(Top Banner Ad)
community values
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Chính trị học, Đạo đức học

community values

UK: /kəˈmjuːnəti ˈvæljuːz/ • US: /kəˈmjuːnəti ˈvæljuːz/

Nghĩa tiếng Việt

các giá trị cộng đồng giá trị văn hóa cộng đồng những giá trị được cộng đồng coi trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principles, standards, or qualities that are considered worthwhile or desirable within a community.

Vietnamese Meaning

Các nguyên tắc, tiêu chuẩn hoặc phẩm chất được coi là đáng giá hoặc mong muốn trong một cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Promoting community values such as respect and tolerance is essential for social harmony."

    "Thúc đẩy các giá trị cộng đồng như tôn trọng và khoan dung là điều cần thiết cho sự hòa hợp xã hội."

  • "Education plays a crucial role in instilling community values in young people."

    "Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc thấm nhuần các giá trị cộng đồng cho giới trẻ."

  • "The organization aims to uphold community values and traditions."

    "Tổ chức này hướng đến việc duy trì các giá trị và truyền thống cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community cộng đồng, đoàn thể
Adjective communal thuộc về cộng đồng, chung
Verb communalize công hữu hóa, quốc hữu hóa
Noun value giá trị
Verb value định giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị, quý giá

Synonyms

shared values (các giá trị được chia sẻ)common beliefs (các niềm tin chung)

Antonyms

individual values (các giá trị cá nhân)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commūnitās
Old French
comuneté
English
community
English
value

Nguồn gốc của 'Community'

Từ 'community' bắt nguồn từ tiếng Latin 'commūnitās', có nghĩa là 'sự chung chạ, sự chia sẻ'. Nó dần phát triển qua tiếng Pháp cổ và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh. Ý tưởng cốt lõi luôn là sự gắn kết và chia sẻ giữa các thành viên trong một nhóm.

Nguồn gốc của 'Value'

Từ 'value' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'mạnh mẽ, có giá trị'. Nó ám chỉ những điều mà một người hoặc một cộng đồng coi trọng và cho là quan trọng.

Usage Note

Cụm từ 'community values' thường đề cập đến những giá trị đạo đức, xã hội hoặc văn hóa được chia sẻ và coi trọng bởi các thành viên của một cộng đồng. Chúng định hình hành vi, thái độ và kỳ vọng trong cộng đồng đó. Khác với 'personal values' (giá trị cá nhân) vốn mang tính chủ quan, 'community values' mang tính tập thể và có tính ràng buộc nhất định.

Prepositions

in within of

Ví dụ:
* 'in a community': chỉ vị trí, sự tồn tại của các giá trị trong một cộng đồng.
* 'within a community': nhấn mạnh sự liên kết chặt chẽ của các giá trị bên trong cộng đồng.
* 'values of the community': chỉ rõ nguồn gốc, thuộc tính của các giá trị là của cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + community values
  • shared shared community values
    (các giá trị cộng đồng được chia sẻ)
  • core core community values
    (các giá trị cốt lõi của cộng đồng)
  • strong strong community values
    (các giá trị cộng đồng mạnh mẽ)
  • traditional traditional community values
    (các giá trị cộng đồng truyền thống)
Verb + community values
  • promote promote community values
    (thúc đẩy các giá trị cộng đồng)
  • uphold uphold community values
    (bảo vệ các giá trị cộng đồng)
  • respect respect community values
    (tôn trọng các giá trị cộng đồng)
  • embrace embrace community values
    (tiếp nhận, trân trọng các giá trị cộng đồng)

Idioms

  • In line with community values

    Phù hợp với các giá trị cộng đồng

    "The project is in line with community values."

    (Dự án này phù hợp với các giá trị cộng đồng.)

  • Against community values

    Đi ngược lại các giá trị cộng đồng

    "His actions are against community values."

    (Hành động của anh ta đi ngược lại các giá trị cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community values

Danh từ
Lật mặt

Các nguyên tắc, tiêu chuẩn hoặc phẩm chất được coi là đáng giá hoặc mong muốn trong một cộng đồng.

"Promoting community values such as respect and tolerance is essential for social harmony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a community upholds its values, it fosters trust and cooperation among its members.
Nếu một cộng đồng duy trì các giá trị của mình, nó sẽ thúc đẩy sự tin tưởng và hợp tác giữa các thành viên.
Phủ định
When a community doesn't prioritize its values, it doesn't promote social harmony.
Khi một cộng đồng không ưu tiên các giá trị của mình, nó sẽ không thúc đẩy sự hài hòa xã hội.
Nghi vấn
If a community emphasizes certain values, does it encourage particular behaviors?
Nếu một cộng đồng nhấn mạnh các giá trị nhất định, liệu nó có khuyến khích những hành vi cụ thể không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They value honesty in their community, don't they?
Họ coi trọng sự trung thực trong cộng đồng của họ, phải không?
Phủ định
We don't prioritize community values over individual rights, do we?
Chúng ta không ưu tiên các giá trị cộng đồng hơn quyền cá nhân, phải không?
Nghi vấn
The community values respect for elders, doesn't it?
Cộng đồng coi trọng sự tôn trọng người lớn tuổi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community values".

Giá trị Cộng đồng trong Xã hội phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, các giá trị cộng đồng thường nhấn mạnh sự đa dạng, tôn trọng quyền cá nhân và sự tham gia của công dân vào các hoạt động xã hội. Tuy nhiên, sự cân bằng giữa quyền cá nhân và trách nhiệm cộng đồng luôn là một vấn đề được tranh luận.

Tình nguyện và Giá trị Cộng đồng

Hoạt động tình nguyện là một biểu hiện quan trọng của giá trị cộng đồng. Việc giúp đỡ người khác và đóng góp cho xã hội được coi trọng và khuyến khích ở nhiều nền văn hóa.