(Top Banner Ad)
common trait
B1
Danh từ B1 Tổng quát

common trait

UK: /ˈkɒmən treɪt/ • US: /ˈkɑːmən treɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm chung tính chất chung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic or quality shared by two or more things.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc phẩm chất chung được chia sẻ bởi hai hoặc nhiều thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honesty is a common trait among successful people."

    "Sự trung thực là một đặc điểm chung của những người thành công."

  • "A common trait of entrepreneurs is their willingness to take risks."

    "Một đặc điểm chung của các doanh nhân là sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro."

  • "Heightened senses are a common trait among many animals."

    "Các giác quan nhạy bén là một đặc điểm chung của nhiều loài động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Commonality Sự tương đồng, điểm chung
Adverb Commonly Một cách phổ biến, thông thường
Adjective Commonplace Tầm thường, phổ biến, không có gì đặc biệt
Noun Trait Đặc điểm, nét tính cách

Synonyms

shared characteristic (đặc điểm chung)common feature (tính năng chung)

Antonyms

unique trait (đặc điểm độc nhất)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis
Latin
tractus
Old French
comun & trait
Middle English
common trait

Nguồn gốc từ sự sẻ chia

Từ 'common' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communis', có nghĩa là 'được chia sẻ bởi tất cả mọi người'. Nó ám chỉ những thứ thuộc về cộng đồng thay vì cá nhân.

Nét vẽ tạo nên tính cách

Từ 'trait' bắt nguồn từ 'trait' trong tiếng Pháp, có nghĩa là một 'nét vẽ' hoặc 'đường kẻ'. Trong tiếng Anh, nó phát triển nghĩa từ một nét vẽ trên khuôn mặt thành một nét đặc trưng trong tính cách của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm mà một nhóm người, vật hoặc ý tưởng có điểm chung. Nó nhấn mạnh sự phổ biến của một thuộc tính cụ thể. Không nên nhầm lẫn với 'unique trait', vốn ám chỉ một đặc điểm độc nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + common trait
  • Shared shared common trait
    (đặc điểm chung được chia sẻ (giữa nhiều người/vật))
  • Inherited inherited common trait
    (đặc điểm chung mang tính di truyền)
  • Desirable desirable common trait
    (đặc điểm chung đáng mơ ước)
Verb + common trait
  • Share share a common trait
    (có cùng một đặc điểm chung)
  • Identify identify a common trait
    (xác định một đặc điểm chung)
  • Possess possess a common trait
    (sở hữu một đặc điểm chung)

Idioms

  • Find common ground

    Tìm tiếng nói chung, tìm điểm tương đồng để đạt được thỏa thuận

    "Despite their political differences, they managed to find common ground on environmental issues."

    (Bất chấp những khác biệt về chính trị, họ đã cố gắng tìm được tiếng nói chung trong các vấn đề môi trường.)

  • A common thread

    Một đặc điểm chung xuyên suốt, một mối liên hệ chung

    "Optimism is the common thread that runs through all of her books."

    (Sự lạc quan là sợi chỉ đỏ xuyên suốt tất cả các cuốn sách của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common trait

Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc phẩm chất chung được chia sẻ bởi hai hoặc nhiều thứ.

"Honesty is a common trait among successful people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common trait".

Tâm lý học về Đặc điểm tính cách

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học, việc tìm kiếm 'common traits' (đặc điểm chung) giữa những người thành công là một chủ đề rất phổ biến. Các nghiên cứu thường chỉ ra rằng sự kiên trì và trí thông minh cảm xúc là những đặc điểm chung then chốt.

Sự kết nối xã hội

Khái niệm 'common trait' đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các hội nhóm (subcultures) tại các nước phương Tây. Mọi người thường kết nối với nhau dựa trên những đặc điểm chung về sở thích, phong cách sống hoặc quan điểm đạo đức.