past generations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who lived at an earlier time than you.
Vietnamese Meaning
Những người đã sống ở một thời điểm trước bạn; các thế hệ trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We must learn from the mistakes of past generations to avoid repeating them."
"Chúng ta phải học từ những sai lầm của các thế hệ trước để tránh lặp lại chúng."
-
"The values of past generations are often different from those of today."
"Các giá trị của các thế hệ trước thường khác với các giá trị của ngày nay."
-
"Technological advancements have transformed the lives of people compared to past generations."
"Những tiến bộ công nghệ đã thay đổi cuộc sống của con người so với các thế hệ trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | generate | tạo ra, sản sinh |
| Noun | generator | máy phát điện, người tạo ra |
| Adjective | generational | thuộc về thế hệ, liên thế hệ |
| Noun | regenerate | tái tạo, phục hồi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "past generations" thường được sử dụng để chỉ những người đã sống trong quá khứ, đặc biệt là những người có ảnh hưởng đến hiện tại. Nó có thể mang ý nghĩa về truyền thống, di sản, hoặc bài học từ lịch sử. Khác với "previous generations" nhấn mạnh sự liên tục về thời gian, "past generations" có thể nhấn mạnh khoảng cách về thời gian và sự khác biệt về văn hóa, xã hội.
Prepositions
"from past generations": nhấn mạnh nguồn gốc, xuất phát từ các thế hệ trước. Ví dụ: Lessons from past generations. "of past generations": nhấn mạnh thuộc tính, đặc điểm của các thế hệ trước. Ví dụ: The wisdom of past generations.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn from learn from past generations (học hỏi từ các thế hệ trước)
-
honor honor past generations (tôn vinh các thế hệ trước)
-
respect respect past generations (kính trọng các thế hệ trước)
-
remember remember past generations (tưởng nhớ các thế hệ trước)
-
inherit from inherit from past generations (thừa hưởng từ các thế hệ trước)
-
wisdom wisdom of past generations (sự khôn ngoan của các thế hệ trước)
-
legacy legacy of past generations (di sản của các thế hệ trước)
-
traditions traditions of past generations (truyền thống của các thế hệ trước)
-
lessons lessons from past generations (những bài học từ các thế hệ trước)
Idioms
-
In the footsteps of past generations
Theo bước chân của các thế hệ trước (làm theo những gì người đi trước đã làm, noi gương)
"We must continue to innovate in the footsteps of past generations who built this company."
(Chúng ta phải tiếp tục đổi mới theo bước chân của các thế hệ trước đã xây dựng công ty này.)
-
Learn from past generations' mistakes
Học từ những sai lầm của các thế hệ trước
"It's crucial for leaders to learn from past generations' mistakes to avoid repeating history."
(Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải học từ những sai lầm của các thế hệ trước để tránh lặp lại lịch sử.)
-
Build on the achievements of past generations
Xây dựng dựa trên thành tựu của các thế hệ trước
"The new research aims to build on the achievements of past generations in space exploration."
(Nghiên cứu mới nhằm mục đích xây dựng dựa trên thành tựu của các thế hệ trước trong khám phá không gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
past generations
Danh từNhững người đã sống ở một thời điểm trước bạn; các thế hệ trước.
"We must learn from the mistakes of past generations to avoid repeating them."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Past generations valued traditions that are now fading. |
Các thế hệ trước coi trọng những truyền thống mà ngày nay đang dần phai nhạt. |
| Phủ định | Seldom do past generations understand the rapid pace of technological advancement today. |
Hiếm khi các thế hệ trước hiểu được tốc độ phát triển công nghệ nhanh chóng ngày nay. |
| Nghi vấn | Did past generations foresee the challenges of climate change that we face today? |
Liệu các thế hệ trước có thấy trước những thách thức về biến đổi khí hậu mà chúng ta đang phải đối mặt ngày nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past generations".
