(Top Banner Ad)
well-known fact
B2
Danh từ B2 Chung

well-known fact

Nghĩa tiếng Việt

sự thật hiển nhiên điều ai cũng biết chuyện thường ngày ở huyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of information that is widely known and accepted as true.

Vietnamese Meaning

Một thông tin được nhiều người biết đến và chấp nhận là đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's a well-known fact that exercise is good for your health."

    "Ai cũng biết rằng tập thể dục tốt cho sức khỏe."

  • "It is a well-known fact that the Earth revolves around the Sun."

    "Ai cũng biết rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời."

  • "The company's financial troubles are a well-known fact in the industry."

    "Những khó khăn tài chính của công ty là một sự thật ai cũng biết trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective well-known nổi tiếng, được nhiều người biết đến
Noun fact sự thật, dữ kiện
Verb know biết, hiểu
Noun knowledge kiến thức, hiểu biết
Adjective unknown không rõ, chưa biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel-
Proto-Germanic
*wela-
Old English
wel
English
well
Proto-Indo-European
*gno-
Proto-Germanic
*knau-
Old English
cnawan
English
known
Latin
facere
Latin
factum
Old French
fait
English
fact
Modern English
well-known fact

Nguồn gốc 'fact'

Từ 'fact' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factum', nghĩa là 'một điều đã làm' hoặc 'một hành động'. Nó nhấn mạnh ý tưởng rằng một sự thật là điều đã xảy ra hoặc được thực hiện, không phải chỉ là một ý kiến hay suy đoán.

Sự kết hợp 'well-known'

Phần 'well-known' kết hợp từ 'well' (một cách tốt đẹp, đúng đắn) và 'known' (được biết đến). Điều này tạo nên ý nghĩa của việc 'được biết đến rộng rãi và một cách rõ ràng', ngụ ý sự chấp nhận và phổ biến của thông tin đó.

Ý nghĩa của 'well-known fact'

Khi ghép lại, 'well-known fact' mô tả một thông tin không chỉ là sự thật mà còn là sự thật đã được nhiều người biết đến, thừa nhận và chấp nhận trong xã hội. Đây là một cách để củng cố một tuyên bố bằng cách ám chỉ rằng nó là kiến thức phổ biến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là sự thật hiển nhiên, không cần tranh cãi. Nó có thể được dùng để giới thiệu một bằng chứng hoặc một lập luận dựa trên một kiến thức chung. Cần phân biệt với 'common knowledge', vốn ám chỉ kiến thức mà hầu hết mọi người trong một cộng đồng cụ thể đều biết, trong khi 'well-known fact' nhấn mạnh tính xác thực và sự phổ biến rộng rãi hơn.

Prepositions

about

'about' thường được dùng để giới thiệu chủ đề hoặc nội dung của 'well-known fact'. Ví dụ: 'It's a well-known fact about cats that they are nocturnal.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-known fact
  • A common a common well-known fact
    (một sự thật hiển nhiên/được biết đến rộng rãi)
  • An established an established well-known fact
    (một sự thật đã được xác lập/công nhận)
  • A universally a universally well-known fact
    (một sự thật được cả thế giới biết đến)
Verb + well-known fact
  • State state a well-known fact
    (nêu ra một sự thật hiển nhiên)
  • Confirm confirm a well-known fact
    (xác nhận một sự thật hiển nhiên)
  • Accept accept a well-known fact
    (chấp nhận một sự thật hiển nhiên)
Phrase patterns
  • It's a It's a well-known fact that...
    (Đó là một sự thật hiển nhiên rằng...)
  • Despite the Despite the well-known fact that...
    (Bất chấp sự thật hiển nhiên rằng...)

Idioms

  • It's a well-known fact that...

    Đó là một sự thật hiển nhiên rằng... (dùng để giới thiệu một thông tin được chấp nhận rộng rãi và không cần bàn cãi)

    "It's a well-known fact that regular exercise is good for your health."

    (Đó là một sự thật hiển nhiên rằng tập thể dục đều đặn rất tốt cho sức khỏe của bạn.)

  • To state the well-known fact

    Nói ra điều hiển nhiên (điều mà ai cũng biết và không cần nhắc lại)

    "He kept stating the well-known fact that the sky is blue, which was unnecessary."

    (Anh ấy cứ nói mãi cái sự thật hiển nhiên rằng bầu trời màu xanh, điều đó thật không cần thiết.)

  • A universally well-known fact

    Một sự thật được mọi người khắp nơi công nhận (nhấn mạnh tính phổ quát của sự thật)

    "That the Earth revolves around the Sun is a universally well-known fact."

    (Việc Trái Đất quay quanh Mặt Trời là một sự thật được mọi người khắp nơi công nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-known fact

Danh từ
Lật mặt

Một thông tin được nhiều người biết đến và chấp nhận là đúng.

"It's a well-known fact that exercise is good for your health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-known fact".

Tầm quan trọng của kiến thức chung

Trong văn hóa phương Tây, việc tham chiếu 'sự thật hiển nhiên' (well-known facts) thường dùng để xây dựng một lập luận vững chắc, thiết lập điểm chung, hoặc chỉ ra điều gì đó được chấp nhận rộng rãi mà không cần chứng minh thêm. Nó thể hiện sự đồng thuận hoặc kiến thức chung trong cộng đồng, giúp cuộc trò chuyện diễn ra trôi chảy hơn và tránh hiểu lầm.

Phân biệt sự thật và ý kiến

Việc nhấn mạnh 'well-known fact' cũng ngụ ý sự phân biệt rõ ràng giữa thông tin đã được kiểm chứng (facts) và ý kiến cá nhân (opinions). Trong các cuộc tranh luận hoặc thảo luận, việc viện dẫn các sự thật hiển nhiên giúp tránh suy đoán, tập trung vào những điều đã được xác lập và được coi là khách quan, thay vì những niềm tin chủ quan.