(Top Banner Ad)
raw materials market
B2
Danh từ B2 Kinh tế

raw materials market

UK: /ˌrɔː məˈtɪəriəlz ˈmɑːkɪt/ • US: /ˌrɔː məˈtɪriəlz ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường nguyên liệu thô thị trường vật liệu thô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market where raw materials (e.g., metals, minerals, agricultural products) are traded.

Vietnamese Meaning

Thị trường nơi các nguyên liệu thô (ví dụ: kim loại, khoáng sản, sản phẩm nông nghiệp) được mua bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The raw materials market is highly volatile due to global supply chain disruptions."

    "Thị trường nguyên liệu thô rất dễ biến động do sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu."

  • "Investors are closely watching the raw materials market for signs of inflation."

    "Các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ thị trường nguyên liệu thô để tìm dấu hiệu lạm phát."

  • "Changes in weather patterns can significantly impact the raw materials market, particularly for agricultural products."

    "Những thay đổi trong mô hình thời tiết có thể ảnh hưởng đáng kể đến thị trường nguyên liệu thô, đặc biệt là đối với các sản phẩm nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun material Vật liệu, nguyên liệu; vật chất
Noun market Thị trường; chợ
Noun marketing Tiếp thị, marketing (hoạt động quảng bá, bán hàng)
Verb market Tiếp thị, bán sản phẩm ra thị trường
Adjective marketable Có thể bán được, có giá trị thị trường, dễ tiêu thụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrawaz
Latin
materia
Latin
mercatus
English
raw materials market

Nguồn Gốc Từ 'Raw' và 'Material'

Từ 'raw' trong tiếng Anh cổ là 'hreaw', có nghĩa là thô, chưa chế biến, còn nguyên bản. Từ 'material' bắt nguồn từ tiếng Latin 'materia', có nghĩa là vật chất, gỗ, hoặc chất liệu. Khi kết hợp lại, 'raw materials' (nguyên liệu thô) chỉ những vật chất cơ bản, chưa được xử lý để tạo ra sản phẩm cuối cùng, là nền tảng của mọi ngành sản xuất.

Sự Ra Đời của 'Market'

Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', nghĩa là việc buôn bán, thị trường, hoặc nơi mua bán. Nó được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Theo thời gian, 'market' phát triển để chỉ không chỉ một địa điểm cụ thể để giao dịch mà còn là toàn bộ hệ thống hoặc môi trường nơi hàng hóa, dịch vụ được trao đổi, và giá cả được hình thành dựa trên cung và cầu.

Thị Trường Nguyên Liệu Thô: Nền Tảng Kinh Tế

Sự kết hợp của 'raw materials' và 'market' tạo nên một khái niệm kinh tế quan trọng: 'thị trường nguyên liệu thô'. Đây là nơi mà các nguồn tài nguyên thiên nhiên và sản phẩm nông nghiệp cơ bản được mua bán, giao dịch trước khi chúng được chế biến thành hàng hóa thành phẩm. Sự tồn tại của thị trường này phản ánh nhu cầu của xã hội trong việc tổ chức và định giá các yếu tố đầu vào thiết yếu cho mọi hoạt động sản xuất, từ đó thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một hệ thống phức tạp bao gồm các nhà sản xuất, người mua, nhà môi giới và nhà đầu tư tham gia vào việc mua bán các tài nguyên chưa qua chế biến hoặc chế biến ở mức tối thiểu. Giá cả trên thị trường này có thể chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau như cung cầu, điều kiện thời tiết, chính sách của chính phủ và các sự kiện địa chính trị.

