(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ discomforts
B1

discomforts

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

những sự khó chịu những điều khó chịu những bất tiện
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Discomforts'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dạng số nhiều của 'discomfort': những cơn đau nhẹ hoặc bệnh tật; cảm giác khó chịu hoặc ngượng ngùng.

Definition (English Meaning)

Plural form of discomfort: minor pains or ailments; feelings of unease or awkwardness.

Ví dụ Thực tế với 'Discomforts'

  • "She listed several discomforts associated with pregnancy."

    "Cô ấy liệt kê một vài khó chịu liên quan đến việc mang thai."

  • "These discomforts are usually temporary."

    "Những khó chịu này thường chỉ là tạm thời."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Discomforts'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: discomfort (số nhiều: discomforts)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

pain(đau đớn)
suffering(đau khổ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Discomforts'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'discomfort' thường chỉ những khó chịu thể chất hoặc tinh thần không quá nghiêm trọng. Nó có thể liên quan đến sức khỏe, tâm lý hoặc hoàn cảnh. Khác với 'pain' (đau đớn) mang tính dữ dội và 'suffering' (đau khổ) mang tính kéo dài và sâu sắc, 'discomfort' chỉ sự bất tiện và khó chịu ở mức độ nhẹ hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from with

'Discomfort from' thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự khó chịu (ví dụ: discomfort from a cold). 'Discomfort with' có thể chỉ sự không thoải mái trong một tình huống cụ thể (ví dụ: discomfort with public speaking).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Discomforts'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)