(Top Banner Ad)
naval strategy
C1
noun phrase C1 Quân sự, Chiến lược

naval strategy

UK: /ˈneɪvəl ˈstrætədʒi/ • US: /ˈneɪvəl ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược hải quân chiến lược tác chiến trên biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A comprehensive plan or set of plans for employing a nation's naval forces to achieve specific military or political objectives.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch toàn diện hoặc một tập hợp các kế hoạch sử dụng lực lượng hải quân của một quốc gia để đạt được các mục tiêu quân sự hoặc chính trị cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The admiral outlined the naval strategy for securing the trade routes."

    "Đô đốc đã vạch ra chiến lược hải quân để bảo vệ các tuyến đường thương mại."

  • "Their naval strategy emphasizes defense over offense."

    "Chiến lược hải quân của họ nhấn mạnh phòng thủ hơn tấn công."

  • "The effectiveness of a naval strategy depends on accurate intelligence."

    "Hiệu quả của một chiến lược hải quân phụ thuộc vào tình báo chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun navy hải quân
Noun navigator người định hướng, hoa tiêu
Noun navigation sự định hướng, sự đi biển
Noun strategist nhà chiến lược
Noun strategy chiến lược
Verb navigate điều hướng, lái tàu
Verb strategize lập chiến lược, vạch kế hoạch
Adjective naval thuộc hải quân
Adjective navigable có thể đi lại được (bằng tàu)
Adjective strategic có tính chiến lược, trọng yếu

Synonyms

maritime strategy (chiến lược hàng hải)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chiến lược

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
navis
Latin
navalis
Old French
naval
English
naval
Ancient Greek
στρατηγός (strategos)
Ancient Greek
στρατηγία (strategia)
French
stratégie
English
strategy

Nguồn Gốc Từ 'Naval Strategy'

Cụm từ 'naval strategy' (chiến lược hải quân) là sự kết hợp từ hai nguồn gốc riêng biệt nhưng đều rất cổ xưa. Từ 'naval' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'navis' nghĩa là 'con tàu', sau đó phát triển thành 'navalis' (liên quan đến tàu bè). Trong khi đó, 'strategy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategos' nghĩa là 'tướng quân', rồi thành 'strategia' (nghệ thuật lãnh đạo quân đội). Khi kết hợp lại, 'naval strategy' mô tả nghệ thuật và khoa học về việc lập kế hoạch, điều phối các lực lượng hải quân để đạt được mục tiêu chính trị hoặc quân sự, thể hiện vai trò trung tâm của biển trong các cuộc xung đột và quan hệ quốc tế.

Usage Note

Khái niệm 'naval strategy' bao hàm việc sử dụng các tàu chiến, tàu ngầm, máy bay và các tài sản hải quân khác một cách phối hợp để kiểm soát các tuyến đường biển, bảo vệ lợi ích quốc gia và gây ảnh hưởng đến các đối thủ. Nó khác với 'naval tactics', vốn chỉ liên quan đến việc triển khai và điều động các lực lượng hải quân trong một trận chiến cụ thể. 'Naval strategy' mang tính chiến lược và dài hạn hơn.

Prepositions

in for on

'in' được dùng khi nói đến việc thực hiện chiến lược hải quân (e.g., successes *in* naval strategy). 'for' được dùng khi nói đến mục đích của chiến lược hải quân (e.g., a strategy *for* naval dominance). 'on' được dùng khi đề cập đến một khía cạnh cụ thể của chiến lược hải quân (e.g., a focus *on* naval strategy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + naval strategy
  • develop develop a naval strategy
    (phát triển một chiến lược hải quân)
  • implement implement a naval strategy
    (thực hiện/triển khai một chiến lược hải quân)
  • devise devise a naval strategy
    (nghĩ ra/sáng tạo một chiến lược hải quân)
  • employ employ a naval strategy
    (áp dụng/sử dụng một chiến lược hải quân)
Prepositional Phrases
  • central to central to naval strategy
    (trọng tâm của chiến lược hải quân)
  • in terms of in terms of naval strategy
    (về mặt chiến lược hải quân)

Idioms

  • a cornerstone of naval strategy

    một nền tảng/yếu tố cốt lõi của chiến lược hải quân

    "Control of the sea lanes is a cornerstone of naval strategy."

