consoles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pieces of electronic equipment for playing games on, using a screen.
Vietnamese Meaning
Máy chơi game, thiết bị điện tử để chơi trò chơi điện tử trên màn hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Video game consoles are becoming increasingly sophisticated."
"Máy chơi game video đang ngày càng trở nên tinh vi hơn."
-
"My favourite console is the Nintendo Switch."
"Máy chơi game yêu thích của tôi là Nintendo Switch."
-
"It took a long time to console her after the accident."
"Mất một thời gian dài để an ủi cô ấy sau vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | console | an ủi, dỗ dành |
| Noun | consolation | sự an ủi, niềm an ủi, giải khuyến khích |
| Noun | consoler | người an ủi |
| Adjective | consoling / consolatory | mang tính an ủi, để an ủi |
| Adverb | consolingly | một cách an ủi |
| Noun (Plural) | consoles | (các) máy chơi game, (các) bảng điều khiển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ các hệ máy chơi game cố định tại nhà như PlayStation, Xbox, Nintendo Switch (khi sử dụng ở chế độ dock). Cần phân biệt với 'handheld consoles' (máy chơi game cầm tay).
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, ví dụ như bảng điều khiển của hệ thống âm thanh, ánh sáng, hoặc trong các nhà máy.
Động từ này mang nghĩa an ủi, vỗ về. Nó thường được sử dụng khi ai đó đang trải qua một điều gì đó tiêu cực về mặt cảm xúc. So sánh với 'comfort', 'soothe' (dịu bớt nỗi đau), 'reassure' (trấn an).
Collocations (Từ đi kèm)
-
consoles the family (an ủi gia đình)
-
consoles a grieving friend (an ủi một người bạn đang đau buồn)
-
consoles himself with the thought that... (tự an ủi mình với suy nghĩ rằng...)
-
gaming consoles (các máy chơi game)
-
next-gen consoles (các hệ máy console thế hệ mới)
-
handheld consoles (máy chơi game cầm tay)
-
latest consoles (những máy chơi game mới nhất)
-
play on consoles (chơi trên các hệ máy console)
-
buy new consoles (mua máy chơi game mới)
-
release new consoles (phát hành các máy chơi game mới)
Idioms
-
a consolation prize
giải an ủi, giải khuyến khích (dành cho người không thắng cuộc thi chính)
"I didn't win the race, but I got a T-shirt as a consolation prize."
(Tôi không thắng cuộc đua, nhưng tôi đã nhận được một chiếc áo phông làm giải an ủi.)
-
if it's any consolation...
nếu điều này có thể an ủi bạn phần nào... (dùng để giới thiệu một thông tin nhằm làm người khác cảm thấy tốt hơn)
"If it's any consolation, you weren't the only one who failed the exam."
(Nếu điều này có thể an ủi bạn, thì bạn không phải là người duy nhất trượt kỳ thi đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consoles
danh từMáy chơi game, thiết bị điện tử để chơi trò chơi điện tử trên màn hình.
"Video game consoles are becoming increasingly sophisticated."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consoles".
