combust
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start to burn or burst into flames.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu cháy hoặc bùng lên thành ngọn lửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rocket fuel combusted, sending the spacecraft into orbit."
"Nhiên liệu tên lửa bốc cháy, đưa tàu vũ trụ vào quỹ đạo."
-
"The gases can combust easily at high temperatures."
"Các chất khí có thể dễ dàng bốc cháy ở nhiệt độ cao."
-
"Scientists are studying how different materials combust under various conditions."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách các vật liệu khác nhau bốc cháy trong các điều kiện khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | combustion | sự cháy, quá trình đốt cháy, sự bốc cháy |
| Adjective | combustible | dễ cháy, có thể cháy được |
| Noun | combustible | chất dễ cháy |
| Adjective | uncombusted | chưa cháy hết, chưa bị đốt cháy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'combust' thường được dùng để mô tả quá trình cháy, nổ một cách nhanh chóng và mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu của quá trình đốt cháy. So với 'burn', 'combust' mang tính kỹ thuật và khoa học hơn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến hóa học, vật lý hoặc kỹ thuật. 'Burn' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc cháy âm ỉ.
Prepositions
Khi sử dụng 'into', nó thường mô tả sự biến đổi trạng thái, ví dụ: 'The fuel combusted into flames.' (Nhiên liệu bốc cháy thành ngọn lửa.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
spontaneously spontaneously combust (tự phát cháy, tự bốc cháy)
-
rapidly rapidly combust (cháy nhanh, bốc cháy nhanh chóng)
-
violently violently combust (bốc cháy dữ dội, cháy mãnh liệt)
-
material material combusts (vật liệu bốc cháy)
-
fuel fuel combusts (nhiên liệu bốc cháy)
-
gases gases combust (khí bốc cháy)
Idioms
-
spontaneous human combustion
hiện tượng người tự bốc cháy (không rõ nguyên nhân)
"The mysterious phenomenon of spontaneous human combustion has fascinated people for centuries."
(Hiện tượng bí ẩn người tự bốc cháy đã mê hoặc con người trong nhiều thế kỷ.)
-
combust into flames
bốc cháy thành ngọn lửa, bùng cháy
"The old, dry timber suddenly combusted into flames."
(Khúc gỗ cũ, khô đột ngột bùng cháy thành ngọn lửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
combust
Động từ (Verb)Bắt đầu cháy hoặc bùng lên thành ngọn lửa.
"The rocket fuel combusted, sending the spacecraft into orbit."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the firefighters arrive, the abandoned building will have combusted completely. |
Đến lúc lính cứu hỏa đến, tòa nhà bỏ hoang sẽ cháy rụi hoàn toàn. |
| Phủ định | The fuel won't have combusted efficiently if the engine is not properly maintained. |
Nhiên liệu sẽ không cháy hiệu quả nếu động cơ không được bảo trì đúng cách. |
| Nghi vấn | Will the mixture have combusted spontaneously before we can analyze its components? |
Hỗn hợp có tự bốc cháy trước khi chúng ta có thể phân tích các thành phần của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combust".
