(Top Banner Ad)
community resource
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Chính trị, Giáo dục

community resource

UK: /kəˈmjuːnəti rɪˈsɔːs/ • US: /kəˈmjuːnəti riːˈsɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn lực cộng đồng tài nguyên cộng đồng dịch vụ cộng đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A service, facility, or other form of support offered to people living in a specific area.

Vietnamese Meaning

Một dịch vụ, cơ sở vật chất hoặc hình thức hỗ trợ khác được cung cấp cho những người sống trong một khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library is a valuable community resource, offering free access to books and computers."

    "Thư viện là một nguồn lực cộng đồng có giá trị, cung cấp quyền truy cập miễn phí vào sách và máy tính."

  • "The community resource center provides job training and counseling services."

    "Trung tâm nguồn lực cộng đồng cung cấp dịch vụ đào tạo việc làm và tư vấn."

  • "Access to community resources can significantly improve the quality of life for low-income families."

    "Tiếp cận các nguồn lực cộng đồng có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho các gia đình có thu nhập thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community Cộng đồng, xã hội
Noun resource Nguồn lực, tài nguyên
Adj communal Thuộc về cộng đồng, chung
Adj resourceful Tháo vát, nhiều tài xoay xở
Verb utilize Sử dụng, tận dụng (nguồn lực)

Synonyms

public service (dịch vụ công cộng)community asset (tài sản cộng đồng)

Antonyms

private resource (nguồn lực tư nhân)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis (common) / surgere (to rise)
Old French
communité / resourdre
Middle English
communite (c. 1300) / resource (c. 1600)
Modern English (Compound)
community resource

Nguồn gốc của Cộng Đồng

Từ 'community' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communis,' có nghĩa là 'chung' hoặc 'được chia sẻ.' Nó nhấn mạnh ý tưởng rằng các thành viên trong nhóm cùng sở hữu hoặc sử dụng một thứ gì đó. Điều này giải thích tại sao 'community resource' (nguồn lực cộng đồng) luôn ngụ ý sự tiếp cận mở và công bằng cho tất cả mọi người trong khu vực đó.

Tài Nguyên – Sự Trỗi Dậy

Từ 'resource' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'resourdre,' nghĩa là 'trỗi dậy' hoặc 'phục hồi.' Ban đầu, nó mô tả hành động tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết. Về sau, ý nghĩa này chuyển thành 'nguồn cung' hoặc 'tài sản' có thể được sử dụng để giải quyết vấn đề. Vì vậy, 'community resource' là những thứ giúp cộng đồng 'trỗi dậy' và phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các nguồn lực có sẵn cho tất cả mọi người trong cộng đồng và có thể bao gồm từ các chương trình chính phủ đến các tổ chức phi lợi nhuận địa phương. Nó nhấn mạnh tính sẵn có và tiếp cận dễ dàng của các nguồn lực này cho cư dân.

Prepositions

for within in

* **for:** Dùng để chỉ mục đích của nguồn lực, ví dụ: 'community resources for seniors'.
* **within:** Dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc phạm vi hoạt động, ví dụ: 'community resources within the city'.
* **in:** Tương tự như 'within', chỉ vị trí địa lý, ví dụ: 'investing in community resources'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + community resource
  • local local community resource
    (Nguồn lực cộng đồng tại địa phương)
  • vital vital community resource
    (Nguồn lực cộng đồng thiết yếu)
  • underutilized underutilized community resource
    (Nguồn lực cộng đồng chưa được khai thác hết)
Verb + community resource
  • access access community resources
    (Tiếp cận các nguồn lực cộng đồng)
  • preserve preserve community resources
    (Bảo tồn các nguồn lực cộng đồng)
  • fund fund community resources
    (Cấp vốn cho các nguồn lực cộng đồng)
community resource + Noun
  • center community resource center
    (Trung tâm nguồn lực cộng đồng (nơi cung cấp thông tin và dịch vụ))

Idioms

  • A backbone community resource

    Nguồn lực cộng đồng cốt lõi/xương sống (quan trọng nhất để duy trì cộng đồng)

    "The public library functions as a backbone community resource for education and training."

    (Thư viện công hoạt động như một nguồn lực cộng đồng cốt lõi cho giáo dục và đào tạo.)

  • To leverage community resources

    Tận dụng/khai thác tối đa nguồn lực cộng đồng (sử dụng một cách chiến lược)

    "We need to leverage existing community resources to launch the new program without extra costs."

    (Chúng ta cần tận dụng các nguồn lực cộng đồng hiện có để khởi động chương trình mới mà không cần thêm chi phí.)

  • A repository of community resources

    Kho chứa/kho lưu trữ các nguồn lực cộng đồng (một nơi tập trung nhiều tài nguyên)

    "The university website serves as a valuable repository of community resources for new immigrants."

    (Trang web của trường đại học đóng vai trò là kho lưu trữ nguồn lực cộng đồng quý giá cho những người nhập cư mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community resource

Danh từ
Lật mặt

Một dịch vụ, cơ sở vật chất hoặc hình thức hỗ trợ khác được cung cấp cho những người sống trong một khu vực cụ thể.

"The library is a valuable community resource, offering free access to books and computers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our community had more resources for after-school programs; it would help working parents so much.
Tôi ước gì cộng đồng của chúng ta có nhiều nguồn lực hơn cho các chương trình ngoại khóa; điều đó sẽ giúp ích rất nhiều cho các bậc cha mẹ đi làm.
Phủ định
If only the local government wouldn't cut funding for vital community resources, many families wouldn't struggle.
Giá mà chính quyền địa phương không cắt giảm kinh phí cho các nguồn lực cộng đồng thiết yếu, thì nhiều gia đình sẽ không phải vật lộn.
Nghi vấn
If only the community could decide where to allocate resources, would we see more investment in education?
Giá mà cộng đồng có thể quyết định phân bổ nguồn lực ở đâu, liệu chúng ta có thấy nhiều đầu tư hơn vào giáo dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community resource".

Tài sản chung (The Commons)

Khái niệm 'community resource' gắn liền với ý tưởng về 'Tài sản chung' (The Commons) trong văn hóa phương Tây. Đây là những nguồn lực (như không khí, nước, công viên, kiến thức công cộng) mà mọi người trong cộng đồng đều có quyền tiếp cận và chia sẻ. Việc bảo vệ và quản lý chúng thường là trách nhiệm chung, không chỉ của chính phủ.

Vai trò của Tổ chức Phi lợi nhuận

Ở các nước phương Tây, rất nhiều 'community resource' (như ngân hàng thực phẩm, nơi trú ẩn, các chương trình cố vấn) không được điều hành trực tiếp bởi chính phủ mà bởi các Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit Organizations). Các tổ chức này đóng vai trò thiết yếu trong việc phân phối và duy trì các nguồn lực này thông qua sự tình nguyện và quyên góp.