prevalent idea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Widespread in a particular area or at a particular time; common.
Vietnamese Meaning
Phổ biến, thịnh hành, thường thấy ở một khu vực cụ thể hoặc vào một thời điểm cụ thể; thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prevalent idea is that hard work leads to success."
"Ý tưởng phổ biến là làm việc chăm chỉ sẽ dẫn đến thành công."
-
"There is a prevalent idea that exercise is good for your health."
"Có một ý tưởng phổ biến rằng tập thể dục tốt cho sức khỏe của bạn."
-
"The prevalent idea among students is that the exam will be difficult."
"Ý tưởng phổ biến trong sinh viên là kỳ thi sẽ khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'prevalent' nhấn mạnh sự lan rộng và dễ thấy của một điều gì đó. Nó thường được dùng để mô tả các quan điểm, phong tục, bệnh tật, hoặc vấn đề xã hội. Khác với 'common' chỉ sự xuất hiện thường xuyên, 'prevalent' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự ảnh hưởng và hiện diện rộng rãi.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó chỉ ra phạm vi hoặc lĩnh vực mà ý tưởng đó phổ biến (ví dụ: 'prevalent in society'). Khi dùng 'among', nó chỉ ra nhóm người mà ý tưởng đó phổ biến ('prevalent among teenagers'). Khi dùng 'at', nó chỉ ra thời điểm mà ý tưởng đó phổ biến ('prevalent at the time').
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely a widely prevalent idea (một ý tưởng phổ biến rộng rãi)
-
commonly a commonly prevalent idea (một ý tưởng phổ biến chung)
-
increasingly an increasingly prevalent idea (một ý tưởng ngày càng phổ biến)
-
still still a prevalent idea (vẫn là một ý tưởng phổ biến)
-
challenge to challenge a prevalent idea (thách thức một ý tưởng phổ biến)
-
question to question a prevalent idea (đặt câu hỏi về một ý tưởng phổ biến)
-
debunk to debunk a prevalent idea (vạch trần, bóc trần một ý tưởng phổ biến (sai lầm))
-
promote to promote a prevalent idea (thúc đẩy một ý tưởng phổ biến)
-
embrace to embrace a prevalent idea (tiếp nhận, đón nhận một ý tưởng phổ biến)
-
reflect to reflect a prevalent idea (phản ánh một ý tưởng phổ biến)
-
become to become a prevalent idea (trở thành một ý tưởng phổ biến)
Idioms
-
It's a prevalent idea that...
Có một ý kiến/quan niệm phổ biến rằng...
"It's a prevalent idea that regular exercise is crucial for good health."
(Có một ý kiến phổ biến rằng tập thể dục đều đặn là rất quan trọng đối với sức khỏe tốt.)
-
Go against the prevalent idea
Đi ngược lại quan điểm/ý tưởng phổ biến
"Her innovative research dared to go against the prevalent idea in her field."
(Nghiên cứu đổi mới của cô ấy đã dám đi ngược lại ý tưởng phổ biến trong lĩnh vực của mình.)
-
The prevalent idea of the time/era
Ý tưởng/quan niệm phổ biến của thời đại/giai đoạn đó
"The novel challenged the prevalent idea of gender roles during the Victorian era."
(Cuốn tiểu thuyết đã thách thức ý tưởng phổ biến về vai trò giới tính trong thời kỳ Victoria.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prevalent idea
Tính từPhổ biến, thịnh hành, thường thấy ở một khu vực cụ thể hoặc vào một thời điểm cụ thể; thông thường.
"The prevalent idea is that hard work leads to success."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prevalent idea".
