(Top Banner Ad)
residential building
B1
noun B1 Kiến trúc, Bất động sản

residential building

UK: /ˌrezɪˈdenʃəl ˈbɪldɪŋ/ • US: /ˌrezɪˈdenʃəl ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà dân cư khu dân cư nhà ở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building used as a place to live in.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà được sử dụng làm nơi để sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new residential building has 20 apartments."

    "Tòa nhà dân cư mới có 20 căn hộ."

  • "Many families live in this residential building."

    "Nhiều gia đình sống trong tòa nhà dân cư này."

  • "The city is planning to build more residential buildings to address the housing shortage."

    "Thành phố đang lên kế hoạch xây dựng thêm các tòa nhà dân cư để giải quyết tình trạng thiếu nhà ở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun residence nơi cư trú, nhà ở
Noun resident cư dân, người dân
Noun builder thợ xây, nhà thầu xây dựng
Noun construction sự xây dựng, công trình xây dựng
Verb reside cư trú, ở
Verb build xây dựng
Adjective residential thuộc về khu dân cư/nhà ở
Adjective built được xây dựng (quá khứ phân từ của build)
Adverb residentially theo cách cư trú, về mặt nhà ở

Synonyms

apartment building (tòa nhà chung cư)housing complex (khu nhà ở)

Antonyms

commercial building (tòa nhà thương mại)industrial building (tòa nhà công nghiệp)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
residere
English
residence
English
residential
Old English
byldan
English
build
English
building

Nguồn gốc của 'Residential Building'

Từ 'residential' bắt nguồn từ tiếng Latin 'residere', có nghĩa là 'ở lại, cư trú', từ đó hình thành nên 'residence' (nơi ở). Trong khi đó, 'building' có gốc từ tiếng Anh cổ 'byldan', mang nghĩa 'xây dựng, tạo dựng'. Khi kết hợp lại, 'residential building' mô tả một công trình được xây dựng đặc biệt với mục đích chính là để con người sinh sống và làm nơi cư trú.

Usage Note

Cụm từ 'residential building' là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại hình nhà ở khác nhau như căn hộ, chung cư, nhà phố, biệt thự, v.v. Nó nhấn mạnh chức năng chính của tòa nhà là nơi cư trú. So với 'house', 'building' mang tính tổng quát và trung lập hơn, không ngụ ý về quy mô hay hình thức cụ thể. Nó cũng có thể bao gồm các tòa nhà có nhiều đơn vị ở (như chung cư) hoặc các tòa nhà lớn hơn (như ký túc xá).

Prepositions

in near around

- 'in a residential building': ám chỉ vị trí bên trong tòa nhà.
- 'near a residential building': ám chỉ vị trí gần tòa nhà.
- 'around a residential building': ám chỉ vị trí xung quanh tòa nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + residential building
  • high-rise high-rise residential building
    (tòa nhà dân cư cao tầng)
  • modern modern residential building
    (tòa nhà dân cư hiện đại)
  • new new residential building
    (tòa nhà dân cư mới)
  • luxury luxury residential building
    (tòa nhà dân cư sang trọng)
  • affordable affordable residential building
    (tòa nhà dân cư giá cả phải chăng)
Verb + residential building
  • construct construct a residential building
    (xây dựng một tòa nhà dân cư)
  • design design a residential building
    (thiết kế một tòa nhà dân cư)
  • renovate renovate a residential building
    (cải tạo một tòa nhà dân cư)
  • demolish demolish a residential building
    (phá hủy một tòa nhà dân cư)
  • live in live in a residential building
    (sống trong một tòa nhà dân cư)
Noun/Phrase + residential building
  • residential building residential building complex
    (khu phức hợp nhà ở dân cư)
  • residential building residential building project
    (dự án xây dựng nhà ở dân cư)
  • residential building residential building permit
    (giấy phép xây dựng nhà ở dân cư)

Idioms

  • residential building boom

    cơn sốt/sự bùng nổ xây dựng nhà ở dân cư

    "The city is experiencing a residential building boom due to population growth."

    (Thành phố đang trải qua một cơn sốt xây dựng nhà ở dân cư do tăng trưởng dân số.)

  • residential building codes

    các quy tắc/bộ luật xây dựng nhà ở dân cư

    "All new constructions must adhere to strict residential building codes."

    (Tất cả các công trình xây dựng mới phải tuân thủ nghiêm ngặt các bộ luật xây dựng nhà ở dân cư.)

  • residential building sector

    lĩnh vực xây dựng nhà ở dân cư

    "Investment in the residential building sector has increased significantly this year."

    (Đầu tư vào lĩnh vực xây dựng nhà ở dân cư đã tăng đáng kể trong năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

residential building

noun
Lật mặt

Một tòa nhà được sử dụng làm nơi để sinh sống.

"The new residential building has 20 apartments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This residential building is where they live.
Tòa nhà dân cư này là nơi họ sống.
Phủ định
That residential building isn't ours.
Tòa nhà dân cư đó không phải của chúng ta.
Nghi vấn
Is this residential building theirs?
Tòa nhà dân cư này có phải của họ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a large residential building.
Đây là một tòa nhà dân cư lớn.
Phủ định
Isn't that a residential building?
Đó không phải là một tòa nhà dân cư sao?
Nghi vấn
Is this area primarily residential?
Khu vực này chủ yếu là khu dân cư phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company will be building a new residential building in the downtown area next year.
Công ty xây dựng sẽ xây một tòa nhà dân cư mới ở khu trung tâm vào năm tới.
Phủ định
They won't be demolishing that residential building; it's a historical landmark.
Họ sẽ không phá hủy tòa nhà dân cư đó; nó là một di tích lịch sử.
Nghi vấn
Will they be renovating the old residential building into luxury apartments?
Họ sẽ cải tạo tòa nhà dân cư cũ thành căn hộ sang trọng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "residential building".

Đa dạng các loại hình nhà ở

Tại các nước phương Tây, 'residential building' không chỉ giới hạn ở nhà riêng mà còn bao gồm nhiều loại hình khác nhau như căn hộ (apartments/flats), chung cư (condominiums), nhà liền kề (townhouses) hay biệt thự (villas). Sự đa dạng này phản ánh nhiều lối sống và khả năng tài chính khác nhau của cư dân, từ cuộc sống đô thị nhộn nhịp đến các khu dân cư yên tĩnh ở ngoại ô.

Khái niệm 'Ngôi nhà' và 'Công trình'

Trong văn hóa phương Tây, 'residential building' thường được liên kết chặt chẽ với khái niệm 'home' (ngôi nhà), không chỉ là một công trình vật chất mà còn mang ý nghĩa về không gian riêng tư, sự ấm cúng, an toàn và là nơi gắn kết gia đình. Việc sở hữu một 'residential building' (nhà ở) thường được coi là một cột mốc quan trọng và biểu tượng của sự ổn định tài chính, xã hội.