mix with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To combine or blend two or more substances together so that they become more or less one substance.
Vietnamese Meaning
Trộn lẫn, hòa lẫn hai hoặc nhiều chất lại với nhau để chúng trở thành một chất hoặc gần như một chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mix the flour with the sugar."
"Trộn bột với đường."
-
"You need to mix the paint with water before applying it."
"Bạn cần trộn sơn với nước trước khi sơn."
-
"She enjoys mixing with people from different cultures."
"Cô ấy thích giao lưu với những người từ các nền văn hóa khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'mix with' nhấn mạnh hành động trộn lẫn, hòa lẫn với một cái gì đó khác. Nó thường được sử dụng để mô tả việc kết hợp các thành phần vật chất (như thực phẩm, hóa chất) hoặc trừu tượng (như cảm xúc, ý tưởng).
Trong ngữ cảnh xã hội, 'mix with' có nghĩa là tương tác và xây dựng mối quan hệ với người khác. Nó ngụ ý một sự hòa đồng và cởi mở với những người xung quanh.
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc thành phần được trộn lẫn cùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily mix with (Dễ dàng hòa trộn với)
-
well well mix with (Trộn đều với)
-
try to try to mix with (Cố gắng hòa nhập với)
-
like to like to mix with (Thích giao du với)
Idioms
-
mix with the best
Giao du với những người giỏi nhất, hòa nhập vào giới thượng lưu
"He always tries to mix with the best in the industry."
(Anh ấy luôn cố gắng giao du với những người giỏi nhất trong ngành.)
-
mix with pleasure
Kết hợp công việc với niềm vui, tận hưởng quá trình làm việc
"She likes to mix with pleasure when she is working."
(Cô ấy thích kết hợp công việc với niềm vui khi làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mix with
VerbTrộn lẫn, hòa lẫn hai hoặc nhiều chất lại với nhau để chúng trở thành một chất hoặc gần như một chất.
"Mix the flour with the sugar."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mix with".
