(Top Banner Ad)
consoles
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Tâm lý học

consoles

UK: /kənˈsəʊlz/ • US: /kənˈsoʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

máy chơi game bảng điều khiển an ủi vỗ về
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pieces of electronic equipment for playing games on, using a screen.

Vietnamese Meaning

Máy chơi game, thiết bị điện tử để chơi trò chơi điện tử trên màn hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Video game consoles are becoming increasingly sophisticated."

    "Máy chơi game video đang ngày càng trở nên tinh vi hơn."

  • "My favourite console is the Nintendo Switch."

    "Máy chơi game yêu thích của tôi là Nintendo Switch."

  • "It took a long time to console her after the accident."

    "Mất một thời gian dài để an ủi cô ấy sau vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb console an ủi, dỗ dành
Noun consolation sự an ủi, niềm an ủi, giải khuyến khích
Noun consoler người an ủi
Adjective consoling / consolatory mang tính an ủi, để an ủi
Adverb consolingly một cách an ủi
Noun (Plural) consoles (các) máy chơi game, (các) bảng điều khiển

Synonyms

Antonyms

Related Words

game (trò chơi)video game (trò chơi điện tử)playstation (máy chơi game Playstation)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consōlārī (com- 'cùng nhau' + sōlārī 'xoa dịu')
Old French
consoler (động từ: an ủi), console (danh từ: giá đỡ)
Middle English
console (động từ & danh từ)

Động từ 'console': An ủi cùng nhau

Từ 'console' (an ủi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'consōlārī'. Nó được ghép từ 'com-' (cùng nhau) và 'sōlārī' (xoa dịu). Vì vậy, về cơ bản, 'an ủi' ai đó có nghĩa là 'cùng nhau xoa dịu nỗi đau của họ'.

Danh từ 'console': Từ giá đỡ đến máy chơi game

Danh từ 'console' ban đầu trong tiếng Pháp dùng để chỉ một loại giá đỡ kiến trúc. Sau đó, nó được dùng để gọi bàn phím đàn organ, rồi đến bảng điều khiển của máy móc. Cuối cùng, vào những năm 1970, thuật ngữ này được áp dụng cho các thiết bị trò chơi điện tử kết nối với TV, và 'game console' ra đời.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các hệ máy chơi game cố định tại nhà như PlayStation, Xbox, Nintendo Switch (khi sử dụng ở chế độ dock). Cần phân biệt với 'handheld consoles' (máy chơi game cầm tay).
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, ví dụ như bảng điều khiển của hệ thống âm thanh, ánh sáng, hoặc trong các nhà máy.
Động từ này mang nghĩa an ủi, vỗ về. Nó thường được sử dụng khi ai đó đang trải qua một điều gì đó tiêu cực về mặt cảm xúc. So sánh với 'comfort', 'soothe' (dịu bớt nỗi đau), 'reassure' (trấn an).

Collocations (Từ đi kèm)

(Verb) An ủi ai đó
  • consoles the family
    (an ủi gia đình)
  • consoles a grieving friend
    (an ủi một người bạn đang đau buồn)
  • consoles himself with the thought that...
    (tự an ủi mình với suy nghĩ rằng...)
(Noun) Tính từ + consoles
  • gaming consoles
    (các máy chơi game)
  • next-gen consoles
    (các hệ máy console thế hệ mới)
  • handheld consoles
    (máy chơi game cầm tay)
  • latest consoles
    (những máy chơi game mới nhất)
(Noun) Động từ + consoles
  • play on consoles
    (chơi trên các hệ máy console)
  • buy new consoles
    (mua máy chơi game mới)
  • release new consoles
    (phát hành các máy chơi game mới)

Idioms

  • a consolation prize

    giải an ủi, giải khuyến khích (dành cho người không thắng cuộc thi chính)

    "I didn't win the race, but I got a T-shirt as a consolation prize."

    (Tôi không thắng cuộc đua, nhưng tôi đã nhận được một chiếc áo phông làm giải an ủi.)

  • if it's any consolation...

    nếu điều này có thể an ủi bạn phần nào... (dùng để giới thiệu một thông tin nhằm làm người khác cảm thấy tốt hơn)

    "If it's any consolation, you weren't the only one who failed the exam."

    (Nếu điều này có thể an ủi bạn, thì bạn không phải là người duy nhất trượt kỳ thi đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consoles

danh từ
Lật mặt

Máy chơi game, thiết bị điện tử để chơi trò chơi điện tử trên màn hình.

"Video game consoles are becoming increasingly sophisticated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consoles".

Cuộc Chiến Console (The Console Wars)

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, 'The Console Wars' là thuật ngữ chỉ sự cạnh tranh khốc liệt giữa các nhà sản xuất máy chơi game lớn, chủ yếu là Nintendo, Sony (PlayStation) và Microsoft (Xbox). Cuộc chiến này thúc đẩy sự đổi mới công nghệ và tạo ra một cộng đồng người hâm mộ đông đảo cho mỗi hệ máy.

Văn Hóa 'Giải An Ủi'

Khái niệm 'consolation prize' (giải an ủi) rất phổ biến trong các cuộc thi ở phương Tây, từ ngày hội thể thao ở trường học đến các gameshow trên TV. Nó phản ánh giá trị văn hóa về việc ghi nhận nỗ lực và làm dịu đi nỗi thất vọng khi không giành chiến thắng, khuyến khích mọi người tiếp tục tham gia.