Prepositions

in on of

‘in’ dùng để chỉ một phần của thị trường, ví dụ: 'a key player in the raw materials market'. ‘on’ có thể được sử dụng để chỉ sự tập trung vào một khía cạnh của thị trường, ví dụ: 'the report focuses on the volatility on the raw materials market'. ‘of’ thường được sử dụng để mô tả một đặc tính của thị trường, ví dụ: 'the dynamics of the raw materials market'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + raw materials market
  • global global raw materials market
    (thị trường nguyên liệu thô toàn cầu)
  • volatile volatile raw materials market
    (thị trường nguyên liệu thô biến động mạnh)
  • booming booming raw materials market
    (thị trường nguyên liệu thô đang bùng nổ)
  • stable stable raw materials market
    (thị trường nguyên liệu thô ổn định)
Verb + raw materials market
  • monitor monitor the raw materials market
    (giám sát thị trường nguyên liệu thô)
  • impact impact the raw materials market
    (tác động đến thị trường nguyên liệu thô)
  • enter enter the raw materials market
    (tham gia (vào) thị trường nguyên liệu thô)
  • disrupt disrupt the raw materials market
    (gây gián đoạn thị trường nguyên liệu thô)
raw materials market + Verb
  • fluctuates the raw materials market fluctuates
    (thị trường nguyên liệu thô biến động)
  • recovers the raw materials market recovers
    (thị trường nguyên liệu thô phục hồi)
  • determines the raw materials market determines
    (thị trường nguyên liệu thô quyết định)
raw materials market + Noun
  • trends raw materials market trends
    (xu hướng thị trường nguyên liệu thô)
  • prices raw materials market prices
    (giá cả trên thị trường nguyên liệu thô)
  • report raw materials market report
    (báo cáo thị trường nguyên liệu thô)

Idioms

  • at the mercy of the raw materials market

    phụ thuộc, chịu sự chi phối của thị trường nguyên liệu thô (không thể kiểm soát)

    "Many manufacturing companies are at the mercy of the raw materials market for their production costs."

    (Nhiều công ty sản xuất phụ thuộc vào thị trường nguyên liệu thô để xác định chi phí sản xuất của họ.)

  • ride the waves of the raw materials market

    nương theo, tận dụng biến động của thị trường nguyên liệu thô để có lợi

    "Experienced traders know how to ride the waves of the raw materials market to maximize profits."

    (Các nhà giao dịch có kinh nghiệm biết cách tận dụng các biến động của thị trường nguyên liệu thô để tối đa hóa lợi nhuận.)

  • the whims of the raw materials market

    những biến động bất thường, khó lường của thị trường nguyên liệu thô

    "Businesses must adapt quickly to the whims of the raw materials market to remain competitive."

    (Các doanh nghiệp phải nhanh chóng thích nghi với những biến động khó lường của thị trường nguyên liệu thô để duy trì tính cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raw materials market

Danh từ
Lật mặt

Thị trường nơi các nguyên liệu thô (ví dụ: kim loại, khoáng sản, sản phẩm nông nghiệp) được mua bán.

"The raw materials market is highly volatile due to global supply chain disruptions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If demand increases, the raw materials market will experience a price surge.
Nếu nhu cầu tăng lên, thị trường nguyên liệu thô sẽ trải qua một đợt tăng giá.
Phủ định
If supply doesn't keep up with demand, the raw materials market won't be stable.
Nếu nguồn cung không theo kịp nhu cầu, thị trường nguyên liệu thô sẽ không ổn định.
Nghi vấn
Will prices drop if the raw materials market experiences a surplus?
Liệu giá cả có giảm nếu thị trường nguyên liệu thô trải qua tình trạng dư thừa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raw materials market".

Ảnh hưởng đến Cách Mạng Công Nghiệp

Thị trường nguyên liệu thô đóng vai trò trung tâm trong các cuộc cách mạng công nghiệp. Từ than đá và quặng sắt thúc đẩy Cách mạng Công nghiệp lần thứ nhất, đến dầu mỏ và các kim loại quý định hình Cách mạng Công nghiệp lần thứ hai và thứ ba, việc tiếp cận và kiểm soát nguồn nguyên liệu thô luôn là yếu tố then chốt cho sự phát triển kinh tế và công nghệ của các quốc gia. Điều này tạo nên lịch sử khai thác và thương mại toàn cầu, định hình xã hội hiện đại.

Địa Chính Trị và An Ninh Nguồn Lực

Việc kiểm soát các nguồn nguyên liệu thô thiết yếu như dầu mỏ, khí đốt tự nhiên và các khoáng sản hiếm đã và đang là động lực chính trong quan hệ quốc tế và địa chính trị. Các quốc gia thường xây dựng chính sách đối ngoại và liên minh để đảm bảo nguồn cung ổn định, dẫn đến cạnh tranh, căng thẳng hoặc thậm chí xung đột. Điều này thể hiện tầm quan trọng chiến lược của thị trường nguyên liệu thô không chỉ về kinh tế mà còn về an ninh quốc gia và sự ổn định toàn cầu.