(Top Banner Ad)
prevalent idea
B2
Tính từ B2 Chung

prevalent idea

UK: /ˈprevələnt/ • US: /ˈprevələnt/

Nghĩa tiếng Việt

ý tưởng phổ biến quan điểm thịnh hành khái niệm thông thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Widespread in a particular area or at a particular time; common.

Vietnamese Meaning

Phổ biến, thịnh hành, thường thấy ở một khu vực cụ thể hoặc vào một thời điểm cụ thể; thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prevalent idea is that hard work leads to success."

    "Ý tưởng phổ biến là làm việc chăm chỉ sẽ dẫn đến thành công."

  • "There is a prevalent idea that exercise is good for your health."

    "Có một ý tưởng phổ biến rằng tập thể dục tốt cho sức khỏe của bạn."

  • "The prevalent idea among students is that the exam will be difficult."

    "Ý tưởng phổ biến trong sinh viên là kỳ thi sẽ khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj prevalent
N prevalence
V prevail
N idea
Adj ideal
N ideal
N idealism
N idealist
V idealize

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevalens
Ancient Greek
ἰδέα
Latin
idea
English
prevalent
English
idea
English
prevalent idea

Nguồn gốc của 'prevalent'

Từ 'prevalent' có gốc từ tiếng Latin 'praevalens', là phân từ hiện tại của động từ 'praevalere' (nghĩa là 'thắng thế, chiếm ưu thế'). Nó được ghép từ tiền tố 'prae-' (trước, rất) và 'valere' (khỏe mạnh, có giá trị). Ban đầu, nó nói về sức mạnh vượt trội hoặc sự thành công, sau này phát triển nghĩa rộng hơn thành 'phổ biến, thịnh hành'.

Nguồn gốc của 'idea'

Từ 'idea' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἰδέα' (idéa), mang nghĩa 'hình thức, mẫu, hình dạng'. Nó liên quan đến động từ 'ἰδεῖν' (idein) có nghĩa là 'nhìn thấy'. Ban đầu, nó có thể chỉ một hình ảnh hoặc hình dạng vật lý nhìn thấy được, sau này được dùng để chỉ một khái niệm hoặc hình ảnh trong tâm trí.

Usage Note

Từ 'prevalent' nhấn mạnh sự lan rộng và dễ thấy của một điều gì đó. Nó thường được dùng để mô tả các quan điểm, phong tục, bệnh tật, hoặc vấn đề xã hội. Khác với 'common' chỉ sự xuất hiện thường xuyên, 'prevalent' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự ảnh hưởng và hiện diện rộng rãi.

Prepositions

in among at

Khi dùng 'in', nó chỉ ra phạm vi hoặc lĩnh vực mà ý tưởng đó phổ biến (ví dụ: 'prevalent in society'). Khi dùng 'among', nó chỉ ra nhóm người mà ý tưởng đó phổ biến ('prevalent among teenagers'). Khi dùng 'at', nó chỉ ra thời điểm mà ý tưởng đó phổ biến ('prevalent at the time').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + prevalent idea
  • widely a widely prevalent idea
    (một ý tưởng phổ biến rộng rãi)
  • commonly a commonly prevalent idea
    (một ý tưởng phổ biến chung)
  • increasingly an increasingly prevalent idea
    (một ý tưởng ngày càng phổ biến)
  • still still a prevalent idea
    (vẫn là một ý tưởng phổ biến)
Verb + prevalent idea
  • challenge to challenge a prevalent idea
    (thách thức một ý tưởng phổ biến)
  • question to question a prevalent idea
    (đặt câu hỏi về một ý tưởng phổ biến)
  • debunk to debunk a prevalent idea
    (vạch trần, bóc trần một ý tưởng phổ biến (sai lầm))
  • promote to promote a prevalent idea
    (thúc đẩy một ý tưởng phổ biến)
  • embrace to embrace a prevalent idea
    (tiếp nhận, đón nhận một ý tưởng phổ biến)
  • reflect to reflect a prevalent idea
    (phản ánh một ý tưởng phổ biến)
  • become to become a prevalent idea
    (trở thành một ý tưởng phổ biến)

Idioms

  • It's a prevalent idea that...

    Có một ý kiến/quan niệm phổ biến rằng...

    "It's a prevalent idea that regular exercise is crucial for good health."

    (Có một ý kiến phổ biến rằng tập thể dục đều đặn là rất quan trọng đối với sức khỏe tốt.)

  • Go against the prevalent idea

    Đi ngược lại quan điểm/ý tưởng phổ biến

    "Her innovative research dared to go against the prevalent idea in her field."

    (Nghiên cứu đổi mới của cô ấy đã dám đi ngược lại ý tưởng phổ biến trong lĩnh vực của mình.)

  • The prevalent idea of the time/era

    Ý tưởng/quan niệm phổ biến của thời đại/giai đoạn đó

    "The novel challenged the prevalent idea of gender roles during the Victorian era."

    (Cuốn tiểu thuyết đã thách thức ý tưởng phổ biến về vai trò giới tính trong thời kỳ Victoria.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prevalent idea

Tính từ
Lật mặt

Phổ biến, thịnh hành, thường thấy ở một khu vực cụ thể hoặc vào một thời điểm cụ thể; thông thường.

"The prevalent idea is that hard work leads to success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prevalent idea".

Tư duy tập thể và sự cố định ý tưởng

Các ý tưởng phổ biến thường được củng cố trong một nhóm hoặc xã hội thông qua hiện tượng 'tư duy tập thể' (groupthink). Khi một nhóm ưu tiên sự đồng thuận và hòa hợp hơn là đánh giá khách quan, các ý tưởng phổ biến có thể trở nên ăn sâu và khó bị thách thức, dẫn đến việc bỏ qua các quan điểm khác biệt hoặc không xem xét kỹ lưỡng các lựa chọn thay thế.

Sự thay đổi mô hình trong khoa học

Trong lĩnh vực khoa học, một 'ý tưởng phổ biến' (thường được gọi là 'mô hình khoa học' hay 'paradigm') thống trị cho đến khi những bằng chứng mới xuất hiện và thách thức nó. Quá trình này, gọi là 'thay đổi mô hình' (paradigm shift), cho thấy các ý tưởng phổ biến không phải là vĩnh cửu mà có thể được thay thế bởi những ý tưởng tiên tiến hoặc chính xác hơn, ví dụ như sự chuyển đổi từ mô hình vũ trụ địa tâm sang nhật tâm.