(Top Banner Ad)
elite unit
B2
Cụm danh từ B2 Quân sự, Chính trị, Xã hội

elite unit

UK: /eɪˈliːt ˈjuːnɪt/ • US: /iˈliːt ˈjuːnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị tinh nhuệ đơn vị đặc nhiệm tổ đội ưu tú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly select and skilled group within a larger organization, often with specialized training and missions.

Vietnamese Meaning

Một nhóm được tuyển chọn và huấn luyện kỹ càng trong một tổ chức lớn hơn, thường có các nhiệm vụ và huấn luyện chuyên biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The special forces are an elite unit trained for counter-terrorism operations."

    "Lực lượng đặc nhiệm là một đơn vị tinh nhuệ được huấn luyện cho các hoạt động chống khủng bố."

  • "The elite unit was deployed to rescue the hostages."

    "Đơn vị tinh nhuệ đã được triển khai để giải cứu các con tin."

  • "Only the best candidates are selected for this elite unit."

    "Chỉ những ứng viên tốt nhất mới được chọn vào đơn vị ưu tú này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elite Người/nhóm ưu tú, giới tinh hoa
Adjective elite Ưu tú, tinh nhuệ, xuất sắc
Noun elitism Chủ nghĩa ưu tú, sự tin rằng giới tinh hoa nên có quyền lực
Noun/Adjective elitist Người theo chủ nghĩa ưu tú; thuộc về chủ nghĩa ưu tú
Noun unit Đơn vị, bộ phận
Verb unite Đoàn kết, hợp nhất, thống nhất
Noun unity Sự thống nhất, đoàn kết

Synonyms

special unit (đơn vị đặc biệt)crack unit (đơn vị thiện chiến)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eligere
Old French
eslite
English
elite

Nguồn gốc của 'Elite'

Từ 'elite' trong 'elite unit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'eligere', có nghĩa là 'chọn lọc ra, lựa chọn'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'eslite', ám chỉ những người hoặc vật được chọn lọc kỹ càng, xuất sắc nhất. Khi tiếng Anh mượn từ này vào thế kỷ 17, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự ưu việt, tinh hoa.

Sự kết hợp 'Elite Unit'

Cụm từ 'elite unit' là một sự kết hợp trực tiếp trong tiếng Anh giữa 'elite' (tinh nhuệ, ưu tú) và 'unit' (đơn vị). 'Unit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'unus' (một), qua tiếng Pháp 'unité'. Cụm từ này mô tả một đơn vị được tuyển chọn đặc biệt, huấn luyện khắc nghiệt và có khả năng thực hiện những nhiệm vụ khó khăn nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, cảnh sát, thể thao hoặc kinh doanh để chỉ một nhóm người ưu tú, có năng lực vượt trội so với những người khác. Tính từ 'elite' nhấn mạnh sự xuất sắc và độc đáo của nhóm.

Prepositions

of in

'- of': Dùng để chỉ một 'elite unit' là một phần của một tổ chức lớn hơn (ví dụ: an elite unit of the army).
- 'in': Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc môi trường mà 'elite unit' hoạt động (ví dụ: an elite unit in counter-terrorism).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elite unit
  • highly a highly elite unit
    (một đơn vị tinh nhuệ cấp cao)
  • special a special elite unit
    (một đơn vị tinh nhuệ đặc biệt)
  • crack a crack elite unit
    (một đơn vị tinh nhuệ xuất sắc/giỏi nhất)
  • well-trained a well-trained elite unit
    (một đơn vị tinh nhuệ được huấn luyện bài bản)
Verb + elite unit
  • deploy deploy an elite unit
    (triển khai một đơn vị tinh nhuệ)
  • train train an elite unit
    (huấn luyện một đơn vị tinh nhuệ)
  • lead lead an elite unit
    (chỉ huy/dẫn dắt một đơn vị tinh nhuệ)
  • form form an elite unit
    (thành lập một đơn vị tinh nhuệ)

Idioms

  • A hand-picked elite unit

    Một đơn vị tinh nhuệ được lựa chọn kỹ càng/tuyển chọn đặc biệt

    "The general formed a hand-picked elite unit for the clandestine mission."

    (Vị tướng đã thành lập một đơn vị tinh nhuệ được tuyển chọn kỹ càng cho nhiệm vụ bí mật.)

  • To be part of an elite unit

    Là một phần của đơn vị tinh nhuệ (thường ngụ ý sự vinh dự, tự hào)

    "He trained for years, dreaming to be part of an elite unit."

    (Anh ấy đã huấn luyện nhiều năm, mơ ước được trở thành một phần của một đơn vị tinh nhuệ.)

  • Rapid deployment elite unit

    Đơn vị tinh nhuệ triển khai nhanh

    "The crisis called for a rapid deployment elite unit to secure the area."

    (Cuộc khủng hoảng đòi hỏi một đơn vị tinh nhuệ triển khai nhanh để bảo đảm an ninh khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elite unit

Cụm danh từ
Lật mặt

Một nhóm được tuyển chọn và huấn luyện kỹ càng trong một tổ chức lớn hơn, thường có các nhiệm vụ và huấn luyện chuyên biệt.

"The special forces are an elite unit trained for counter-terrorism operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elite unit".

Biểu tượng của sự xuất sắc và chuyên môn cao

Các đơn vị tinh nhuệ thường là biểu tượng của sự xuất sắc, đòi hỏi các thành viên phải trải qua quá trình tuyển chọn và huấn luyện cực kỳ khắc nghiệt. Điều này phản ánh giá trị văn hóa đề cao năng lực, kỷ luật thép và chuyên môn hóa cao trong những lĩnh vực quan trọng như quân sự, cảnh sát đặc nhiệm hay cứu hộ.

Niềm tự hào quốc gia và sức mạnh

Ở nhiều quốc gia, các đơn vị tinh nhuệ (như lực lượng đặc nhiệm, đội danh dự) không chỉ phục vụ các nhiệm vụ chiến lược mà còn là biểu tượng của sức mạnh, sự kỷ luật và niềm tự hào dân tộc. Họ thường xuất hiện trong các lễ diễu hành quân sự, nghi lễ quốc gia, thể hiện hình ảnh vững mạnh của đất nước.