journey time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of time it takes to travel from one place to another.
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian cần thiết để di chuyển từ một địa điểm này đến một địa điểm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The journey time from London to Paris is about 2 hours by train."
"Thời gian di chuyển từ London đến Paris mất khoảng 2 giờ bằng tàu hỏa."
-
"We need to reduce the journey time for commuters."
"Chúng ta cần giảm thời gian di chuyển cho người đi làm."
-
"The journey time was longer than expected due to roadworks."
"Thời gian di chuyển dài hơn dự kiến do công trình đường bộ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thời gian thực tế di chuyển, có thể bao gồm thời gian chờ đợi (ví dụ: ở sân bay, nhà ga) và thời gian bị ảnh hưởng bởi giao thông. Nó khác với 'travel time', có thể ám chỉ thời gian di chuyển lý thuyết, không tính đến các yếu tố bên ngoài.
Prepositions
* 'journey time of': Diễn tả thời gian di chuyển *của* một hành trình cụ thể (ví dụ: the journey time of this train is 3 hours). * 'journey time for': Diễn tả thời gian di chuyển *cho* một mục đích cụ thể hoặc một đoạn đường cụ thể (ví dụ: the journey time for the first leg of the trip).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long journey time (thời gian đi lại dài)
-
short short journey time (thời gian đi lại ngắn)
-
estimated estimated journey time (thời gian đi lại ước tính)
-
average average journey time (thời gian đi lại trung bình)
-
total total journey time (tổng thời gian đi lại)
-
reduced reduced journey time (thời gian đi lại được rút ngắn)
-
calculate calculate journey time (tính toán thời gian đi lại)
-
estimate estimate journey time (ước tính thời gian đi lại)
-
reduce reduce journey time (giảm thời gian đi lại)
-
save save journey time (tiết kiệm thời gian đi lại)
-
increase increase journey time (tăng thời gian đi lại)
-
take take journey time (mất thời gian đi lại (bao nhiêu))
-
journey time journey time calculator (máy tính thời gian đi lại)
-
journey time journey time information (thông tin thời gian đi lại)
-
journey time journey time prediction (dự đoán thời gian đi lại)
Idioms
-
reduce journey time
giảm thời gian đi lại
"New roads are being built to reduce journey time between cities."
(Những con đường mới đang được xây dựng để giảm thời gian đi lại giữa các thành phố.)
-
estimate journey time
ước tính thời gian đi lại
"The GPS will estimate your journey time based on current traffic."
(Thiết bị GPS sẽ ước tính thời gian đi lại của bạn dựa trên tình hình giao thông hiện tại.)
-
save journey time
tiết kiệm thời gian đi lại
"Taking the train can often save journey time compared to driving."
(Đi tàu thường có thể tiết kiệm thời gian đi lại so với lái xe ô tô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
journey time
nounKhoảng thời gian cần thiết để di chuyển từ một địa điểm này đến một địa điểm khác.
"The journey time from London to Paris is about 2 hours by train."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her journey time to work was usually 30 minutes. |
Cô ấy nói rằng thời gian di chuyển đến chỗ làm của cô ấy thường là 30 phút. |
| Phủ định | He told me that his journey time hadn't been affected by the roadworks. |
Anh ấy nói với tôi rằng thời gian di chuyển của anh ấy đã không bị ảnh hưởng bởi công trình đường xá. |
| Nghi vấn | She asked me what my usual journey time was to the airport. |
Cô ấy hỏi tôi thời gian di chuyển thông thường của tôi đến sân bay là bao lâu. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "journey time".
