(Top Banner Ad)
food photography
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Nhiếp ảnh, Ẩm thực

food photography

UK: /fuːd fəˈtɒɡrəfi/ • US: /fuːd fəˈtɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

nhiếp ảnh đồ ăn chụp ảnh ẩm thực nhiếp ảnh món ăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of taking photographs of food, often for commercial purposes such as in advertisements, magazines, cookbooks and packaging.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật chụp ảnh đồ ăn, thường vì mục đích thương mại như trong quảng cáo, tạp chí, sách dạy nấu ăn và bao bì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her food photography skills helped her land a job at a popular food magazine."

    "Kỹ năng chụp ảnh đồ ăn của cô ấy đã giúp cô ấy có được một công việc tại một tạp chí ẩm thực nổi tiếng."

  • "The restaurant hired a professional for food photography to improve their menu's visual appeal."

    "Nhà hàng đã thuê một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp về chụp ảnh đồ ăn để cải thiện tính hấp dẫn thị giác của thực đơn."

  • "Food photography is a popular niche in the photography industry."

    "Chụp ảnh đồ ăn là một lĩnh vực ngách phổ biến trong ngành công nghiệp nhiếp ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food thức ăn, đồ ăn
Noun foodie người sành ăn, người mê ẩm thực
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Adjective edible có thể ăn được
Noun photograph tấm ảnh, bức ảnh
Verb photograph chụp ảnh
Noun photographer nhiếp ảnh gia
Adjective photographic thuộc về nhiếp ảnh
Noun photography nghệ thuật chụp ảnh, nhiếp ảnh

Related Words

culinary photography (Nhiếp ảnh ẩm thực)still life photography (Nhiếp ảnh tĩnh vật)macro photography (Nhiếp ảnh cận cảnh)

Subject Area

Nghệ thuật, Nhiếp ảnh, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (N)
*fōdō
Old English (N)
foda
Modern English (N)
food
Ancient Greek (Root)
phōs (light)
Ancient Greek (Root)
graphē (drawing)
French (N)
photographie
Modern English (N)
photography
Modern English (Compound)
food photography

Nguồn Gốc "Food Photography"

Từ "food" (thức ăn) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ sự nuôi dưỡng hoặc đồ ăn. Từ "photography" (nhiếp ảnh) lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ, với "phōs" nghĩa là ánh sáng và "graphē" nghĩa là vẽ hoặc viết. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành "food photography" – nghệ thuật "viết" nên vẻ đẹp của món ăn bằng ánh sáng, một lĩnh vực phát triển mạnh mẽ trong thời đại kỹ thuật số và văn hóa ẩm thực.

Usage Note

Food photography tập trung vào việc làm cho đồ ăn trông hấp dẫn và ngon miệng trong ảnh. Nó khác với ảnh chụp đồ ăn thông thường (ví dụ, ảnh chụp nhanh bằng điện thoại di động) ở chỗ nó đòi hỏi kỹ thuật, ánh sáng, bố cục và phong cách tỉ mỉ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food photography
  • stunning stunning food photography
    (nhiếp ảnh ẩm thực tuyệt đẹp)
  • professional professional food photography
    (nhiếp ảnh ẩm thực chuyên nghiệp)
  • creative creative food photography
    (nhiếp ảnh ẩm thực sáng tạo)
  • appealing appealing food photography
    (nhiếp ảnh ẩm thực hấp dẫn)
Verb + food photography
  • master master food photography
    (thành thạo nhiếp ảnh ẩm thực)
  • practice practice food photography
    (thực hành nhiếp ảnh ẩm thực)
  • improve improve food photography
    (cải thiện kỹ năng nhiếp ảnh ẩm thực)
  • specialize in specialize in food photography
    (chuyên về nhiếp ảnh ẩm thực)
Noun + food photography (as a concept)
  • the art of the art of food photography
    (nghệ thuật nhiếp ảnh ẩm thực)
  • the world of the world of food photography
    (thế giới nhiếp ảnh ẩm thực)
  • principles of principles of food photography
    (các nguyên tắc của nhiếp ảnh ẩm thực)

Idioms

  • the art of food photography

    nghệ thuật nhiếp ảnh ẩm thực

    "She's taking a course to master the art of food photography."

    (Cô ấy đang tham gia một khóa học để thành thạo nghệ thuật nhiếp ảnh ẩm thực.)

  • specialize in food photography

    chuyên về nhiếp ảnh ẩm thực

    "Many photographers specialize in food photography for magazines and restaurants."

    (Nhiều nhiếp ảnh gia chuyên về nhiếp ảnh ẩm thực cho các tạp chí và nhà hàng.)

  • a passion for food photography

    niềm đam mê nhiếp ảnh ẩm thực

    "His Instagram feed shows his true passion for food photography."

    (Trang Instagram của anh ấy cho thấy niềm đam mê thực sự của anh ấy đối với nhiếp ảnh ẩm thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food photography

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật chụp ảnh đồ ăn, thường vì mục đích thương mại như trong quảng cáo, tạp chí, sách dạy nấu ăn và bao bì.

"Her food photography skills helped her land a job at a popular food magazine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was practicing food photography all morning to prepare for the competition.
Cô ấy đã luyện tập chụp ảnh đồ ăn cả buổi sáng để chuẩn bị cho cuộc thi.
Phủ định
They weren't focusing on food photography; they were shooting portraits instead.
Họ không tập trung vào chụp ảnh đồ ăn; thay vào đó họ chụp ảnh chân dung.
Nghi vấn
Was he using professional lighting while doing food photography at the restaurant?
Anh ấy có đang sử dụng ánh sáng chuyên nghiệp khi chụp ảnh đồ ăn ở nhà hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food photography".

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Sự bùng nổ của các nền tảng mạng xã hội như Instagram đã biến nhiếp ảnh ẩm thực thành một trào lưu toàn cầu. Việc chia sẻ hình ảnh món ăn đẹp mắt đã trở thành một phần không thể thiếu trong trải nghiệm ăn uống, không chỉ với các đầu bếp, nhà hàng mà cả người dùng cá nhân, tạo ra xu hướng 'ăn bằng mắt' và 'check-in' món ăn.

Marketing và ẩm thực chuyên nghiệp

Trong ngành công nghiệp ẩm thực và quảng cáo, nhiếp ảnh ẩm thực đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các nhà hàng, thương hiệu thực phẩm và đầu bếp chuyên nghiệp thường đầu tư lớn vào việc chụp ảnh để thu hút khách hàng, thể hiện chất lượng sản phẩm và nâng tầm thương hiệu của họ, biến hình ảnh món ăn thành công cụ marketing mạnh mẽ.