common theme
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một ý tưởng, chủ đề hoặc đề tài lặp đi lặp lại trong các tác phẩm hoặc tình huống khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A common theme in many fairy tales is the triumph of good over evil."
"Một chủ đề chung trong nhiều truyện cổ tích là sự chiến thắng của cái thiện trước cái ác."
-
"The common theme running through her poetry is nature's beauty."
"Chủ đề chung xuyên suốt các bài thơ của cô ấy là vẻ đẹp của thiên nhiên."
-
"Despite their different backgrounds, a common theme united them."
"Mặc dù có xuất thân khác nhau, một chủ đề chung đã gắn kết họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Common | Phổ biến, chung |
| Noun | Commonality | Sự tương đồng, điểm chung |
| Adjective | Thematic | Thuộc về chủ đề |
| Adverb | Thematically | Về mặt chủ đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'common theme' chỉ một chủ đề chung, phổ biến, xuất hiện nhiều lần trong các bối cảnh khác nhau. Nó nhấn mạnh sự tương đồng hoặc liên kết giữa các sự vật, sự việc tưởng chừng như khác biệt. Khác với 'main theme' (chủ đề chính) chỉ chủ đề quan trọng nhất, 'common theme' chỉ đơn thuần là chủ đề xuất hiện ở nhiều nơi.
Prepositions
* **in:** Sử dụng khi chủ đề chung tồn tại trong một tác phẩm hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: The common theme *in* his novels is loss).
* **between:** Sử dụng khi so sánh hai hoặc nhiều thứ để tìm chủ đề chung (ví dụ: There's a common theme *between* the two paintings: nature).
* **among:** Sử dụng khi chủ đề chung xuất hiện trong một nhóm hoặc tập hợp (ví dụ: A common theme *among* the students was anxiety about exams).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Recurring a recurring common theme (một chủ đề chung lặp đi lặp lại)
-
Underlying the underlying common theme (chủ đề chung ẩn sau/cốt lõi)
-
Central a central common theme (một chủ đề chung trung tâm/chính)
-
Identify identify a common theme (nhận diện một chủ đề chung)
-
Explore explore a common theme (khám phá một chủ đề chung)
-
Share share a common theme (có chung một chủ đề)
Idioms
-
A common theme running through
Một chủ đề xuyên suốt qua (cái gì đó)
"Loss is a common theme running through all of her novels."
(Sự mất mát là một chủ đề chung xuyên suốt tất cả các tiểu thuyết của cô ấy.)
-
Variation on a common theme
Sự biến tấu trên một chủ đề chung
"The different car models are just variations on a common theme of efficiency."
(Các mẫu xe khác nhau chỉ là những sự biến tấu trên một chủ đề chung về tính hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
common theme
Danh từMột ý tưởng, chủ đề hoặc đề tài lặp đi lặp lại trong các tác phẩm hoặc tình huống khác nhau.
"A common theme in many fairy tales is the triumph of good over evil."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common theme".
