(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ previous generations
B2

previous generations

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

các thế hệ trước tiền nhân tổ tiên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Previous generations'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những người sống trước bạn, đặc biệt là cha mẹ, ông bà, v.v.

Definition (English Meaning)

The people who lived before you, especially your parents, grandparents, etc.

Ví dụ Thực tế với 'Previous generations'

  • "We can learn a lot from the experiences of previous generations."

    "Chúng ta có thể học được rất nhiều từ kinh nghiệm của các thế hệ trước."

  • "The values of previous generations are often different from those of today."

    "Các giá trị của các thế hệ trước thường khác với các giá trị của ngày nay."

  • "Many traditions have been passed down from previous generations."

    "Nhiều truyền thống đã được truyền lại từ các thế hệ trước."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Previous generations'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: previous
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

legacy(di sản) heritage(văn hóa, di sản)
tradition(truyền thống)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Lịch sử Gia đình

Ghi chú Cách dùng 'Previous generations'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người lớn tuổi hơn mình, những người có ảnh hưởng đến văn hóa, giá trị, và lịch sử của xã hội. Nó nhấn mạnh sự kế thừa và sự khác biệt giữa các nhóm người sống ở những thời kỳ khác nhau. Không nên nhầm lẫn với 'past generations', 'earlier generations' vốn mang nghĩa tương tự nhưng sắc thái có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of from

'of' thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: the wisdom of previous generations). 'from' thường dùng để chỉ sự kế thừa hoặc ảnh hưởng (ví dụ: lessons learned from previous generations).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Previous generations'

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The traditions of previous generations are often cherished and preserved.
Các truyền thống của các thế hệ trước thường được trân trọng và bảo tồn.
Phủ định
The mistakes of previous generations were not learned from in time to prevent the crisis.
Những sai lầm của các thế hệ trước đã không được học hỏi kịp thời để ngăn chặn cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Will the values of previous generations be upheld by the youth of today?
Liệu các giá trị của các thế hệ trước có được giới trẻ ngày nay duy trì?
(Vị trí vocab_tab4_inline)