common trait
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A characteristic or quality shared by two or more things.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm hoặc phẩm chất chung được chia sẻ bởi hai hoặc nhiều thứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Honesty is a common trait among successful people."
"Sự trung thực là một đặc điểm chung của những người thành công."
-
"A common trait of entrepreneurs is their willingness to take risks."
"Một đặc điểm chung của các doanh nhân là sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro."
-
"Heightened senses are a common trait among many animals."
"Các giác quan nhạy bén là một đặc điểm chung của nhiều loài động vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Commonality | Sự tương đồng, điểm chung |
| Adverb | Commonly | Một cách phổ biến, thông thường |
| Adjective | Commonplace | Tầm thường, phổ biến, không có gì đặc biệt |
| Noun | Trait | Đặc điểm, nét tính cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm mà một nhóm người, vật hoặc ý tưởng có điểm chung. Nó nhấn mạnh sự phổ biến của một thuộc tính cụ thể. Không nên nhầm lẫn với 'unique trait', vốn ám chỉ một đặc điểm độc nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Shared shared common trait (đặc điểm chung được chia sẻ (giữa nhiều người/vật))
-
Inherited inherited common trait (đặc điểm chung mang tính di truyền)
-
Desirable desirable common trait (đặc điểm chung đáng mơ ước)
-
Share share a common trait (có cùng một đặc điểm chung)
-
Identify identify a common trait (xác định một đặc điểm chung)
-
Possess possess a common trait (sở hữu một đặc điểm chung)
Idioms
-
Find common ground
Tìm tiếng nói chung, tìm điểm tương đồng để đạt được thỏa thuận
"Despite their political differences, they managed to find common ground on environmental issues."
(Bất chấp những khác biệt về chính trị, họ đã cố gắng tìm được tiếng nói chung trong các vấn đề môi trường.)
-
A common thread
Một đặc điểm chung xuyên suốt, một mối liên hệ chung
"Optimism is the common thread that runs through all of her books."
(Sự lạc quan là sợi chỉ đỏ xuyên suốt tất cả các cuốn sách của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
common trait
Danh từMột đặc điểm hoặc phẩm chất chung được chia sẻ bởi hai hoặc nhiều thứ.
"Honesty is a common trait among successful people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common trait".
