dioxide? |
Nếu bạn kết hợp baking soda với giấm, nó có tạo ra khí carbon dioxide không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combine with".
