commercial building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building used for commercial purposes, such as offices, retail stores, or warehouses.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà được sử dụng cho mục đích thương mại, chẳng hạn như văn phòng, cửa hàng bán lẻ hoặc nhà kho.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new commercial building downtown has attracted many businesses."
"Tòa nhà thương mại mới ở trung tâm thành phố đã thu hút nhiều doanh nghiệp."
-
"Many commercial buildings are equipped with modern security systems."
"Nhiều tòa nhà thương mại được trang bị hệ thống an ninh hiện đại."
-
"The city council is planning to build more commercial buildings to attract investment."
"Hội đồng thành phố đang lên kế hoạch xây dựng thêm nhiều tòa nhà thương mại để thu hút đầu tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | commerce | Thương mại, sự buôn bán |
| Noun | builder | Thợ xây, nhà thầu xây dựng |
| Verb | build | Xây dựng |
| Adjective | commercial | Thuộc về thương mại, mang tính thương mại |
| Verb | commercialize | Thương mại hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các tòa nhà dân cư (residential buildings). Nó bao hàm ý nghĩa về hoạt động kinh doanh, buôn bán hoặc dịch vụ diễn ra bên trong tòa nhà đó. Ví dụ, một trung tâm thương mại lớn (shopping mall) hay một tòa nhà văn phòng cao tầng đều là commercial buildings.
Prepositions
* **in**: Chỉ vị trí bên trong tòa nhà. Ví dụ: "The office is in a commercial building." (Văn phòng nằm trong một tòa nhà thương mại).
* **of**: Thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc bản chất của tòa nhà. Ví dụ: "The construction of the commercial building is proceeding rapidly." (Việc xây dựng tòa nhà thương mại đang diễn ra nhanh chóng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-rise high-rise commercial building (Tòa nhà thương mại cao tầng (cao ốc))
-
vacant a vacant commercial building (Một tòa nhà thương mại bỏ trống)
-
modern a modern commercial building (Một tòa nhà thương mại hiện đại)
-
construct to construct a new commercial building (Xây dựng một tòa nhà thương mại mới)
-
lease to lease a commercial building (Thuê/cho thuê một tòa nhà thương mại)
-
renovate to renovate an old commercial building (Cải tạo một tòa nhà thương mại cũ)
-
office office commercial building (Tòa nhà văn phòng thương mại)
-
retail retail commercial building (Tòa nhà thương mại bán lẻ)
Idioms
-
mixed-use commercial building
Tòa nhà thương mại đa năng/hỗn hợp (kết hợp nhà ở, văn phòng, bán lẻ)
"The city approved plans for a massive mixed-use commercial building downtown."
(Thành phố đã phê duyệt kế hoạch cho một tòa nhà thương mại đa năng khổng lồ ở khu trung tâm.)
-
Class A commercial building
Tòa nhà thương mại Hạng A (chỉ công trình chất lượng cao nhất, vị trí tốt, tiện nghi đầy đủ)
"They only consider leasing space in Class A commercial buildings."
(Họ chỉ xem xét thuê mặt bằng trong các tòa nhà thương mại Hạng A.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commercial building
nounMột tòa nhà được sử dụng cho mục đích thương mại, chẳng hạn như văn phòng, cửa hàng bán lẻ hoặc nhà kho.
"The new commercial building downtown has attracted many businesses."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The developer will build a new commercial building downtown next year. |
Nhà phát triển sẽ xây một tòa nhà thương mại mới ở trung tâm thành phố vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to demolish the old building; it will remain a commercial building. |
Họ sẽ không phá bỏ tòa nhà cũ; nó sẽ vẫn là một tòa nhà thương mại. |
| Nghi vấn | Will this area become a commercial building zone in the future? |
Liệu khu vực này có trở thành khu vực xây dựng thương mại trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial building".
