(Top Banner Ad)
common attraction
B1
Danh từ B1 Tâm lý học, Xã hội học, Chung

common attraction

Nghĩa tiếng Việt

điểm hấp dẫn chung sự thu hút chung mẫu số chung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shared feeling of liking or interest in something or someone.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác chung về sự thích thú hoặc quan tâm đến điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their common attraction to classic literature brought them together."

    "Sự yêu thích chung đối với văn học cổ điển đã gắn kết họ lại với nhau."

  • "A common attraction for many young people is social media."

    "Một sự hấp dẫn chung đối với nhiều người trẻ tuổi là mạng xã hội."

  • "The common attraction between them was their love for music."

    "Sự hấp dẫn chung giữa họ là tình yêu dành cho âm nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Attract Thu hút, lôi cuốn
Adjective Attractive Hấp dẫn, quyến rũ
Adverb Commonly Thường xuyên, thông thường
Noun Commonness Sự phổ biến, tính thông thường

Synonyms

shared interest (sở thích chung)mutual liking (sự yêu thích lẫn nhau)common ground (điểm chung)

Antonyms

mutual antipathy (sự ác cảm lẫn nhau)opposing views (quan điểm đối lập)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (communis)
Shared, public
Latin (ad- + trahere)
To pull towards
Old French
Commun / Attraction
Middle English
Common / Attraction

Nguồn gốc của 'Common'

Từ 'common' xuất phát từ chữ Latin 'communis,' có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'thuộc về cộng đồng.' Ban đầu, nó mô tả những thứ được dùng chung, như đồng cỏ công cộng hoặc ý tưởng chung. Khi áp dụng vào 'attraction,' nó nhấn mạnh sự thu hút được nhiều người cùng trải nghiệm hoặc chia sẻ.

Nguồn gốc của 'Attraction'

Từ 'attraction' có gốc từ động từ Latin 'trahere' (có nghĩa là kéo) và tiền tố 'ad-' (về phía). Do đó, 'attraction' là hành động 'kéo về phía mình.' Trong tiếng Anh hiện đại, nó mở rộng nghĩa để chỉ sự lôi cuốn, hấp dẫn về cảm xúc hoặc địa điểm.

Usage Note

Cụm từ này chỉ ra rằng có một điểm chung thu hút nhiều người. Nó có thể là sở thích, giá trị, hoặc thậm chí là một người cụ thể. Sắc thái của nó là tính phổ biến, dễ nhận thấy và thường xuyên được thảo luận hoặc chia sẻ.
Trong ngữ cảnh này, 'common attraction' đề cập đến một đặc điểm hoặc phẩm chất hấp dẫn mà nhiều người cùng chia sẻ hoặc bị thu hút bởi. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh lôi cuốn và thường mang tính tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + common attraction
  • Main The main common attraction
    (Điểm thu hút chung chính yếu)
  • Universal A universal common attraction
    (Sự thu hút chung mang tính phổ quát/toàn cầu)
  • Powerful A powerful common attraction
    (Sức hấp dẫn chung mạnh mẽ)
Verb + common attraction
  • Become The monument became a common attraction
    (Đài tưởng niệm đã trở thành một điểm thu hút chung)
  • Serve as It serves as a common attraction for visitors
    (Nó đóng vai trò là điểm thu hút chung cho du khách)
Noun + of/for common attraction
  • Source Source of common attraction
    (Nguồn gốc của sự thu hút chung)
  • Basis Common attraction as the basis for friendship
    (Điểm thu hút chung làm nền tảng cho tình bạn)

Idioms

  • A point of common attraction

    Một điểm/chủ đề mà nhiều người cùng quan tâm hoặc tìm đến

    "The new park quickly became a major point of common attraction for the neighborhood residents."

    (Công viên mới nhanh chóng trở thành một điểm thu hút chung chính cho cư dân khu phố.)

  • Mutual common attraction

    Sự thu hút chung và tương hỗ (thường dùng trong mối quan hệ cá nhân)

    "Their relationship grew out of a mutual common attraction to vintage music."

    (Mối quan hệ của họ phát triển từ sự thu hút chung và tương hỗ đối với âm nhạc cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common attraction

Danh từ
Lật mặt

Một cảm giác chung về sự thích thú hoặc quan tâm đến điều gì đó hoặc ai đó.

"Their common attraction to classic literature brought them together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common attraction".

Khái niệm 'Third Place'

Trong xã hội học, khái niệm 'Third Place' (Những nơi chốn thứ ba) là một hình thức của 'common attraction.' Đó là các địa điểm công cộng trung lập (như quán cà phê, thư viện, công viên) mà mọi người có thể tụ tập ngoài nhà (thứ nhất) và nơi làm việc (thứ hai). Những nơi này tạo ra sự kết nối và cảm giác cộng đồng dựa trên lợi ích chung.

Tầm quan trọng của Di sản Văn hóa

Các di tích và di sản văn hóa (Cultural Heritage Sites) thường là 'common attraction' mạnh mẽ. Chúng thu hút mọi người không chỉ vì giá trị thẩm mỹ mà còn vì chúng đại diện cho lịch sử, bản sắc và ký ức tập thể, tạo ra một sợi dây kết nối cảm xúc chung giữa những người đến thăm.