    (Kiểm soát các tuyến đường biển là yếu tố cốt lõi của chiến lược hải quân.)

  • the evolution of naval strategy

    sự phát triển/tiến hóa của chiến lược hải quân

    "Historians study the evolution of naval strategy throughout different eras."

    (Các nhà sử học nghiên cứu sự phát triển của chiến lược hải quân qua các thời đại khác nhau.)

  • to formulate a naval strategy

    để xây dựng/đề ra một chiến lược hải quân

    "The admirals met to formulate a new naval strategy for the upcoming conflict."

    (Các đô đốc đã họp để đề ra một chiến lược hải quân mới cho cuộc xung đột sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naval strategy

noun phrase
Lật mặt

Một kế hoạch toàn diện hoặc một tập hợp các kế hoạch sử dụng lực lượng hải quân của một quốc gia để đạt được các mục tiêu quân sự hoặc chính trị cụ thể.

"The admiral outlined the naval strategy for securing the trade routes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next major conflict arises, military strategists will have been debating naval strategy for decades.
Đến khi cuộc xung đột lớn tiếp theo nổ ra, các nhà chiến lược quân sự sẽ đã tranh luận về chiến lược hải quân trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The government won't have been focusing on developing new naval strategies if the current peaceful situation continues.
Chính phủ sẽ không tập trung vào việc phát triển các chiến lược hải quân mới nếu tình hình hòa bình hiện tại tiếp tục.
Nghi vấn
Will they have been implementing that naval strategy for very long by the time the exercises begin?
Liệu họ sẽ đã thực hiện chiến lược hải quân đó trong một thời gian dài cho đến khi các cuộc tập trận bắt đầu?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The admiral is implementing a new naval strategy to counter the enemy's movements.
Đô đốc đang thực hiện một chiến lược hải quân mới để đối phó với các động thái của đối phương.
Phủ định
They are not discussing naval strategies at the moment, as the situation is rapidly evolving.
Họ không thảo luận về các chiến lược hải quân vào lúc này, vì tình hình đang phát triển nhanh chóng.
Nghi vấn
Is the fleet currently revising its naval strategy in light of the recent intelligence?
Hạm đội có đang xem xét lại chiến lược hải quân của mình theo ánh sáng của thông tin tình báo gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naval strategy".

Học thuyết Sức mạnh Biển của Mahan

Học thuyết về 'Sức mạnh Biển' (Sea Power) của Alfred Thayer Mahan, một sĩ quan hải quân và nhà sử học người Mỹ vào cuối thế kỷ 19, đã định hình sâu sắc tư duy chiến lược hải quân hiện đại. Mahan lập luận rằng việc kiểm soát biển là chìa khóa để đạt được sức mạnh và thịnh vượng quốc gia, ảnh hưởng đến thương mại, khả năng phòng thủ và quyền lực toàn cầu. Các ý tưởng của ông đã tác động mạnh mẽ đến các cường quốc như Anh, Đức, Nhật Bản và Mỹ trong việc xây dựng hạm đội lớn và hoạch định chính sách đối ngoại.

Tầm quan trọng của Hải quân trong Lịch sử Thế giới

Từ trận Salamis cổ đại (480 TCN) đến trận Trafalgar của Napoleon (1805) hay trận Midway trong Thế chiến II (1942), chiến lược hải quân luôn đóng vai trò quyết định trong các cuộc xung đột lớn, ảnh hưởng đến vận mệnh các đế chế và quốc gia. Hải quân không chỉ là công cụ phòng thủ mà còn là lực lượng triển khai quyền lực, bảo vệ lợi ích kinh tế và ngoại giao trên phạm vi toàn cầu, cho phép các quốc gia duy trì ảnh hưởng vượt ra ngoài biên giới đất liền của họ.