discomforts
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Discomforts'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dạng số nhiều của 'discomfort': những cơn đau nhẹ hoặc bệnh tật; cảm giác khó chịu hoặc ngượng ngùng.
Definition (English Meaning)
Plural form of discomfort: minor pains or ailments; feelings of unease or awkwardness.
Ví dụ Thực tế với 'Discomforts'
-
"She listed several discomforts associated with pregnancy."
"Cô ấy liệt kê một vài khó chịu liên quan đến việc mang thai."
-
"These discomforts are usually temporary."
"Những khó chịu này thường chỉ là tạm thời."
Từ loại & Từ liên quan của 'Discomforts'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: discomfort (số nhiều: discomforts)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Discomforts'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'discomfort' thường chỉ những khó chịu thể chất hoặc tinh thần không quá nghiêm trọng. Nó có thể liên quan đến sức khỏe, tâm lý hoặc hoàn cảnh. Khác với 'pain' (đau đớn) mang tính dữ dội và 'suffering' (đau khổ) mang tính kéo dài và sâu sắc, 'discomfort' chỉ sự bất tiện và khó chịu ở mức độ nhẹ hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Discomfort from' thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự khó chịu (ví dụ: discomfort from a cold). 'Discomfort with' có thể chỉ sự không thoải mái trong một tình huống cụ thể (ví dụ: discomfort with public speaking).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Discomforts'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.