special forces unit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A military unit specially trained for unconventional, often high-risk missions.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị quân sự được huấn luyện đặc biệt cho các nhiệm vụ phi truyền thống, thường có rủi ro cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The special forces unit was deployed to the region to counter the insurgency."
"Đơn vị đặc nhiệm đã được triển khai đến khu vực để chống lại cuộc nổi dậy."
-
"He served in a special forces unit for ten years."
"Anh ấy đã phục vụ trong một đơn vị đặc nhiệm mười năm."
-
"The training for the special forces unit is extremely rigorous."
"Việc huấn luyện cho đơn vị đặc nhiệm cực kỳ khắt khe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | specialist | chuyên gia, người chuyên môn |
| Adjective | special | đặc biệt, riêng biệt |
| Verb | specialize | chuyên môn hóa |
| Noun | force | lực lượng, sức mạnh |
| Verb | force | buộc, ép buộc |
| Adjective | forceful | mạnh mẽ, đầy uy lực |
| Noun | unit | đơn vị, bộ phận |
| Verb | unite | đoàn kết, hợp nhất |
| Noun | unity | sự đoàn kết, thống nhất |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'special forces unit' thường được dùng để chỉ các đơn vị quân sự tinh nhuệ, được tuyển chọn và đào tạo kỹ lưỡng để thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt như chống khủng bố, giải cứu con tin, trinh sát đặc biệt, hoặc tác chiến bí mật. Khác với các đơn vị bộ binh thông thường, các đơn vị đặc nhiệm thường hoạt động độc lập và có quyền tự chủ cao trong việc lập kế hoạch và thực hiện nhiệm vụ. 'Special forces' nhấn mạnh tính chất đặc biệt, tinh nhuệ của lực lượng này, còn 'unit' chỉ đơn vị tổ chức quân sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elite an elite special forces unit (một đơn vị đặc nhiệm tinh nhuệ)
-
highly trained a highly trained special forces unit (một đơn vị đặc nhiệm được huấn luyện chuyên sâu)
-
small a small special forces unit (một đơn vị đặc nhiệm nhỏ)
-
dedicated a dedicated special forces unit (một đơn vị đặc nhiệm chuyên trách)
-
deploy to deploy a special forces unit (triển khai một đơn vị đặc nhiệm)
-
command to command a special forces unit (chỉ huy một đơn vị đặc nhiệm)
-
train to train a special forces unit (huấn luyện một đơn vị đặc nhiệm)
-
send to send a special forces unit (gửi một đơn vị đặc nhiệm)
-
member of a member of a special forces unit (một thành viên của đơn vị đặc nhiệm)
-
mission of the mission of a special forces unit (nhiệm vụ của một đơn vị đặc nhiệm)
Idioms
-
deploy a special forces unit
triển khai một đơn vị đặc nhiệm (cho một nhiệm vụ)
"The government decided to deploy a special forces unit to the crisis zone."
(Chính phủ quyết định triển khai một đơn vị đặc nhiệm đến vùng khủng hoảng.)
-
a special forces unit operation
một chiến dịch/hoạt động của đơn vị đặc nhiệm
"The successful rescue was a result of a covert special forces unit operation."
(Cuộc giải cứu thành công là kết quả của một chiến dịch bí mật của đơn vị đặc nhiệm.)
-
join a special forces unit
gia nhập/tham gia một đơn vị đặc nhiệm
"He trained for years with the dream of joining a special forces unit."
(Anh ấy đã tập luyện nhiều năm với ước mơ gia nhập một đơn vị đặc nhiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
special forces unit
Danh từMột đơn vị quân sự được huấn luyện đặc biệt cho các nhiệm vụ phi truyền thống, thường có rủi ro cao.
"The special forces unit was deployed to the region to counter the insurgency."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special forces unit".
