elite unit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A highly select and skilled group within a larger organization, often with specialized training and missions.
Vietnamese Meaning
Một nhóm được tuyển chọn và huấn luyện kỹ càng trong một tổ chức lớn hơn, thường có các nhiệm vụ và huấn luyện chuyên biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The special forces are an elite unit trained for counter-terrorism operations."
"Lực lượng đặc nhiệm là một đơn vị tinh nhuệ được huấn luyện cho các hoạt động chống khủng bố."
-
"The elite unit was deployed to rescue the hostages."
"Đơn vị tinh nhuệ đã được triển khai để giải cứu các con tin."
-
"Only the best candidates are selected for this elite unit."
"Chỉ những ứng viên tốt nhất mới được chọn vào đơn vị ưu tú này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | elite | Người/nhóm ưu tú, giới tinh hoa |
| Adjective | elite | Ưu tú, tinh nhuệ, xuất sắc |
| Noun | elitism | Chủ nghĩa ưu tú, sự tin rằng giới tinh hoa nên có quyền lực |
| Noun/Adjective | elitist | Người theo chủ nghĩa ưu tú; thuộc về chủ nghĩa ưu tú |
| Noun | unit | Đơn vị, bộ phận |
| Verb | unite | Đoàn kết, hợp nhất, thống nhất |
| Noun | unity | Sự thống nhất, đoàn kết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, cảnh sát, thể thao hoặc kinh doanh để chỉ một nhóm người ưu tú, có năng lực vượt trội so với những người khác. Tính từ 'elite' nhấn mạnh sự xuất sắc và độc đáo của nhóm.
Prepositions
'- of': Dùng để chỉ một 'elite unit' là một phần của một tổ chức lớn hơn (ví dụ: an elite unit of the army).
- 'in': Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc môi trường mà 'elite unit' hoạt động (ví dụ: an elite unit in counter-terrorism).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly a highly elite unit (một đơn vị tinh nhuệ cấp cao)
-
special a special elite unit (một đơn vị tinh nhuệ đặc biệt)
-
crack a crack elite unit (một đơn vị tinh nhuệ xuất sắc/giỏi nhất)
-
well-trained a well-trained elite unit (một đơn vị tinh nhuệ được huấn luyện bài bản)
-
deploy deploy an elite unit (triển khai một đơn vị tinh nhuệ)
-
train train an elite unit (huấn luyện một đơn vị tinh nhuệ)
-
lead lead an elite unit (chỉ huy/dẫn dắt một đơn vị tinh nhuệ)
-
form form an elite unit (thành lập một đơn vị tinh nhuệ)
Idioms
-
A hand-picked elite unit
Một đơn vị tinh nhuệ được lựa chọn kỹ càng/tuyển chọn đặc biệt
"The general formed a hand-picked elite unit for the clandestine mission."
(Vị tướng đã thành lập một đơn vị tinh nhuệ được tuyển chọn kỹ càng cho nhiệm vụ bí mật.)
-
To be part of an elite unit
Là một phần của đơn vị tinh nhuệ (thường ngụ ý sự vinh dự, tự hào)
"He trained for years, dreaming to be part of an elite unit."
(Anh ấy đã huấn luyện nhiều năm, mơ ước được trở thành một phần của một đơn vị tinh nhuệ.)
-
Rapid deployment elite unit
Đơn vị tinh nhuệ triển khai nhanh
"The crisis called for a rapid deployment elite unit to secure the area."
(Cuộc khủng hoảng đòi hỏi một đơn vị tinh nhuệ triển khai nhanh để bảo đảm an ninh khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elite unit
Cụm danh từMột nhóm được tuyển chọn và huấn luyện kỹ càng trong một tổ chức lớn hơn, thường có các nhiệm vụ và huấn luyện chuyên biệt.
"The special forces are an elite unit trained for counter-terrorism operations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elite unit".
