(Top Banner Ad)
mix with
B1
Verb B1 Tổng quát

mix with

UK: /mɪks wɪð/ • US: /mɪks wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

trộn lẫn với hòa lẫn với giao lưu với hòa nhập với kết giao với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To combine or blend two or more substances together so that they become more or less one substance.

Vietnamese Meaning

Trộn lẫn, hòa lẫn hai hoặc nhiều chất lại với nhau để chúng trở thành một chất hoặc gần như một chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mix the flour with the sugar."

    "Trộn bột với đường."

  • "You need to mix the paint with water before applying it."

    "Bạn cần trộn sơn với nước trước khi sơn."

  • "She enjoys mixing with people from different cultures."

    "Cô ấy thích giao lưu với những người từ các nền văn hóa khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mixture Hỗn hợp, sự pha trộn
Adjective mixed Hỗn hợp, lẫn lộn
Noun mixer Máy trộn, người trộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miscere
Old French
mesler
English
mix

Nguồn gốc của 'mix'

Từ 'mix' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'miscere', có nghĩa là 'trộn lẫn'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'mesler' trước khi trở thành 'mix' trong tiếng Anh. Quá trình này cho thấy sự pha trộn và thay đổi ngôn ngữ qua thời gian, giống như việc trộn các nguyên liệu khác nhau để tạo ra một món ăn mới.

Usage Note

Cụm động từ 'mix with' nhấn mạnh hành động trộn lẫn, hòa lẫn với một cái gì đó khác. Nó thường được sử dụng để mô tả việc kết hợp các thành phần vật chất (như thực phẩm, hóa chất) hoặc trừu tượng (như cảm xúc, ý tưởng).
Trong ngữ cảnh xã hội, 'mix with' có nghĩa là tương tác và xây dựng mối quan hệ với người khác. Nó ngụ ý một sự hòa đồng và cởi mở với những người xung quanh.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc thành phần được trộn lẫn cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mix with
  • easily easily mix with
    (Dễ dàng hòa trộn với)
  • well well mix with
    (Trộn đều với)
Verb + mix with
  • try to try to mix with
    (Cố gắng hòa nhập với)
  • like to like to mix with
    (Thích giao du với)

Idioms

  • mix with the best

    Giao du với những người giỏi nhất, hòa nhập vào giới thượng lưu

    "He always tries to mix with the best in the industry."

    (Anh ấy luôn cố gắng giao du với những người giỏi nhất trong ngành.)

  • mix with pleasure

    Kết hợp công việc với niềm vui, tận hưởng quá trình làm việc

    "She likes to mix with pleasure when she is working."

    (Cô ấy thích kết hợp công việc với niềm vui khi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mix with

Verb
Lật mặt

Trộn lẫn, hòa lẫn hai hoặc nhiều chất lại với nhau để chúng trở thành một chất hoặc gần như một chất.

"Mix the flour with the sugar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mix with".

Văn hóa giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc 'mix with' người khác thường được khuyến khích, đặc biệt trong môi trường công sở và các sự kiện xã hội. Điều này giúp xây dựng mối quan hệ, mở rộng mạng lưới và tạo ra cơ hội mới.