(Top Banner Ad)
across
A1
Giới từ A1

across

UK: /əˈkrɒs/ • US: /əˈkrɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

qua băng qua ở bên kia đối diện
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

From one side to the other of (something).

Vietnamese Meaning

Từ bên này sang bên kia của (cái gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She walked across the street."

    "Cô ấy đi bộ qua đường."

  • "There's a bridge across the river."

    "Có một cây cầu bắc qua sông."

  • "They live across from the park."

    "Họ sống đối diện công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cross Thập tự giá; sự băng qua; sự giao nhau
Verb cross Băng qua; vượt qua; giao nhau
Adjective cross Tức giận, cáu kỉnh; chéo
Noun crossing Chỗ băng qua đường; sự băng qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
crois
Middle English
acrois / across

Nguồn gốc từ 'cross'

Từ 'across' hình thành trong tiếng Anh Trung đại từ tiền tố 'a-' (có nghĩa là 'trên', 'trong') và từ 'cross' (thập tự giá). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'trên một cây thánh giá' hoặc 'ngang qua như hình thập tự giá'. Điều này cho thấy nguồn gốc của nó liên quan đến sự giao cắt hoặc di chuyển từ phía này sang phía kia.

Usage Note

'Across' thường được sử dụng để diễn tả sự di chuyển hoặc vị trí từ một bên của một bề mặt, không gian hoặc vật thể sang bên kia. Nó nhấn mạnh sự vượt qua một khoảng cách hoặc một ranh giới nào đó. Cần phân biệt với 'through', thường chỉ sự di chuyển xuyên qua bên trong một không gian ba chiều, ví dụ như 'through the forest' (xuyên qua khu rừng). 'Over' có thể dùng để diễn tả sự vượt qua, nhưng thường mang ý nghĩa là 'phía trên' và có thể không nhất thiết đề cập đến việc đi từ bên này sang bên kia.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + across
  • come come across
    (Tình cờ gặp, bắt gặp; được nhìn nhận là)
  • run run across
    (Tình cờ gặp; chạy ngang qua)
  • walk walk across
    (Đi bộ ngang qua)
  • swim swim across
    (Bơi qua)
  • spread spread across
    (Lan rộng khắp)
  • get get across
    (Truyền đạt (thông điệp, ý tưởng))

Idioms

  • across the board

    Áp dụng cho mọi người/mọi thứ; toàn diện

    "The company decided to implement a 10% salary increase across the board."

    (Công ty quyết định thực hiện tăng lương 10% cho toàn bộ nhân viên.)

  • come across as (something)

    Tạo ấn tượng là, được xem là

    "He often comes across as very confident."

    (Anh ấy thường tạo ấn tượng là rất tự tin.)

  • get across (something to someone)

    Truyền đạt thành công, làm cho ai đó hiểu

    "It was difficult to get my point across during the meeting."

    (Thật khó để truyền đạt ý của tôi trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

across

Giới từ
Lật mặt

Từ bên này sang bên kia của (cái gì đó).

"She walked across the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "across".

Across the Pond (Vượt Đại Tây Dương)

Trong tiếng Anh-Anh, cụm từ 'across the Pond' thường được dùng một cách thân mật để chỉ Đại Tây Dương, đặc biệt khi nói về việc di chuyển hoặc mối quan hệ giữa Vương quốc Anh và Hoa Kỳ hoặc Canada. Nó thể hiện một ranh giới địa lý lớn nhưng có thể vượt qua, nhấn mạnh mối liên kết giữa các quốc gia.

Biểu tượng của sự Vượt Qua và Khám Phá

Từ 'across' thường gợi lên hình ảnh của việc băng qua một ranh giới vật lý như sông, đường, hoặc cả một lục địa. Trong văn hóa phương Tây, hành động 'băng qua' (crossing) thường tượng trưng cho sự khám phá, chuyến đi, hoặc việc đối mặt và vượt qua thử thách, như những người tiên phong 'across the continent'.