(Top Banner Ad)
opinion journalism
C1
Danh từ C1 Báo chí

opinion journalism

UK: /əˈpɪnjən ˈdʒɜː(r)nəlɪzəm/ • US: /əˈpɪnjən ˈdʒɜːrnəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

báo chí chính kiến báo chí quan điểm báo chí bình luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of journalism that presents opinions rather than objective reporting of facts. It typically includes editorials, opinion columns, and blogs where writers express their personal views on current events and issues.

Vietnamese Meaning

Một loại hình báo chí trình bày các ý kiến ​​thay vì tường thuật khách quan về sự kiện. Nó thường bao gồm các bài xã luận, chuyên mục ý kiến ​​và blog, nơi các nhà văn bày tỏ quan điểm cá nhân của họ về các sự kiện và vấn đề hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of opinion journalism has changed the landscape of news consumption."

    "Sự trỗi dậy của báo chí ý kiến đã thay đổi cục diện của việc tiêu thụ tin tức."

  • "Opinion journalism can be very influential in shaping public discourse."

    "Báo chí ý kiến có thể rất có ảnh hưởng trong việc định hình diễn ngôn công cộng."

  • "Some critics argue that opinion journalism is blurring the lines between news and entertainment."

    "Một số nhà phê bình cho rằng báo chí ý kiến đang làm mờ ranh giới giữa tin tức và giải trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opinion ý kiến, quan điểm
Verb opine phát biểu ý kiến, bày tỏ quan điểm
Adjective opinionated cứng đầu, bảo thủ, hay phát biểu ý kiến một cách cố chấp
Noun journalist nhà báo
Adjective journalistic thuộc về báo chí
Noun journal tạp chí, nhật báo, nhật ký

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opīnīo (judgment, belief)
Old French
opinion (judgment, belief)
English
opinion (circa 14th century)
French
journalisme (mid-19th century)
English
journalism (mid-19th century)
Modern English
opinion journalism (compound term)

Nguồn gốc của 'Opinion'

Từ 'opinion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opīnīo', mang ý nghĩa 'sự đánh giá' hay 'niềm tin'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã phát triển thành 'opinion' trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, diễn tả một quan điểm hoặc phán đoán cá nhân, không nhất thiết dựa trên sự thật đã được kiểm chứng.

Nguồn gốc của 'Journalism' và sự kết hợp

Từ 'journalism' (báo chí) xuất phát từ tiếng Pháp 'journalisme' vào giữa thế kỷ 19, mà bản thân nó lại bắt nguồn từ 'journal' (tạp chí, nhật báo). Sự kết hợp giữa 'opinion' và 'journalism' là một phát triển hiện đại trong tiếng Anh, nhấn mạnh vai trò của quan điểm và phân tích cá nhân trong lĩnh vực báo chí.

Usage Note

“Opinion journalism” nhấn mạnh yếu tố ý kiến cá nhân và quan điểm chủ quan của người viết, phân biệt nó với báo chí khách quan, nơi sự trung lập và tính xác thực của thông tin là ưu tiên hàng đầu. Nó có thể mang tính phân tích, phê bình, hoặc ủng hộ một quan điểm cụ thể nào đó. Cần phân biệt nó với 'advocacy journalism' (báo chí ủng hộ) – trong đó báo chí không chỉ đưa ý kiến mà còn tích cực vận động cho một mục tiêu nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opinion journalism
  • biased biased opinion journalism
    (báo chí chính kiến thiên vị)
  • unbiased unbiased opinion journalism
    (báo chí chính kiến khách quan)
  • responsible responsible opinion journalism
    (báo chí chính kiến có trách nhiệm)
  • liberal liberal opinion journalism
    (báo chí chính kiến tự do)
  • digital digital opinion journalism
    (báo chí chính kiến kỹ thuật số)
Verb + opinion journalism
  • practice practice opinion journalism
    (thực hành báo chí chính kiến)
  • produce produce opinion journalism
    (sản xuất nội dung báo chí chính kiến)
  • engage in engage in opinion journalism
    (tham gia vào báo chí chính kiến)
  • criticize criticize opinion journalism
    (phê bình báo chí chính kiến)
Noun phrase with opinion journalism
  • the rise of the rise of opinion journalism
    (sự trỗi dậy của báo chí chính kiến)
  • the role of the role of opinion journalism
    (vai trò của báo chí chính kiến)
  • the ethics of the ethics of opinion journalism
    (đạo đức của báo chí chính kiến)

Idioms

  • the rise of opinion journalism

    sự trỗi dậy của báo chí chính kiến

    "The digital age has significantly contributed to the rise of opinion journalism, allowing more diverse voices to be heard."

    (Kỷ nguyên số đã đóng góp đáng kể vào sự trỗi dậy của báo chí chính kiến, cho phép nhiều tiếng nói đa dạng hơn được lắng nghe.)

  • the ethics of opinion journalism

    đạo đức của báo chí chính kiến

    "There is a continuous debate surrounding the ethics of opinion journalism, especially concerning its impartiality and impact."

    (Luôn có một cuộc tranh luận không ngừng về đạo đức của báo chí chính kiến, đặc biệt là liên quan đến tính khách quan và tác động của nó.)

  • shaping public discourse through opinion journalism

    định hình dư luận thông qua báo chí chính kiến

    "Many columnists dedicate their work to shaping public discourse through opinion journalism on critical social issues."

    (Nhiều chuyên mục gia dành công sức để định hình dư luận thông qua báo chí chính kiến về các vấn đề xã hội quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opinion journalism

Danh từ
Lật mặt

Một loại hình báo chí trình bày các ý kiến ​​thay vì tường thuật khách quan về sự kiện. Nó thường bao gồm các bài xã luận, chuyên mục ý kiến ​​và blog, nơi các nhà văn bày tỏ quan điểm cá nhân của họ về các sự kiện và vấn đề hiện tại.

"The rise of opinion journalism has changed the landscape of news consumption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opinion journalism".

Ảnh hưởng đến dư luận xã hội

Tại các xã hội phương Tây, báo chí chính kiến (opinion journalism) đóng một vai trò thiết yếu trong việc định hình các cuộc tranh luận công khai và chính trị. Không chỉ đơn thuần tường thuật sự thật, loại hình báo chí này trình bày các phân tích, quan điểm và lập luận của tác giả nhằm thuyết phục hoặc ảnh hưởng đến cách nhìn của độc giả về các vấn đề xã hội và chính trị.

Căng thẳng giữa khách quan và chủ quan

Trong ngành báo chí phương Tây, luôn tồn tại một sự căng thẳng giữa yêu cầu về tính khách quan (objective reporting) và tính chủ quan (subjective commentary). Báo chí chính kiến thuộc về vế thứ hai, nơi các nhà báo công khai bày tỏ quan điểm cá nhân, thường thông qua các bài xã luận, bài bình luận hoặc blog, qua đó tạo ra một không gian cho nhiều tiếng nói và góc nhìn đa dạng trong cộng đồng.