(Top Banner Ad)
come what may
C1
Idiom C1 Giao tiếp hàng ngày, thành ngữ

come what may

UK: /kʌm wɒt meɪ/ • US: /kʌm wʌt meɪ/

Nghĩa tiếng Việt

dù có chuyện gì xảy ra đi nữa bất chấp mọi khó khăn bất kể thế nào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No matter what happens; whatever the circumstances.

Vietnamese Meaning

Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa; bất kể hoàn cảnh nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We will continue our research, come what may."

    "Chúng ta sẽ tiếp tục nghiên cứu của mình, dù có chuyện gì xảy ra đi nữa."

  • "I will support you, come what may."

    "Tôi sẽ ủng hộ bạn, dù có chuyện gì xảy ra đi nữa."

  • "Come what may, I will never give up."

    "Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa, tôi sẽ không bao giờ từ bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb come Đến, xảy ra, đi tới
Noun coming Sự đến, sự xuất hiện (của một sự kiện)
Adverbial nevertheless Tuy nhiên, dù sao đi nữa (tương đồng về chức năng khi đứng cuối câu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English Structure
come what will/might
Early Modern English (c. 1600s)
come what may

Nguồn Gốc Cấu Trúc Giả Định

Cụm từ này là một cấu trúc cổ điển, sử dụng thể giả định (subjunctive mood) của động từ 'may' (có thể). Nó không mang nghĩa 'xin cho điều gì đó xảy ra', mà mang nghĩa 'dù cho điều gì có thể xảy ra đi chăng nữa'. Nó thể hiện một sự chấp nhận số phận hoặc một ý chí kiên định tuyệt đối, không bị dao động bởi hoàn cảnh.

Sự Kiên Quyết Tuyệt Đối

Trong lịch sử, 'come what may' thường được sử dụng trong các lời thề hoặc tuyên bố cam kết mạnh mẽ. Nó hàm ý rằng hành động đã được quyết định và sẽ được thực hiện, dù kết quả có tốt hay xấu, dù có gặp khó khăn hay nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự chấp nhận và quyết tâm đối mặt với mọi khó khăn, thử thách có thể xảy ra trong tương lai. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự kiên định trong việc theo đuổi một mục tiêu hoặc duy trì một mối quan hệ, bất chấp những trở ngại có thể gặp phải. Khác với 'regardless', 'come what may' mang sắc thái mạnh mẽ và quyết liệt hơn, thể hiện sự sẵn sàng đương đầu với mọi tình huống, thay vì chỉ đơn thuần bỏ qua chúng. Nó cũng khác với 'whatever happens' ở chỗ nó thể hiện sự chủ động và cam kết hơn là sự thụ động chấp nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + come what may
  • continue continue the mission, come what may
    (tiếp tục nhiệm vụ, dù có chuyện gì xảy ra)
  • stand They promised to stand by each other, come what may.
    (Họ hứa sẽ sát cánh bên nhau, bất kể điều gì xảy ra.)
  • defend We will defend our home, come what may.
    (Chúng tôi sẽ bảo vệ ngôi nhà của mình, dù chuyện gì có xảy ra.)
Commitment Phrases + come what may
  • a promise It was a promise to love her, come what may.
    (Đó là một lời hứa yêu cô ấy, bất kể chuyện gì xảy ra.)
  • determination His determination, come what may, kept him going.
    (Sự quyết tâm của anh ấy, dù thế nào đi nữa, đã giúp anh ấy tiếp tục.)

Idioms

  • Through thick and thin, come what may.

    Vượt qua mọi khó khăn, dù có chuyện gì xảy ra đi nữa.

    "They supported the team through thick and thin, come what may."

    (Họ ủng hộ đội bóng vượt qua mọi khó khăn, dù kết quả có ra sao.)

  • Come what may, I will always be here for you.

    Dù điều gì xảy ra, tôi sẽ luôn ở đây vì bạn.

    "Do not worry about the future. Come what may, I will always be here for you."

    (Đừng lo lắng về tương lai. Dù chuyện gì xảy ra, tôi sẽ luôn ở đây vì bạn.)

  • We will cross that bridge when we come to it, come what may.

    Chúng ta sẽ giải quyết vấn đề khi nó xảy ra, bất kể điều gì sắp đến.

    "Stop stressing about the move. We will cross that bridge when we come to it, come what may."

    (Đừng căng thẳng về việc chuyển nhà nữa. Chúng ta sẽ giải quyết vấn đề khi nó tới, dù thế nào đi nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

come what may

Idiom
Lật mặt

Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa; bất kể hoàn cảnh nào.

"We will continue our research, come what may."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To come what may, she resolved to face her fears.
Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa, cô ấy quyết tâm đối mặt với nỗi sợ của mình.
Phủ định
He decided not to come what may, choosing instead to avoid the conflict.
Anh ấy quyết định không để chuyện gì xảy ra, thay vào đó chọn cách tránh xung đột.
Nghi vấn
Why should we try to come what may when the risks are so high?
Tại sao chúng ta nên cố gắng để mặc cho chuyện gì xảy ra khi rủi ro quá cao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come what may".

Tinh Thần 'Never Give Up' (Không Bao Giờ Bỏ Cuộc)

Cụm từ 'come what may' là đại diện tiêu biểu cho tinh thần kiên trì và bất khuất trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Anh. Nó thường được sử dụng trong các bài diễn văn truyền động lực hoặc trong quân đội để khẳng định sự cam kết tuyệt đối với mục tiêu đã đề ra.

Xuất Hiện Trong Âm Nhạc và Phim Ảnh

Cụm từ này nổi tiếng toàn cầu sau khi được sử dụng làm tên và chủ đề của một ca khúc lãng mạn đình đám trong bộ phim 'Moulin Rouge!' (2001). Trong bối cảnh này, nó thể hiện một tình yêu vĩnh cửu, không bị giới hạn bởi hoàn cảnh hay số phận.