(Top Banner Ad)
commando unit
C1
Danh từ C1 Quân sự

commando unit

UK: /kəˈmɑːndəʊ ˈjuːnɪt/ • US: /kəˈmændoʊ ˈjuːnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị biệt kích đội đặc nhiệm đơn vị đặc công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, highly trained military unit specializing in raids, sabotage, and reconnaissance.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị quân sự nhỏ, được huấn luyện chuyên sâu, chuyên về các cuộc đột kích, phá hoại và trinh sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The commando unit was sent in to disable the enemy's communication systems."

    "Đơn vị biệt kích được cử đến để vô hiệu hóa hệ thống liên lạc của địch."

  • "A commando unit freed the hostages from the terrorists."

    "Một đơn vị biệt kích đã giải cứu các con tin khỏi bọn khủng bố."

  • "The commando unit successfully completed its mission behind enemy lines."

    "Đơn vị biệt kích đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của mình sau chiến tuyến của địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commando lính biệt kích
Verb command chỉ huy, ra lệnh
Noun commander người chỉ huy
Noun unit đơn vị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commendare
Portuguese
commando
Afrikaans
kommando
English
commando unit

Nguồn gốc từ Chiến tranh Boer

Từ 'commando' ban đầu đến từ tiếng Afrikaans trong Chiến tranh Boer ở Nam Phi cuối thế kỷ 19. Nó dùng để chỉ các đơn vị dân quân cơ động của người Boer chiến đấu chống lại quân đội Anh. Sau đó, Winston Churchill đã mượn thuật ngữ này để đặt tên cho các đơn vị đột kích tinh nhuệ của Anh trong Thế chiến II.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các đơn vị đặc nhiệm tinh nhuệ có khả năng thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm và phức tạp. Khác với 'special forces' là một thuật ngữ rộng hơn, 'commando unit' thường nhấn mạnh vào quy mô nhỏ và tính chất đột kích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commando unit
  • elite elite commando unit
    (đơn vị biệt kích tinh nhuệ)
  • secret secret commando unit
    (đơn vị biệt kích bí mật)
  • specialized specialized commando unit
    (đơn vị biệt kích chuyên biệt)
Verb + commando unit
  • deploy deploy a commando unit
    (triển khai một đơn vị biệt kích)
  • form form a commando unit
    (thành lập một đơn vị biệt kích)
  • train train a commando unit
    (huấn luyện một đơn vị biệt kích)

Idioms

  • Go commando

    Mặc quần ngoài mà không mặc đồ lót (tiếng lóng phổ biến từ chữ 'commando')

    "He realized he'd forgotten his underwear, so he had to go commando."

    (Anh ấy nhận ra mình đã quên đồ lót, nên đành phải mặc không nội y.)

  • Behind enemy lines

    Hoạt động trong vùng kiểm soát của kẻ thù (nhiệm vụ đặc trưng của commando unit)

    "The commando unit was dropped deep behind enemy lines."

    (Đơn vị biệt kích đã được thả sâu vào trong vùng kiểm soát của kẻ thù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commando unit

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị quân sự nhỏ, được huấn luyện chuyên sâu, chuyên về các cuộc đột kích, phá hoại và trinh sát.

"The commando unit was sent in to disable the enemy's communication systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The commando unit, which is known for its rigorous training, successfully completed the mission.
Đơn vị đặc công, nổi tiếng với quá trình huấn luyện khắc nghiệt, đã hoàn thành nhiệm vụ thành công.
Phủ định
The commando unit that failed the initial assessment was not deployed.
Đơn vị đặc công không vượt qua vòng đánh giá ban đầu đã không được triển khai.
Nghi vấn
Is this the commando unit whose reputation precedes them?
Đây có phải là đơn vị đặc công mà danh tiếng của họ đi trước họ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the commando unit had been better equipped, they would be safe now.
Nếu đơn vị đặc công được trang bị tốt hơn, thì bây giờ họ đã an toàn rồi.
Phủ định
If the intelligence hadn't been faulty, the commando unit might not have suffered so many casualties.
Nếu thông tin tình báo không bị sai sót, đơn vị đặc công có lẽ đã không chịu nhiều thương vong đến vậy.
Nghi vấn
If the general had listened to the commando unit's recommendations, would the mission be more successful now?
Nếu vị tướng đã lắng nghe các khuyến nghị của đơn vị đặc công, liệu nhiệm vụ có thành công hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commando unit".

Biểu tượng của sự tinh nhuệ

Trong văn hóa phương Tây, 'commando unit' không chỉ là một thuật ngữ quân sự mà còn là biểu tượng cho sự dũng cảm, kỹ năng sinh tồn và khả năng tác chiến độc lập. Hình ảnh này được phổ biến rộng rãi qua các bộ phim hành động Hollywood như 'Commando' của Arnold Schwarzenegger.

Sự khác biệt giữa Commando và Infantry

Trong khi bộ binh (infantry) thường tác chiến theo đội hình lớn, các 'commando unit' thường nhỏ, cơ động và thực hiện các nhiệm vụ phi đối xứng như phá hoại, giải cứu con tin hoặc trinh sát bí mật.