distresses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự lo lắng, đau khổ hoặc đau đớn tột độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The charity helps people in situations of great distress."
"Tổ chức từ thiện giúp đỡ những người trong hoàn cảnh vô cùng khó khăn."
-
"She could hear the animal's cries of distress."
"Cô có thể nghe thấy tiếng kêu đau khổ của con vật."
-
"The company's financial distresses led to bankruptcy."
"Những khó khăn tài chính của công ty dẫn đến phá sản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | distress | nỗi đau khổ, sự phiền muộn, khó khăn, cảnh túng quẫn |
| Verb | distress | gây đau khổ, làm phiền muộn, làm lo lắng |
| Adjective | distressed | đau khổ, buồn phiền, gặp khó khăn về tài chính |
| Adjective | distressing | gây đau khổ, làm phiền muộn, đáng buồn |
| Adverb | distressingly | một cách đáng buồn, một cách đau khổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ số nhiều, 'distresses' thường đề cập đến nhiều nguyên nhân gây ra sự đau khổ hoặc những tình huống khó khăn. Nó nhấn mạnh đến nhiều yếu tố gây ra sự bất an hoặc phiền muộn. So sánh với 'suffering' (sự chịu đựng), 'distress' thường ám chỉ một cảm giác cấp tính hơn, có thể được kích hoạt bởi một sự kiện hoặc tình huống cụ thể.
Ở dạng động từ (ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn), 'distresses' mô tả hành động gây ra sự đau khổ. Nó nhấn mạnh đến tác động tiêu cực lên cảm xúc của người khác. Phân biệt với 'worries', 'distresses' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, thường chỉ những ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý hoặc thể chất.
Prepositions
In distress: trong tình trạng đau khổ. Ví dụ: The refugees were in distress. Under distress: chịu đựng áp lực, đau khổ. Ví dụ: The company was operating under distress.
Collocations (Từ đi kèm)
-
emotional emotional distresses (những nỗi đau khổ về cảm xúc)
-
physical physical distresses (những nỗi đau khổ về thể chất)
-
various various distresses (những nỗi đau khổ đa dạng)
-
deal with deal with distresses (giải quyết/đối phó với những khó khăn/nỗi đau khổ)
-
experience experience distresses (trải qua những nỗi đau khổ)
-
The situation The situation distresses him greatly. (Tình hình này làm anh ấy đau khổ rất nhiều.)
-
Her sadness Her sadness distresses me. (Nỗi buồn của cô ấy khiến tôi đau lòng.)
Idioms
-
in distress
trong tình trạng đau khổ, gặp nạn, gặp nguy hiểm
"The ship was in distress after the storm."
(Con tàu gặp nạn sau cơn bão.)
-
cause (someone) distress
gây đau khổ/phiền muộn cho (ai đó)
"The news of her illness caused him great distress."
(Tin tức về bệnh tình của cô ấy đã gây cho anh ấy nỗi đau khổ lớn.)
-
distress signal
tín hiệu cầu cứu/gặp nạn
"They sent out a distress signal when their engine failed."
(Họ đã gửi tín hiệu cầu cứu khi động cơ bị hỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distresses
Danh từ (số nhiều)Sự lo lắng, đau khổ hoặc đau đớn tột độ.
"The charity helps people in situations of great distress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distresses".
