common attraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cảm giác chung về sự thích thú hoặc quan tâm đến điều gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their common attraction to classic literature brought them together."
"Sự yêu thích chung đối với văn học cổ điển đã gắn kết họ lại với nhau."
-
"A common attraction for many young people is social media."
"Một sự hấp dẫn chung đối với nhiều người trẻ tuổi là mạng xã hội."
-
"The common attraction between them was their love for music."
"Sự hấp dẫn chung giữa họ là tình yêu dành cho âm nhạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Attract | Thu hút, lôi cuốn |
| Adjective | Attractive | Hấp dẫn, quyến rũ |
| Adverb | Commonly | Thường xuyên, thông thường |
| Noun | Commonness | Sự phổ biến, tính thông thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ ra rằng có một điểm chung thu hút nhiều người. Nó có thể là sở thích, giá trị, hoặc thậm chí là một người cụ thể. Sắc thái của nó là tính phổ biến, dễ nhận thấy và thường xuyên được thảo luận hoặc chia sẻ.
Trong ngữ cảnh này, 'common attraction' đề cập đến một đặc điểm hoặc phẩm chất hấp dẫn mà nhiều người cùng chia sẻ hoặc bị thu hút bởi. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh lôi cuốn và thường mang tính tích cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Main The main common attraction (Điểm thu hút chung chính yếu)
-
Universal A universal common attraction (Sự thu hút chung mang tính phổ quát/toàn cầu)
-
Powerful A powerful common attraction (Sức hấp dẫn chung mạnh mẽ)
-
Become The monument became a common attraction (Đài tưởng niệm đã trở thành một điểm thu hút chung)
-
Serve as It serves as a common attraction for visitors (Nó đóng vai trò là điểm thu hút chung cho du khách)
-
Source Source of common attraction (Nguồn gốc của sự thu hút chung)
-
Basis Common attraction as the basis for friendship (Điểm thu hút chung làm nền tảng cho tình bạn)
Idioms
-
A point of common attraction
Một điểm/chủ đề mà nhiều người cùng quan tâm hoặc tìm đến
"The new park quickly became a major point of common attraction for the neighborhood residents."
(Công viên mới nhanh chóng trở thành một điểm thu hút chung chính cho cư dân khu phố.)
-
Mutual common attraction
Sự thu hút chung và tương hỗ (thường dùng trong mối quan hệ cá nhân)
"Their relationship grew out of a mutual common attraction to vintage music."
(Mối quan hệ của họ phát triển từ sự thu hút chung và tương hỗ đối với âm nhạc cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
common attraction
Danh từMột cảm giác chung về sự thích thú hoặc quan tâm đến điều gì đó hoặc ai đó.
"Their common attraction to classic literature brought them together."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common attraction".
