(Top Banner Ad)
common theme
B1
Danh từ B1 Tổng quát

common theme

UK: /ˈkɒmən θiːm/ • US: /ˈkɑːmən θiːm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề chung đề tài chung mô típ chung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recurring idea, subject, or topic in different works or situations.

Vietnamese Meaning

Một ý tưởng, chủ đề hoặc đề tài lặp đi lặp lại trong các tác phẩm hoặc tình huống khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A common theme in many fairy tales is the triumph of good over evil."

    "Một chủ đề chung trong nhiều truyện cổ tích là sự chiến thắng của cái thiện trước cái ác."

  • "The common theme running through her poetry is nature's beauty."

    "Chủ đề chung xuyên suốt các bài thơ của cô ấy là vẻ đẹp của thiên nhiên."

  • "Despite their different backgrounds, a common theme united them."

    "Mặc dù có xuất thân khác nhau, một chủ đề chung đã gắn kết họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Common Phổ biến, chung
Noun Commonality Sự tương đồng, điểm chung
Adjective Thematic Thuộc về chủ đề
Adverb Thematically Về mặt chủ đề

Synonyms

recurring motif (mô típ lặp lại)prevalent idea (ý tưởng phổ biến)

Antonyms

unique subject (chủ đề độc nhất)isolated topic (đề tài riêng biệt)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ko-moin-i- (common) & *dhe- (theme)
Latin
commūnis (shared) & thema (proposition/subject)
Old French
comun & tesme
Middle English
commune teme

Sự kết hợp giữa 'Của chung' và 'Đề tài'

Từ 'common' có gốc Latin là 'communis', mang nghĩa là được chia sẻ bởi tất cả mọi người. Trong khi đó, 'theme' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thema', nghĩa là một thứ gì đó được đặt ra để thảo luận. Khi kết hợp lại, 'common theme' mô tả một ý tưởng hoặc chủ đề xuyên suốt, gắn kết nhiều thành phần khác nhau lại với nhau.

Usage Note

Cụm từ 'common theme' chỉ một chủ đề chung, phổ biến, xuất hiện nhiều lần trong các bối cảnh khác nhau. Nó nhấn mạnh sự tương đồng hoặc liên kết giữa các sự vật, sự việc tưởng chừng như khác biệt. Khác với 'main theme' (chủ đề chính) chỉ chủ đề quan trọng nhất, 'common theme' chỉ đơn thuần là chủ đề xuất hiện ở nhiều nơi.

Prepositions

in between among

* **in:** Sử dụng khi chủ đề chung tồn tại trong một tác phẩm hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: The common theme *in* his novels is loss).
* **between:** Sử dụng khi so sánh hai hoặc nhiều thứ để tìm chủ đề chung (ví dụ: There's a common theme *between* the two paintings: nature).
* **among:** Sử dụng khi chủ đề chung xuất hiện trong một nhóm hoặc tập hợp (ví dụ: A common theme *among* the students was anxiety about exams).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + common theme
  • Recurring a recurring common theme
    (một chủ đề chung lặp đi lặp lại)
  • Underlying the underlying common theme
    (chủ đề chung ẩn sau/cốt lõi)
  • Central a central common theme
    (một chủ đề chung trung tâm/chính)
Verb + common theme
  • Identify identify a common theme
    (nhận diện một chủ đề chung)
  • Explore explore a common theme
    (khám phá một chủ đề chung)
  • Share share a common theme
    (có chung một chủ đề)

Idioms

  • A common theme running through

    Một chủ đề xuyên suốt qua (cái gì đó)

    "Loss is a common theme running through all of her novels."

    (Sự mất mát là một chủ đề chung xuyên suốt tất cả các tiểu thuyết của cô ấy.)

  • Variation on a common theme

    Sự biến tấu trên một chủ đề chung

    "The different car models are just variations on a common theme of efficiency."

    (Các mẫu xe khác nhau chỉ là những sự biến tấu trên một chủ đề chung về tính hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common theme

Danh từ
Lật mặt

Một ý tưởng, chủ đề hoặc đề tài lặp đi lặp lại trong các tác phẩm hoặc tình huống khác nhau.

"A common theme in many fairy tales is the triumph of good over evil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common theme".

Chủ đề chung trong văn học và điện ảnh

Trong phê bình văn hóa phương Tây, 'common theme' (như tình yêu, sự phản bội, hay lòng dũng cảm) được coi là những yếu tố phổ quát giúp kết nối các tác phẩm từ những thời đại khác nhau. Việc tìm ra 'common theme' giúp người đọc hiểu sâu hơn về bản chất con người bất kể rào cản ngôn ngữ hay địa lý.

Common Theme trong phân tích dữ liệu

Trong nghiên cứu định tính (qualitative research) tại các nước phương Tây, việc tìm kiếm 'common themes' từ các cuộc phỏng vấn là bước then chốt để đưa ra kết luận về hành vi xã hội hoặc tâm lý khách hàng.