well-known fact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of information that is widely known and accepted as true.
Vietnamese Meaning
Một thông tin được nhiều người biết đến và chấp nhận là đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's a well-known fact that exercise is good for your health."
"Ai cũng biết rằng tập thể dục tốt cho sức khỏe."
-
"It is a well-known fact that the Earth revolves around the Sun."
"Ai cũng biết rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời."
-
"The company's financial troubles are a well-known fact in the industry."
"Những khó khăn tài chính của công ty là một sự thật ai cũng biết trong ngành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | well-known | nổi tiếng, được nhiều người biết đến |
| Noun | fact | sự thật, dữ kiện |
| Verb | know | biết, hiểu |
| Noun | knowledge | kiến thức, hiểu biết |
| Adjective | unknown | không rõ, chưa biết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là sự thật hiển nhiên, không cần tranh cãi. Nó có thể được dùng để giới thiệu một bằng chứng hoặc một lập luận dựa trên một kiến thức chung. Cần phân biệt với 'common knowledge', vốn ám chỉ kiến thức mà hầu hết mọi người trong một cộng đồng cụ thể đều biết, trong khi 'well-known fact' nhấn mạnh tính xác thực và sự phổ biến rộng rãi hơn.
Prepositions
'about' thường được dùng để giới thiệu chủ đề hoặc nội dung của 'well-known fact'. Ví dụ: 'It's a well-known fact about cats that they are nocturnal.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
A common a common well-known fact (một sự thật hiển nhiên/được biết đến rộng rãi)
-
An established an established well-known fact (một sự thật đã được xác lập/công nhận)
-
A universally a universally well-known fact (một sự thật được cả thế giới biết đến)
-
State state a well-known fact (nêu ra một sự thật hiển nhiên)
-
Confirm confirm a well-known fact (xác nhận một sự thật hiển nhiên)
-
Accept accept a well-known fact (chấp nhận một sự thật hiển nhiên)
-
It's a It's a well-known fact that... (Đó là một sự thật hiển nhiên rằng...)
-
Despite the Despite the well-known fact that... (Bất chấp sự thật hiển nhiên rằng...)
Idioms
-
It's a well-known fact that...
Đó là một sự thật hiển nhiên rằng... (dùng để giới thiệu một thông tin được chấp nhận rộng rãi và không cần bàn cãi)
"It's a well-known fact that regular exercise is good for your health."
(Đó là một sự thật hiển nhiên rằng tập thể dục đều đặn rất tốt cho sức khỏe của bạn.)
-
To state the well-known fact
Nói ra điều hiển nhiên (điều mà ai cũng biết và không cần nhắc lại)
"He kept stating the well-known fact that the sky is blue, which was unnecessary."
(Anh ấy cứ nói mãi cái sự thật hiển nhiên rằng bầu trời màu xanh, điều đó thật không cần thiết.)
-
A universally well-known fact
Một sự thật được mọi người khắp nơi công nhận (nhấn mạnh tính phổ quát của sự thật)
"That the Earth revolves around the Sun is a universally well-known fact."
(Việc Trái Đất quay quanh Mặt Trời là một sự thật được mọi người khắp nơi công nhận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-known fact
Danh từMột thông tin được nhiều người biết đến và chấp nhận là đúng.
"It's a well-known fact that exercise is good for your health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-known fact".
