(Top Banner Ad)
commercial building
B1
noun B1 Kinh tế, Xây dựng

commercial building

UK: /kəˈmɜːʃəl ˈbɪldɪŋ/ • US: /kəˈmɜːrʃəl ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà thương mại cao ốc thương mại công trình thương mại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building used for commercial purposes, such as offices, retail stores, or warehouses.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà được sử dụng cho mục đích thương mại, chẳng hạn như văn phòng, cửa hàng bán lẻ hoặc nhà kho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new commercial building downtown has attracted many businesses."

    "Tòa nhà thương mại mới ở trung tâm thành phố đã thu hút nhiều doanh nghiệp."

  • "Many commercial buildings are equipped with modern security systems."

    "Nhiều tòa nhà thương mại được trang bị hệ thống an ninh hiện đại."

  • "The city council is planning to build more commercial buildings to attract investment."

    "Hội đồng thành phố đang lên kế hoạch xây dựng thêm nhiều tòa nhà thương mại để thu hút đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commerce Thương mại, sự buôn bán
Noun builder Thợ xây, nhà thầu xây dựng
Verb build Xây dựng
Adjective commercial Thuộc về thương mại, mang tính thương mại
Verb commercialize Thương mại hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commercium
Old English
bold
French / English
commercial
Modern English
commercial building

Nguồn gốc 'Thương mại'

Từ 'commercial' (thương mại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'commercium', nghĩa là trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Khi ghép với 'building' (tòa nhà), nó chỉ rõ chức năng của công trình là phục vụ mục đích kinh doanh, khác biệt với nhà ở.

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Sự ra đời của 'tòa nhà thương mại' phản ánh nhu cầu ngày càng tăng trong việc tập trung các hoạt động kinh tế (văn phòng, bán lẻ, dịch vụ) vào một không gian chuyên dụng. Điều này là dấu hiệu quan trọng của quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế tư bản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các tòa nhà dân cư (residential buildings). Nó bao hàm ý nghĩa về hoạt động kinh doanh, buôn bán hoặc dịch vụ diễn ra bên trong tòa nhà đó. Ví dụ, một trung tâm thương mại lớn (shopping mall) hay một tòa nhà văn phòng cao tầng đều là commercial buildings.

Prepositions

in of

* **in**: Chỉ vị trí bên trong tòa nhà. Ví dụ: "The office is in a commercial building." (Văn phòng nằm trong một tòa nhà thương mại).
* **of**: Thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc bản chất của tòa nhà. Ví dụ: "The construction of the commercial building is proceeding rapidly." (Việc xây dựng tòa nhà thương mại đang diễn ra nhanh chóng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commercial building
  • high-rise high-rise commercial building
    (Tòa nhà thương mại cao tầng (cao ốc))
  • vacant a vacant commercial building
    (Một tòa nhà thương mại bỏ trống)
  • modern a modern commercial building
    (Một tòa nhà thương mại hiện đại)
Verb + commercial building
  • construct to construct a new commercial building
    (Xây dựng một tòa nhà thương mại mới)
  • lease to lease a commercial building
    (Thuê/cho thuê một tòa nhà thương mại)
  • renovate to renovate an old commercial building
    (Cải tạo một tòa nhà thương mại cũ)
Noun + commercial building
  • office office commercial building
    (Tòa nhà văn phòng thương mại)
  • retail retail commercial building
    (Tòa nhà thương mại bán lẻ)

Idioms

  • mixed-use commercial building

    Tòa nhà thương mại đa năng/hỗn hợp (kết hợp nhà ở, văn phòng, bán lẻ)

    "The city approved plans for a massive mixed-use commercial building downtown."

    (Thành phố đã phê duyệt kế hoạch cho một tòa nhà thương mại đa năng khổng lồ ở khu trung tâm.)

  • Class A commercial building

    Tòa nhà thương mại Hạng A (chỉ công trình chất lượng cao nhất, vị trí tốt, tiện nghi đầy đủ)

    "They only consider leasing space in Class A commercial buildings."

    (Họ chỉ xem xét thuê mặt bằng trong các tòa nhà thương mại Hạng A.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commercial building

noun
Lật mặt

Một tòa nhà được sử dụng cho mục đích thương mại, chẳng hạn như văn phòng, cửa hàng bán lẻ hoặc nhà kho.

"The new commercial building downtown has attracted many businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developer will build a new commercial building downtown next year.
Nhà phát triển sẽ xây một tòa nhà thương mại mới ở trung tâm thành phố vào năm tới.
Phủ định
They are not going to demolish the old building; it will remain a commercial building.
Họ sẽ không phá bỏ tòa nhà cũ; nó sẽ vẫn là một tòa nhà thương mại.
Nghi vấn
Will this area become a commercial building zone in the future?
Liệu khu vực này có trở thành khu vực xây dựng thương mại trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial building".

Quy hoạch Đô thị và Phân vùng

Ở các nước phương Tây, việc xây dựng 'tòa nhà thương mại' bị kiểm soát chặt chẽ bởi các quy tắc phân vùng (zoning laws). Những luật này quy định khu vực nào được phép xây dựng công trình thương mại, nhằm tách biệt chúng khỏi các khu dân cư để giảm thiểu tiếng ồn và giao thông.

Biểu tượng của Sự Phát triển

Tòa nhà thương mại, đặc biệt là các tòa cao ốc văn phòng chọc trời (skyscrapers), thường được coi là biểu tượng trực quan mạnh mẽ của sự thịnh vượng kinh tế và sức mạnh tài chính của một thành phố hoặc một quốc gia.