(Top Banner Ad)
commercial photography
B2
noun phrase B2 Kinh tế, Nghệ thuật

commercial photography

UK: /kəˈmɜːʃl fəˈtɒɡrəfi/ • US: /kəˈmɜːrʃl fəˈtɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

chụp ảnh thương mại nhiếp ảnh thương mại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of taking photographs for commercial purposes, especially for use in advertising or marketing.

Vietnamese Meaning

Hoạt động chụp ảnh vì mục đích thương mại, đặc biệt để sử dụng trong quảng cáo hoặc marketing.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She specializes in commercial photography for fashion brands."

    "Cô ấy chuyên về chụp ảnh thương mại cho các nhãn hiệu thời trang."

  • "The company needed high-quality commercial photography for their new product launch."

    "Công ty cần chụp ảnh thương mại chất lượng cao cho buổi ra mắt sản phẩm mới của họ."

  • "His commercial photography portfolio is impressive."

    "Danh mục chụp ảnh thương mại của anh ấy rất ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commerce Thương mại, sự buôn bán
Adjective commercial Thuộc về thương mại, mang tính chất quảng cáo
Adverb commercially Về mặt thương mại, bằng phương tiện thương mại
Verb commercialize Thương mại hóa, biến thành hàng hóa
Noun photographer Nhiếp ảnh gia

Synonyms

advertising photography (chụp ảnh quảng cáo)product photography (chụp ảnh sản phẩm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phōs (light) + graphē (drawing)
Latin
commercium (trade)
English (19th Century)
photography + commercial
Modern English
commercial photography

Ánh sáng và Kinh doanh

Thuật ngữ này là sự kết hợp của hai gốc từ chính. 'Photography' (nhiếp ảnh) có nghĩa đen là 'vẽ bằng ánh sáng', ra đời vào thế kỷ 19. Khi công nghệ này được áp dụng vào mục đích 'commercial' (thương mại), tức là dùng để quảng cáo, bán hàng, và phục vụ kinh doanh, cụm từ 'commercial photography' xuất hiện.

Mục đích Thuần túy

Khác biệt lớn nhất của nhiếp ảnh thương mại so với nhiếp ảnh nghệ thuật là mục đích. Nhiếp ảnh thương mại được tạo ra không phải để thể hiện cảm xúc cá nhân, mà là để bán sản phẩm, dịch vụ, hoặc xây dựng thương hiệu. Nó là công cụ marketing hiệu quả từ những ngày đầu quảng cáo hiện đại.

Usage Note

Chụp ảnh thương mại tập trung vào việc tạo ra hình ảnh hấp dẫn để bán sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng. Nó khác với chụp ảnh nghệ thuật (fine art photography), vốn tập trung vào biểu đạt cá nhân và thẩm mỹ, và chụp ảnh báo chí (photojournalism), vốn ghi lại các sự kiện và câu chuyện thực tế. Điểm khác biệt chính nằm ở mục đích và đối tượng hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commercial photography
  • high-end high-end commercial photography
    (Nhiếp ảnh thương mại cao cấp/sang trọng)
  • specialized specialized commercial photography
    (Nhiếp ảnh thương mại chuyên biệt (ví dụ: chụp món ăn, kiến trúc))
  • impactful impactful commercial photography
    (Nhiếp ảnh thương mại có tác động mạnh mẽ)
Verb + commercial photography
  • practice to practice commercial photography
    (Làm nghề/thực hiện nhiếp ảnh thương mại)
  • commission to commission commercial photography
    (Thuê/đặt hàng dịch vụ nhiếp ảnh thương mại)
  • utilize to utilize commercial photography
    (Sử dụng nhiếp ảnh thương mại (trong chiến dịch))
commercial photography + Noun
  • portfolio a commercial photography portfolio
    (Hồ sơ năng lực/danh mục ảnh thương mại)
  • studio a commercial photography studio
    (Phòng chụp/studio nhiếp ảnh thương mại)

Idioms

  • The business of commercial photography

    Mảng kinh doanh trong lĩnh vực nhiếp ảnh thương mại (chủ yếu nói về khía cạnh tài chính và quản lý)

    "You need to understand the legal aspects of the business of commercial photography."

    (Bạn cần phải hiểu các khía cạnh pháp lý trong mảng kinh doanh nhiếp ảnh thương mại.)

  • A shift towards commercial photography

    Sự chuyển hướng sang nhiếp ảnh thương mại (thường khi một nghệ sĩ chuyển từ nghệ thuật sang kiếm tiền)

    "After years in photojournalism, she made a shift towards commercial photography."

    (Sau nhiều năm làm báo ảnh, cô ấy đã chuyển hướng sang nhiếp ảnh thương mại.)

  • The ethics of commercial photography

    Đạo đức trong nhiếp ảnh thương mại (liên quan đến bản quyền, chỉnh sửa hình ảnh quá đà, v.v.)

    "The ethics of commercial photography require strict disclosure of image manipulation."

    (Đạo đức trong nhiếp ảnh thương mại yêu cầu tiết lộ rõ ràng việc chỉnh sửa hình ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commercial photography

noun phrase
Lật mặt

Hoạt động chụp ảnh vì mục đích thương mại, đặc biệt để sử dụng trong quảng cáo hoặc marketing.

"She specializes in commercial photography for fashion brands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial photography".

Sức mạnh của Tiếp thị Hình ảnh

Nhiếp ảnh thương mại là nền tảng của ngành quảng cáo hiện đại. Nó định hình cách chúng ta nhìn nhận các thương hiệu và sản phẩm, góp phần thúc đẩy chủ nghĩa tiêu dùng. Một bức ảnh thương mại thành công phải khơi gợi được mong muốn sở hữu sản phẩm ở người xem.

Sự Khác biệt về Bản quyền (Copyright)

Trong nhiếp ảnh thương mại, hợp đồng pháp lý và bản quyền rất quan trọng. Khi một công ty thuê nhiếp ảnh gia, họ thường mua quyền sử dụng ảnh (licensing) cho mục đích cụ thể (ví dụ: chỉ dùng trên mạng xã hội, hay dùng cho in ấn toàn cầu). Đây là điểm khác biệt lớn so với nhiếp ảnh cá nhân hoặc nghệ thuật.