(Top Banner Ad)
distresses
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Tâm lý học, Y học, Xã hội học

distresses

UK: /dɪˈstrɛsɪz/ • US: /dɪˈstrɛsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đau khổ khó khăn gây đau khổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extreme anxiety, sorrow, or pain.

Vietnamese Meaning

Sự lo lắng, đau khổ hoặc đau đớn tột độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The charity helps people in situations of great distress."

    "Tổ chức từ thiện giúp đỡ những người trong hoàn cảnh vô cùng khó khăn."

  • "She could hear the animal's cries of distress."

    "Cô có thể nghe thấy tiếng kêu đau khổ của con vật."

  • "The company's financial distresses led to bankruptcy."

    "Những khó khăn tài chính của công ty dẫn đến phá sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distress nỗi đau khổ, sự phiền muộn, khó khăn, cảnh túng quẫn
Verb distress gây đau khổ, làm phiền muộn, làm lo lắng
Adjective distressed đau khổ, buồn phiền, gặp khó khăn về tài chính
Adjective distressing gây đau khổ, làm phiền muộn, đáng buồn
Adverb distressingly một cách đáng buồn, một cách đau khổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stringere
Latin
distringere
Vulgar Latin
*districtiare
Old French
destrecier
Middle English
distresse
English
distress

Gốc rễ của 'khổ đau'

Từ 'distress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distringere', nghĩa là 'kéo căng ra, làm kẹt lại' (do 'dis-' nghĩa là 'xa rời' và 'stringere' nghĩa là 'kéo chặt, thắt lại'). Sau đó, qua tiếng Pháp cổ 'destrecier', nó mang nghĩa 'ép buộc, áp bức, gây đau khổ'. Ban đầu, từ này thường liên quan đến sự giam cầm, ép buộc thể chất. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng sang cả nỗi đau tinh thần và khó khăn tài chính, thể hiện cảm giác bị 'trói buộc' hoặc 'giam hãm' bởi hoàn cảnh.

Usage Note

Khi là danh từ số nhiều, 'distresses' thường đề cập đến nhiều nguyên nhân gây ra sự đau khổ hoặc những tình huống khó khăn. Nó nhấn mạnh đến nhiều yếu tố gây ra sự bất an hoặc phiền muộn. So sánh với 'suffering' (sự chịu đựng), 'distress' thường ám chỉ một cảm giác cấp tính hơn, có thể được kích hoạt bởi một sự kiện hoặc tình huống cụ thể.
Ở dạng động từ (ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn), 'distresses' mô tả hành động gây ra sự đau khổ. Nó nhấn mạnh đến tác động tiêu cực lên cảm xúc của người khác. Phân biệt với 'worries', 'distresses' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, thường chỉ những ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý hoặc thể chất.

Prepositions

in under

In distress: trong tình trạng đau khổ. Ví dụ: The refugees were in distress. Under distress: chịu đựng áp lực, đau khổ. Ví dụ: The company was operating under distress.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Distresses)
  • emotional emotional distresses
    (những nỗi đau khổ về cảm xúc)
  • physical physical distresses
    (những nỗi đau khổ về thể chất)
  • various various distresses
    (những nỗi đau khổ đa dạng)
Verb + Noun (Distresses)
  • deal with deal with distresses
    (giải quyết/đối phó với những khó khăn/nỗi đau khổ)
  • experience experience distresses
    (trải qua những nỗi đau khổ)
Subject + Verb (Distresses) + Object
  • The situation The situation distresses him greatly.
    (Tình hình này làm anh ấy đau khổ rất nhiều.)
  • Her sadness Her sadness distresses me.
    (Nỗi buồn của cô ấy khiến tôi đau lòng.)

Idioms

  • in distress

    trong tình trạng đau khổ, gặp nạn, gặp nguy hiểm

    "The ship was in distress after the storm."

    (Con tàu gặp nạn sau cơn bão.)

  • cause (someone) distress

    gây đau khổ/phiền muộn cho (ai đó)

    "The news of her illness caused him great distress."

    (Tin tức về bệnh tình của cô ấy đã gây cho anh ấy nỗi đau khổ lớn.)

  • distress signal

    tín hiệu cầu cứu/gặp nạn

    "They sent out a distress signal when their engine failed."

    (Họ đã gửi tín hiệu cầu cứu khi động cơ bị hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distresses

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Sự lo lắng, đau khổ hoặc đau đớn tột độ.

"The charity helps people in situations of great distress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distresses".

Sức khỏe tinh thần và sự biểu hiện nỗi đau

Trong văn hóa phương Tây, việc thừa nhận và bày tỏ 'distress' (sự đau khổ, phiền muộn, lo lắng) đang ngày càng được khuyến khích, đặc biệt liên quan đến sức khỏe tinh thần. Có một sự chuyển dịch từ việc kìm nén cảm xúc sang tìm kiếm sự hỗ trợ, trị liệu từ các chuyên gia hoặc cộng đồng để đối phó với những nỗi đau khổ về tâm lý. Điều này phản ánh nhận thức ngày càng cao về tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe tinh thần và không kỳ thị những người đang gặp khó khăn.

Tín hiệu cầu cứu trong trường hợp khẩn cấp

'Distress' cũng liên quan đến các 'tín hiệu cầu cứu' quốc tế (distress signals) được sử dụng rộng rãi trong hàng hải và hàng không. Những tín hiệu như SOS, cờ hiệu, pháo sáng... là những cách thức được công nhận toàn cầu để báo hiệu rằng ai đó đang gặp nguy hiểm nghiêm trọng và cần được giúp đỡ khẩn cấp. Đây là một khái niệm quan trọng thể hiện sự hỗ trợ lẫn nhau trong những tình huống sinh tử.