(Top Banner Ad)
discomforts
B1
Danh từ B1 Tổng quát

discomforts

UK: /dɪsˈkʌmfəts/ • US: /dɪsˈkʌmfərts/

Nghĩa tiếng Việt

những sự khó chịu những điều khó chịu những bất tiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of discomfort: minor pains or ailments; feelings of unease or awkwardness.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'discomfort': những cơn đau nhẹ hoặc bệnh tật; cảm giác khó chịu hoặc ngượng ngùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She listed several discomforts associated with pregnancy."

    "Cô ấy liệt kê một vài khó chịu liên quan đến việc mang thai."

  • "These discomforts are usually temporary."

    "Những khó chịu này thường chỉ là tạm thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comfort sự thoải mái, tiện nghi
Verb comfort an ủi, làm cho thoải mái
Adjective comfortable thoải mái, dễ chịu
Adjective uncomfortable không thoải mái, khó chịu
Noun discomfort sự khó chịu, sự bất tiện
Verb discomfort làm cho khó chịu, gây phiền toái
Adjective discomforting gây khó chịu, đáng lo ngại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confortare
Old French
conforter
Middle English
comfort
English
dis-
English
discomfort

Gốc rễ từ sự 'mạnh mẽ' và 'không'

Từ 'comfort' (sự thoải mái, an ủi) ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'làm cho mạnh mẽ' hoặc 'an ủi'. Khi tiếp đầu ngữ 'dis-' (mang nghĩa phủ định 'không' hoặc 'ngược lại') được thêm vào trong tiếng Anh, nó đã tạo ra 'discomfort', mang ý nghĩa 'sự không mạnh mẽ', 'sự không được an ủi', từ đó phát triển thành 'sự khó chịu' hoặc 'phiền toái'. 'Discomforts' là dạng số nhiều, ám chỉ nhiều cảm giác khó chịu hoặc vấn đề nhỏ.

Usage Note

Từ 'discomfort' thường chỉ những khó chịu thể chất hoặc tinh thần không quá nghiêm trọng. Nó có thể liên quan đến sức khỏe, tâm lý hoặc hoàn cảnh. Khác với 'pain' (đau đớn) mang tính dữ dội và 'suffering' (đau khổ) mang tính kéo dài và sâu sắc, 'discomfort' chỉ sự bất tiện và khó chịu ở mức độ nhẹ hơn.

Prepositions

from with

'Discomfort from' thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự khó chịu (ví dụ: discomfort from a cold). 'Discomfort with' có thể chỉ sự không thoải mái trong một tình huống cụ thể (ví dụ: discomfort with public speaking).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discomforts
  • minor minor discomforts
    (những khó chịu nhỏ)
  • physical physical discomforts
    (những khó chịu về thể chất)
  • emotional emotional discomforts
    (những khó chịu về mặt cảm xúc)
  • slight slight discomforts
    (những khó chịu nhẹ)
Verb + discomforts
  • experience experience discomforts
    (trải qua những khó chịu)
  • alleviate alleviate discomforts
    (làm giảm những khó chịu)
  • endure endure discomforts
    (chịu đựng những khó chịu)
  • suffer from suffer from discomforts
    (bị những khó chịu)
Noun + discomforts (nguồn/loại)
  • source of source of discomforts
    (nguồn gốc của những khó chịu)
  • range of range of discomforts
    (một loạt các khó chịu)

Idioms

  • Ease one's discomforts

    Làm dịu đi những khó chịu của ai đó

    "A warm bath can often ease your physical discomforts."

    (Tắm nước ấm thường có thể làm dịu đi những khó chịu về thể chất của bạn.)

  • Bear the discomforts

    Chịu đựng những khó chịu

    "They had to bear the discomforts of the long journey."

    (Họ đã phải chịu đựng những khó chịu của chuyến đi dài.)

  • Deal with minor discomforts

    Đối phó với những khó chịu nhỏ

    "Athletes often learn to deal with minor discomforts during training."

    (Các vận động viên thường học cách đối phó với những khó chịu nhỏ trong quá trình tập luyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discomforts

Danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'discomfort': những cơn đau nhẹ hoặc bệnh tật; cảm giác khó chịu hoặc ngượng ngùng.

"She listed several discomforts associated with pregnancy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discomforts".

Vượt qua Vùng An Toàn

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'vùng an toàn' (comfort zone) rất phổ biến. 'Discomforts' (những khó chịu) thường được coi là dấu hiệu cho thấy bạn đang vượt ra khỏi vùng an toàn của mình, điều này được khuyến khích để phát triển cá nhân, học hỏi điều mới và đạt được mục tiêu lớn hơn.

Sự Đồng Cảm và Lòng Trắc Ẩn

Việc nhận biết và tìm cách giảm bớt 'discomforts' (những khó chịu) cho người khác là một phần quan trọng của sự đồng cảm và lòng trắc ẩn trong nhiều nền văn hóa. Điều này thể hiện qua các hành động giúp đỡ, an ủi hoặc tạo môi trường dễ chịu hơn cho những người xung quanh.