(Top Banner Ad)
journey time
B1
noun B1 Giao thông vận tải, Du lịch

journey time

UK: /ˈdʒɜːni taɪm/ • US: /ˈdʒɜːrni taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian hành trình thời gian di chuyển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of time it takes to travel from one place to another.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian cần thiết để di chuyển từ một địa điểm này đến một địa điểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journey time from London to Paris is about 2 hours by train."

    "Thời gian di chuyển từ London đến Paris mất khoảng 2 giờ bằng tàu hỏa."

  • "We need to reduce the journey time for commuters."

    "Chúng ta cần giảm thời gian di chuyển cho người đi làm."

  • "The journey time was longer than expected due to roadworks."

    "Thời gian di chuyển dài hơn dự kiến do công trình đường bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun journey chuyến đi, cuộc hành trình
Noun time thời gian, lúc, giờ
Verb journey đi đường, du hành
Verb time định thời gian, bấm giờ
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Noun commuter người đi lại hàng ngày (đến nơi làm việc/học tập)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dies
Vulgar Latin
diurnata
Old French
journee
Middle English
journee
Proto-Germanic
*timon
Old English
tima
Modern English
journey time

Hành trình của từ 'Journey'

Từ 'journey' (chuyến đi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dies' (có nghĩa là 'ngày'). Qua tiếng Latin bình dân 'diurnata' (ám chỉ 'công việc của một ngày' hoặc 'chuyến đi trong một ngày') và tiếng Pháp cổ 'journee', nó dần mang ý nghĩa 'một chuyến đi kéo dài một ngày'. Ngày nay, 'journey' được hiểu là bất kỳ chuyến đi nào, không còn giới hạn trong một ngày cụ thể.

Sự kết hợp của 'Time'

Trong khi đó, 'time' là một từ có nguồn gốc cổ xưa hơn, từ tiếng Anh cổ 'tima' và các ngôn ngữ German khác, chỉ khái niệm về khoảng thời gian và khoảnh khắc. Khi kết hợp, 'journey time' tạo thành một cụm danh từ kép miêu tả khoảng thời gian cần thiết để hoàn thành một chuyến đi cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thời gian thực tế di chuyển, có thể bao gồm thời gian chờ đợi (ví dụ: ở sân bay, nhà ga) và thời gian bị ảnh hưởng bởi giao thông. Nó khác với 'travel time', có thể ám chỉ thời gian di chuyển lý thuyết, không tính đến các yếu tố bên ngoài.

Prepositions

of for

* 'journey time of': Diễn tả thời gian di chuyển *của* một hành trình cụ thể (ví dụ: the journey time of this train is 3 hours). * 'journey time for': Diễn tả thời gian di chuyển *cho* một mục đích cụ thể hoặc một đoạn đường cụ thể (ví dụ: the journey time for the first leg of the trip).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + journey time
  • long long journey time
    (thời gian đi lại dài)
  • short short journey time
    (thời gian đi lại ngắn)
  • estimated estimated journey time
    (thời gian đi lại ước tính)
  • average average journey time
    (thời gian đi lại trung bình)
  • total total journey time
    (tổng thời gian đi lại)
  • reduced reduced journey time
    (thời gian đi lại được rút ngắn)
Verb + journey time
  • calculate calculate journey time
    (tính toán thời gian đi lại)
  • estimate estimate journey time
    (ước tính thời gian đi lại)
  • reduce reduce journey time
    (giảm thời gian đi lại)
  • save save journey time
    (tiết kiệm thời gian đi lại)
  • increase increase journey time
    (tăng thời gian đi lại)
  • take take journey time
    (mất thời gian đi lại (bao nhiêu))
Noun + journey time
  • journey time journey time calculator
    (máy tính thời gian đi lại)
  • journey time journey time information
    (thông tin thời gian đi lại)
  • journey time journey time prediction
    (dự đoán thời gian đi lại)

Idioms

  • reduce journey time

    giảm thời gian đi lại

    "New roads are being built to reduce journey time between cities."

    (Những con đường mới đang được xây dựng để giảm thời gian đi lại giữa các thành phố.)

  • estimate journey time

    ước tính thời gian đi lại

    "The GPS will estimate your journey time based on current traffic."

    (Thiết bị GPS sẽ ước tính thời gian đi lại của bạn dựa trên tình hình giao thông hiện tại.)

  • save journey time

    tiết kiệm thời gian đi lại

    "Taking the train can often save journey time compared to driving."

    (Đi tàu thường có thể tiết kiệm thời gian đi lại so với lái xe ô tô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

journey time

noun
Lật mặt

Khoảng thời gian cần thiết để di chuyển từ một địa điểm này đến một địa điểm khác.

"The journey time from London to Paris is about 2 hours by train."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her journey time to work was usually 30 minutes.
Cô ấy nói rằng thời gian di chuyển đến chỗ làm của cô ấy thường là 30 phút.
Phủ định
He told me that his journey time hadn't been affected by the roadworks.
Anh ấy nói với tôi rằng thời gian di chuyển của anh ấy đã không bị ảnh hưởng bởi công trình đường xá.
Nghi vấn
She asked me what my usual journey time was to the airport.
Cô ấy hỏi tôi thời gian di chuyển thông thường của tôi đến sân bay là bao lâu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "journey time".

Giá trị của thời gian và sự hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian thường được coi là một nguồn tài nguyên quý giá ('time is money' – thời gian là tiền bạc). Do đó, việc tối ưu hóa và giảm thiểu 'journey time' (thời gian đi lại) là một ưu tiên hàng đầu, đặc biệt là trong môi trường đô thị và công việc. Người ta thường tìm cách chọn phương tiện hoặc tuyến đường nhanh nhất để tiết kiệm thời gian, thay vì chỉ tập trung vào chi phí.

Văn hóa đi lại hàng ngày (Commuter Culture)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở các thành phố lớn, việc 'đi lại hàng ngày' (commuting) là một phần không thể thiếu trong cuộc sống. 'Journey time' trở thành một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, quyết định nơi ở và cách thức di chuyển của hàng triệu người. Thời gian kẹt xe, chậm trễ tàu xe là những vấn đề thường xuyên được thảo luận và tìm cách cải thiện.