(Top Banner Ad)
command-and-control organization
C1
danh từ C1 Quản lý, Quân sự, Chính trị

command-and-control organization

UK: /kəˈmɑːnd ənd kənˈtrəʊl ˌɔːɡənʌɪˈzeɪʃən/ • US: /kəˈmænd ənd kənˈtroʊl ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức chỉ huy và kiểm soát cơ cấu chỉ huy và kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hierarchical organizational structure in which decisions are made at the top and flow down to lower levels of the organization, with strict control and compliance expected at each level.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc tổ chức phân cấp, trong đó các quyết định được đưa ra ở cấp cao nhất và chuyển xuống các cấp thấp hơn của tổ chức, với sự kiểm soát và tuân thủ nghiêm ngặt được mong đợi ở mỗi cấp độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military operates as a command-and-control organization to ensure rapid response to threats."

    "Quân đội hoạt động như một tổ chức chỉ huy và kiểm soát để đảm bảo phản ứng nhanh chóng trước các mối đe dọa."

  • "Many traditional businesses still rely on a command-and-control structure."

    "Nhiều doanh nghiệp truyền thống vẫn dựa vào cấu trúc chỉ huy và kiểm soát."

  • "The effectiveness of a command-and-control organization depends on clear communication channels."

    "Hiệu quả của một tổ chức chỉ huy và kiểm soát phụ thuộc vào các kênh giao tiếp rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Command Lệnh, quyền chỉ huy
Verb Control Kiểm soát, điều khiển
Noun Organization Tổ chức, cơ quan
Adjective Organizational Thuộc về tổ chức
Noun Commander Người chỉ huy

Synonyms

hierarchical organization (tổ chức phân cấp)bureaucratic organization (tổ chức quan liêu)

Antonyms

flat organization (tổ chức phi tập trung)self-organizing system (hệ thống tự tổ chức)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commandare / contrarotulus
Old French
comander / contrerolle
Middle English
comaunde / controllen
Modern English
command-and-control

Nguồn gốc từ quân sự

Cụm từ 'Command and Control' (C2) ban đầu là một thuật ngữ quân sự xuất hiện phổ biến trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Nó mô tả cách thức một người chỉ huy thiết lập quyền hạn và hướng dẫn các lực lượng để hoàn thành nhiệm vụ. Sau đó, thuật ngữ này được đưa vào quản trị kinh doanh để chỉ các tổ chức vận hành theo lối phân cấp nghiêm ngặt.

Sự kết hợp của ba khái niệm

Từ này là sự kết hợp của 'command' (ra lệnh), 'control' (giám sát) và 'organization' (tổ chức). Nó phản ánh một triết lý quản lý mà ở đó quyền ra quyết định nằm tập trung ở cấp cao nhất và các quy trình được kiểm soát chặt chẽ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tổ chức quân sự, chính phủ hoặc các tổ chức kinh doanh lớn, nơi sự kiểm soát tập trung và hiệu quả là rất quan trọng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu linh hoạt, chậm trễ trong phản ứng và hạn chế sự sáng tạo.

Prepositions

in within

Ví dụ: 'operate in a command-and-control organization' (hoạt động trong một tổ chức chỉ huy và kiểm soát); 'challenges within a command-and-control organization' (những thách thức trong một tổ chức chỉ huy và kiểm soát).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + command-and-control organization
  • traditional a traditional command-and-control organization
    (một tổ chức chỉ huy và kiểm soát truyền thống)
  • rigid a rigid command-and-control organization
    (một tổ chức chỉ huy và kiểm soát cứng nhắc)
  • hierarchical a hierarchical command-and-control organization
    (một tổ chức chỉ huy và kiểm soát có tính phân cấp)
Verb + command-and-control organization
  • operate operate as a command-and-control organization
    (vận hành như một tổ chức chỉ huy và kiểm soát)
  • transform transform a command-and-control organization
    (chuyển đổi một tổ chức chỉ huy và kiểm soát)
  • lead lead a command-and-control organization
    (lãnh đạo một tổ chức chỉ huy và kiểm soát)

Idioms

  • Top-down approach

    Cách tiếp cận từ trên xuống dưới

    "Their command-and-control organization relies heavily on a top-down approach."

    (Tổ chức chỉ huy và kiểm soát của họ phụ thuộc rất nhiều vào cách tiếp cận từ trên xuống.)

  • Run a tight ship

    Điều hành một tổ chức một cách nghiêm ngặt/kỷ luật

    "The CEO runs a tight ship, maintaining a classic command-and-control organization."

    (Vị CEO điều hành rất kỷ luật, duy trì một tổ chức theo kiểu chỉ huy và kiểm soát điển hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

command-and-control organization

danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc tổ chức phân cấp, trong đó các quyết định được đưa ra ở cấp cao nhất và chuyển xuống các cấp thấp hơn của tổ chức, với sự kiểm soát và tuân thủ nghiêm ngặt được mong đợi ở mỗi cấp độ.

"The military operates as a command-and-control organization to ensure rapid response to threats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "command-and-control organization".

Chủ nghĩa Taylor (Taylorism)

Mô hình tổ chức này liên quan mật thiết đến chủ nghĩa Taylor trong cuộc Cách mạng Công nghiệp, nơi công nhân được coi là những mắt xích trong bộ máy và cần được giám sát chặt chẽ để đạt hiệu suất tối đa.

Sự chuyển dịch sang Agile

Trong văn hóa doanh nghiệp hiện đại (đặc biệt là lĩnh vực công nghệ), khái niệm 'command-and-control organization' thường bị coi là lỗi thời. Nhiều công ty phương Tây đang chuyển dịch sang mô hình 'Agile' hoặc 'Flat' để khuyến khích sự sáng tạo và linh hoạt của nhân viên.