come what may
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
No matter what happens; whatever the circumstances.
Vietnamese Meaning
Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa; bất kể hoàn cảnh nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We will continue our research, come what may."
"Chúng ta sẽ tiếp tục nghiên cứu của mình, dù có chuyện gì xảy ra đi nữa."
-
"I will support you, come what may."
"Tôi sẽ ủng hộ bạn, dù có chuyện gì xảy ra đi nữa."
-
"Come what may, I will never give up."
"Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa, tôi sẽ không bao giờ từ bỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | come | Đến, xảy ra, đi tới |
| Noun | coming | Sự đến, sự xuất hiện (của một sự kiện) |
| Adverbial | nevertheless | Tuy nhiên, dù sao đi nữa (tương đồng về chức năng khi đứng cuối câu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự chấp nhận và quyết tâm đối mặt với mọi khó khăn, thử thách có thể xảy ra trong tương lai. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự kiên định trong việc theo đuổi một mục tiêu hoặc duy trì một mối quan hệ, bất chấp những trở ngại có thể gặp phải. Khác với 'regardless', 'come what may' mang sắc thái mạnh mẽ và quyết liệt hơn, thể hiện sự sẵn sàng đương đầu với mọi tình huống, thay vì chỉ đơn thuần bỏ qua chúng. Nó cũng khác với 'whatever happens' ở chỗ nó thể hiện sự chủ động và cam kết hơn là sự thụ động chấp nhận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
continue continue the mission, come what may (tiếp tục nhiệm vụ, dù có chuyện gì xảy ra)
-
stand They promised to stand by each other, come what may. (Họ hứa sẽ sát cánh bên nhau, bất kể điều gì xảy ra.)
-
defend We will defend our home, come what may. (Chúng tôi sẽ bảo vệ ngôi nhà của mình, dù chuyện gì có xảy ra.)
-
a promise It was a promise to love her, come what may. (Đó là một lời hứa yêu cô ấy, bất kể chuyện gì xảy ra.)
-
determination His determination, come what may, kept him going. (Sự quyết tâm của anh ấy, dù thế nào đi nữa, đã giúp anh ấy tiếp tục.)
Idioms
-
Through thick and thin, come what may.
Vượt qua mọi khó khăn, dù có chuyện gì xảy ra đi nữa.
"They supported the team through thick and thin, come what may."
(Họ ủng hộ đội bóng vượt qua mọi khó khăn, dù kết quả có ra sao.)
-
Come what may, I will always be here for you.
Dù điều gì xảy ra, tôi sẽ luôn ở đây vì bạn.
"Do not worry about the future. Come what may, I will always be here for you."
(Đừng lo lắng về tương lai. Dù chuyện gì xảy ra, tôi sẽ luôn ở đây vì bạn.)
-
We will cross that bridge when we come to it, come what may.
Chúng ta sẽ giải quyết vấn đề khi nó xảy ra, bất kể điều gì sắp đến.
"Stop stressing about the move. We will cross that bridge when we come to it, come what may."
(Đừng căng thẳng về việc chuyển nhà nữa. Chúng ta sẽ giải quyết vấn đề khi nó tới, dù thế nào đi nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
come what may
IdiomDù có chuyện gì xảy ra đi nữa; bất kể hoàn cảnh nào.
"We will continue our research, come what may."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To come what may, she resolved to face her fears. |
Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa, cô ấy quyết tâm đối mặt với nỗi sợ của mình. |
| Phủ định | He decided not to come what may, choosing instead to avoid the conflict. |
Anh ấy quyết định không để chuyện gì xảy ra, thay vào đó chọn cách tránh xung đột. |
| Nghi vấn | Why should we try to come what may when the risks are so high? |
Tại sao chúng ta nên cố gắng để mặc cho chuyện gì xảy ra khi rủi ro quá cao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come what may".
