(Top Banner Ad)
special forces unit
C1
Danh từ C1 Quân sự

special forces unit

UK: /ˈspɛʃəl ˈfɔːsɪz ˈjuːnɪt/ • US: /ˈspɛʃəl ˈfɔrsɪz ˈjuːnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị đặc nhiệm lực lượng đặc biệt đơn vị biệt kích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military unit specially trained for unconventional, often high-risk missions.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị quân sự được huấn luyện đặc biệt cho các nhiệm vụ phi truyền thống, thường có rủi ro cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The special forces unit was deployed to the region to counter the insurgency."

    "Đơn vị đặc nhiệm đã được triển khai đến khu vực để chống lại cuộc nổi dậy."

  • "He served in a special forces unit for ten years."

    "Anh ấy đã phục vụ trong một đơn vị đặc nhiệm mười năm."

  • "The training for the special forces unit is extremely rigorous."

    "Việc huấn luyện cho đơn vị đặc nhiệm cực kỳ khắt khe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun specialist chuyên gia, người chuyên môn
Adjective special đặc biệt, riêng biệt
Verb specialize chuyên môn hóa
Noun force lực lượng, sức mạnh
Verb force buộc, ép buộc
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy uy lực
Noun unit đơn vị, bộ phận
Verb unite đoàn kết, hợp nhất
Noun unity sự đoàn kết, thống nhất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specialis
Old French
especial
Middle English
special
Latin
fortia
Old French
force
Middle English
force
Latin
unus
Old French
unité
Middle English
unite
English (Mid-20th Century)
special forces unit (combination)

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Cụm từ 'special forces unit' được ghép từ ba từ. 'Special' (đặc biệt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'specialis', nghĩa là 'riêng biệt' hoặc 'cá nhân'. 'Forces' (lực lượng) xuất phát từ tiếng Latin 'fortia', nghĩa là 'những thứ mạnh mẽ' hoặc 'pháo đài', qua tiếng Pháp cổ 'force'. 'Unit' (đơn vị) bắt nguồn từ tiếng Latin 'unus', nghĩa là 'một', qua tiếng Pháp cổ 'unité'. Sự kết hợp 'special forces' (lực lượng đặc nhiệm) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 để chỉ các đơn vị quân sự được huấn luyện chuyên sâu cho các nhiệm vụ đặc biệt, và 'unit' đơn giản là một trong số đó.

Usage Note

Cụm từ 'special forces unit' thường được dùng để chỉ các đơn vị quân sự tinh nhuệ, được tuyển chọn và đào tạo kỹ lưỡng để thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt như chống khủng bố, giải cứu con tin, trinh sát đặc biệt, hoặc tác chiến bí mật. Khác với các đơn vị bộ binh thông thường, các đơn vị đặc nhiệm thường hoạt động độc lập và có quyền tự chủ cao trong việc lập kế hoạch và thực hiện nhiệm vụ. 'Special forces' nhấn mạnh tính chất đặc biệt, tinh nhuệ của lực lượng này, còn 'unit' chỉ đơn vị tổ chức quân sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + special forces unit
  • elite an elite special forces unit
    (một đơn vị đặc nhiệm tinh nhuệ)
  • highly trained a highly trained special forces unit
    (một đơn vị đặc nhiệm được huấn luyện chuyên sâu)
  • small a small special forces unit
    (một đơn vị đặc nhiệm nhỏ)
  • dedicated a dedicated special forces unit
    (một đơn vị đặc nhiệm chuyên trách)
Verb + special forces unit
  • deploy to deploy a special forces unit
    (triển khai một đơn vị đặc nhiệm)
  • command to command a special forces unit
    (chỉ huy một đơn vị đặc nhiệm)
  • train to train a special forces unit
    (huấn luyện một đơn vị đặc nhiệm)
  • send to send a special forces unit
    (gửi một đơn vị đặc nhiệm)
Noun + special forces unit
  • member of a member of a special forces unit
    (một thành viên của đơn vị đặc nhiệm)
  • mission of the mission of a special forces unit
    (nhiệm vụ của một đơn vị đặc nhiệm)

Idioms

  • deploy a special forces unit

    triển khai một đơn vị đặc nhiệm (cho một nhiệm vụ)

    "The government decided to deploy a special forces unit to the crisis zone."

    (Chính phủ quyết định triển khai một đơn vị đặc nhiệm đến vùng khủng hoảng.)

  • a special forces unit operation

    một chiến dịch/hoạt động của đơn vị đặc nhiệm

    "The successful rescue was a result of a covert special forces unit operation."

    (Cuộc giải cứu thành công là kết quả của một chiến dịch bí mật của đơn vị đặc nhiệm.)

  • join a special forces unit

    gia nhập/tham gia một đơn vị đặc nhiệm

    "He trained for years with the dream of joining a special forces unit."

    (Anh ấy đã tập luyện nhiều năm với ước mơ gia nhập một đơn vị đặc nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

special forces unit

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị quân sự được huấn luyện đặc biệt cho các nhiệm vụ phi truyền thống, thường có rủi ro cao.

"The special forces unit was deployed to the region to counter the insurgency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special forces unit".

Vai trò quan trọng trong tác chiến hiện đại

Các đơn vị đặc nhiệm đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong tác chiến hiện đại. Họ thường được giao phó các nhiệm vụ nguy hiểm và nhạy cảm như chống khủng bố, trinh sát đặc biệt, giải cứu con tin, và phá hoại. Sự tinh nhuệ và khả năng hoạt động bí mật của họ giúp giải quyết những tình huống mà lực lượng quân sự thông thường khó có thể thực hiện.

Huấn luyện khắc nghiệt và sự bí ẩn

Việc gia nhập một đơn vị đặc nhiệm đòi hỏi quá trình huấn luyện vô cùng khắc nghiệt, cả về thể chất lẫn tinh thần. Các thành viên phải trải qua những bài kiểm tra cực kỳ khó khăn để đảm bảo họ có đủ kỹ năng và sự kiên cường cần thiết. Tính bí mật thường được duy trì chặt chẽ xung quanh các hoạt động và danh tính của các thành viên, góp phần tạo nên một hình ảnh đầy huyền bí và đáng kính trong mắt công chúng.