(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ comforts
B1

comforts

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

tiện nghi sự thoải mái an ủi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Comforts'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những thứ khiến cuộc sống của bạn dễ dàng và thoải mái hơn.

Definition (English Meaning)

Things that make your life easier and more pleasant.

Ví dụ Thực tế với 'Comforts'

  • "The hotel offers all the modern comforts."

    "Khách sạn cung cấp tất cả các tiện nghi hiện đại."

  • "These small comforts made the journey bearable."

    "Những tiện nghi nhỏ này đã làm cho cuộc hành trình trở nên dễ chịu hơn."

  • "He comforts himself with the thought that things will get better."

    "Anh ấy tự an ủi mình bằng suy nghĩ rằng mọi thứ sẽ tốt hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Comforts'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Comforts'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi ở dạng số nhiều, 'comforts' thường đề cập đến những tiện nghi vật chất, những thứ mang lại sự thoải mái về thể chất và tinh thần. Nó nhấn mạnh đến sự dễ chịu và thư giãn mà những thứ này mang lại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Comforts'

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refugees were comforted by the local community after the disaster.
Những người tị nạn đã được cộng đồng địa phương an ủi sau thảm họa.
Phủ định
The child wasn't comforted by the stranger.
Đứa trẻ không được người lạ an ủi.
Nghi vấn
Will the patients be comforted by the therapy dogs?
Liệu các bệnh nhân có được an ủi bởi những chú chó trị liệu không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)