comforts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that make your life easier and more pleasant.
Vietnamese Meaning
Những thứ khiến cuộc sống của bạn dễ dàng và thoải mái hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel offers all the modern comforts."
"Khách sạn cung cấp tất cả các tiện nghi hiện đại."
-
"These small comforts made the journey bearable."
"Những tiện nghi nhỏ này đã làm cho cuộc hành trình trở nên dễ chịu hơn."
-
"He comforts himself with the thought that things will get better."
"Anh ấy tự an ủi mình bằng suy nghĩ rằng mọi thứ sẽ tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comfort | Sự an ủi, sự thoải mái |
| Verb | comfort | An ủi, dỗ dành |
| Adjective | comfortable | Thoải mái, tiện nghi |
| Adverb | comfortably | Một cách thoải mái |
| Noun | discomfort | Sự khó chịu, sự bất tiện |
| Noun | comforter | Người an ủi hoặc cái chăn bông (tiếng Anh Mỹ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi ở dạng số nhiều, 'comforts' thường đề cập đến những tiện nghi vật chất, những thứ mang lại sự thoải mái về thể chất và tinh thần. Nó nhấn mạnh đến sự dễ chịu và thư giãn mà những thứ này mang lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
material material comforts (tiện nghi vật chất)
-
modern modern comforts (tiện nghi hiện đại)
-
creature creature comforts (các tiện nghi vật chất cơ bản giúp cuộc sống dễ chịu)
-
enjoy enjoy the comforts of (tận hưởng sự tiện nghi của...)
-
provide provide comforts (cung cấp các tiện nghi)
-
lack lack comforts (thiếu thốn các tiện nghi)
Idioms
-
Creature comforts
Những thứ như đồ ăn ngon, giường ấm, hay lò sưởi khiến con người cảm thấy thoải mái về mặt thể xác.
"The hotel room was small but had all the creature comforts I needed."
(Phòng khách sạn tuy nhỏ nhưng có đầy đủ những tiện nghi vật chất mà tôi cần.)
-
Home comforts
Những sự tiện nghi, thoải mái mà một người thường có ở nhà của mình.
"After weeks of camping, she was glad to be back to her home comforts."
(Sau nhiều tuần đi cắm trại, cô ấy rất vui khi được trở về với những tiện nghi ấm cúng tại nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comforts
Danh từ (số nhiều)Những thứ khiến cuộc sống của bạn dễ dàng và thoải mái hơn.
"The hotel offers all the modern comforts."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The refugees were comforted by the local community after the disaster. |
Những người tị nạn đã được cộng đồng địa phương an ủi sau thảm họa. |
| Phủ định | The child wasn't comforted by the stranger. |
Đứa trẻ không được người lạ an ủi. |
| Nghi vấn | Will the patients be comforted by the therapy dogs? |
Liệu các bệnh nhân có được an ủi bởi những chú chó trị liệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comforts".
