(Top Banner Ad)
commentary journalism
C1
Noun C1 Báo chí, Truyền thông

commentary journalism

UK: /ˈkɒməntri ˈdʒɜːnəlɪzəm/ • US: /ˈkɑːmənteri ˈdʒɜːrnəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

báo chí bình luận báo chí chuyên bình luận báo chí mang tính bình luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of journalism that emphasizes the opinion and analysis of the journalist or commentator, rather than strictly reporting facts.

Vietnamese Meaning

Một phong cách báo chí nhấn mạnh ý kiến và phân tích của nhà báo hoặc bình luận viên, hơn là chỉ tường thuật các sự kiện một cách khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The article was a clear example of commentary journalism, offering a strong opinion on the government's policies."

    "Bài báo là một ví dụ điển hình của báo chí bình luận, đưa ra một ý kiến mạnh mẽ về các chính sách của chính phủ."

  • "Commentary journalism often involves strong opinions and critical analysis."

    "Báo chí bình luận thường bao gồm những ý kiến mạnh mẽ và phân tích phê bình."

  • "Some people criticize commentary journalism for being too biased."

    "Một số người chỉ trích báo chí bình luận vì quá thiên vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comment lời bình luận, nhận xét
Verb comment bình luận, nhận xét
Noun commentator người bình luận, nhà bình luận
Noun commentary bài bình luận, lời bình luận
Noun journal tạp chí, nhật ký
Verb journal ghi nhật ký
Noun journalist nhà báo
Adjective journalistic thuộc về báo chí
Noun journalism nghề báo, báo chí

Synonyms

opinion journalism (báo chí ý kiến)analysis journalism (báo chí phân tích)interpretive journalism (báo chí diễn giải)

Antonyms

objective journalism (báo chí khách quan)straight news (tin tức trực tiếp)

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commentarius
Old French
commentaire
French
journal
English
commentary
English
journalism
English
commentary journalism

Nguồn gốc của 'Commentary'

Từ 'commentary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'commentarius', có nghĩa là 'sổ tay' hoặc 'ghi chú'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những ghi chép, chú giải về một văn bản hoặc sự kiện, sau này phát triển thành ý nghĩa 'bài bình luận' hoặc 'sự phân tích' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Journalism'

Từ 'journalism' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'journal', có nghĩa là 'hàng ngày'. 'Journal' ban đầu là tên gọi cho một bản ghi chép các sự kiện hàng ngày. Theo thời gian, nó phát triển thành khái niệm 'báo chí', tức là hoạt động thu thập, viết và phổ biến tin tức cũng như các bài bình luận.

Usage Note

Khác với báo chí thông thường vốn ưu tiên tính khách quan, báo chí bình luận tập trung vào việc diễn giải, đánh giá, và đưa ra quan điểm về các sự kiện. Nó có thể mang tính chủ quan và gây tranh cãi hơn. Thường thấy trong các bài xã luận, chuyên mục ý kiến, và các chương trình bình luận tin tức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commentary journalism
  • critical critical commentary journalism
    (báo chí bình luận mang tính phê phán)
  • insightful insightful commentary journalism
    (báo chí bình luận sâu sắc)
  • analytical analytical commentary journalism
    (báo chí bình luận phân tích)
  • responsible responsible commentary journalism
    (báo chí bình luận có trách nhiệm)
Verb + commentary journalism
  • practice practice commentary journalism
    (thực hành báo chí bình luận)
  • engage in engage in commentary journalism
    (tham gia vào báo chí bình luận)
  • produce produce commentary journalism
    (sản xuất (các nội dung) báo chí bình luận)
Noun + of + commentary journalism
  • the role of the role of commentary journalism
    (vai trò của báo chí bình luận)
  • the ethics of the ethics of commentary journalism
    (đạo đức của báo chí bình luận)
  • the future of the future of commentary journalism
    (tương lai của báo chí bình luận)

Idioms

  • The rise of commentary journalism

    Sự trỗi dậy của báo chí bình luận

    "The internet has contributed significantly to the rise of commentary journalism."

    (Internet đã đóng góp đáng kể vào sự trỗi dậy của báo chí bình luận.)

  • The ethics of commentary journalism

    Đạo đức của báo chí bình luận

    "Debates often focus on the ethics of commentary journalism and its influence on public opinion."

    (Các cuộc tranh luận thường tập trung vào đạo đức của báo chí bình luận và ảnh hưởng của nó đến dư luận.)

  • A vibrant tradition of commentary journalism

    Một truyền thống báo chí bình luận sống động

    "The country boasts a vibrant tradition of commentary journalism, with diverse voices and perspectives."

    (Đất nước tự hào có một truyền thống báo chí bình luận sống động, với nhiều tiếng nói và quan điểm đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commentary journalism

Noun
Lật mặt

Một phong cách báo chí nhấn mạnh ý kiến và phân tích của nhà báo hoặc bình luận viên, hơn là chỉ tường thuật các sự kiện một cách khách quan.

"The article was a clear example of commentary journalism, offering a strong opinion on the government's policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commentary journalism".

Vai trò trong xã hội dân chủ

Báo chí bình luận đóng một vai trò quan trọng trong các xã hội dân chủ bằng cách kích thích tranh luận công khai, trình bày các quan điểm khác nhau và đôi khi thách thức hoặc buộc các thế lực phải chịu trách nhiệm. Nó giúp công chúng hiểu sâu hơn về các vấn đề phức tạp, vượt ra ngoài việc đưa tin thuần túy.

Sự khác biệt với báo chí khách quan

Trong khi báo chí khách quan (objective journalism) tập trung vào việc trình bày sự thật một cách trung lập, báo chí bình luận (commentary journalism) công khai bao gồm ý kiến, phân tích và diễn giải. Tuy nhiên, nó vẫn được kỳ vọng phải dựa trên sự thật, có bằng chứng rõ ràng và duy trì các tiêu chuẩn đạo đức nhất định để tránh trở thành tuyên truyền đơn thuần.