(Top Banner Ad)
company values
B2
noun phrase B2 Kinh doanh, Quản trị

company values

UK: /ˈkʌmpəni ˈvæljuːz/ • US: /ˈkʌmpəni ˈvæljuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị công ty giá trị doanh nghiệp giá trị cốt lõi của công ty
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fundamental beliefs upon which a business and its behavior are based.

Vietnamese Meaning

Các giá trị cốt lõi mà một công ty xây dựng và dựa vào đó để hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company values include integrity, innovation, and customer satisfaction."

    "Các giá trị công ty của chúng tôi bao gồm tính chính trực, sự đổi mới và sự hài lòng của khách hàng."

  • "The CEO emphasized the importance of adhering to the company values."

    "CEO nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các giá trị của công ty."

  • "We need to ensure our actions align with our stated company values."

    "Chúng ta cần đảm bảo rằng hành động của chúng ta phù hợp với các giá trị công ty đã tuyên bố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core values Các giá trị cốt lõi
Noun value system Hệ thống giá trị
Noun corporate culture Văn hóa doanh nghiệp
Verb to embody Thể hiện, hiện thân (các giá trị)
Adjective value-driven Lấy giá trị làm động lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
companio (one who shares bread)
Latin
valere (to be strong, to be worth)
Old French
compagnie
Old French
value
Middle English
company values

Nguồn gốc của 'Giá trị'

Cả hai từ cấu thành nên cụm từ này đều mang ý nghĩa về sự gắn kết và giá trị. 'Company' (công ty) bắt nguồn từ tiếng Latin 'companio', nghĩa đen là 'người cùng ăn bánh mì'. 'Values' (giá trị) bắt nguồn từ 'valere', nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'đáng giá'. Vì vậy, 'company values' hàm ý những nguyên tắc mạnh mẽ, đáng giá mà một nhóm người (công ty) cùng chia sẻ và tuân theo.

Khái niệm hiện đại

Cụm từ 'company values' theo nghĩa kinh doanh hiện đại, dùng để chỉ các nguyên tắc đạo đức và văn hóa cốt lõi, trở nên phổ biến rộng rãi trong giới quản lý doanh nghiệp và nhân sự vào khoảng nửa sau thế kỷ 20, như một cách để xác định bản sắc và định hướng hành vi của tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nguyên tắc đạo đức và hành vi mà công ty mong đợi nhân viên tuân thủ. Các giá trị này thường ảnh hưởng đến văn hóa làm việc, quyết định kinh doanh và cách công ty tương tác với khách hàng và cộng đồng. Chúng khác với 'corporate values' ở chỗ nhấn mạnh sự kết nối với bản chất của tổ chức.

Prepositions

in of at

in (trong): 'company values in action' (các giá trị công ty được thể hiện trong hành động). of (của): 'a set of company values' (một tập hợp các giá trị công ty). at (tại): ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng trong 'evaluating employees at company values' (đánh giá nhân viên dựa trên các giá trị công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + company values
  • core core company values
    (Các giá trị cốt lõi của công ty)
  • shared shared company values
    (Các giá trị công ty được chia sẻ chung)
  • stated stated company values
    (Các giá trị công ty đã được công bố)
Verb + company values
  • uphold uphold company values
    (Duy trì/tôn trọng các giá trị công ty)
  • define define the company values
    (Xác định các giá trị công ty)
  • live by live by the company values
    (Sống/làm việc theo các giá trị công ty)
N + Prep + company values
  • commitment commitment to company values
    (Sự cam kết đối với các giá trị công ty)
  • alignment alignment with company values
    (Sự phù hợp với các giá trị công ty)

Idioms

  • walk the talk

    Nói đi đôi với làm (thực hành theo đúng giá trị đã tuyên bố)

    "It’s easy to write down company values, but the real challenge is helping employees walk the talk."

    (Việc viết ra các giá trị công ty rất dễ, nhưng thách thức thực sự là giúp nhân viên thực hành đúng những gì đã nói.)

  • value proposition

    Đề xuất giá trị (lợi ích độc đáo công ty mang lại cho khách hàng)

    "Our unique value proposition is speed combined with ethical sourcing."

    (Đề xuất giá trị độc đáo của chúng tôi là tốc độ kết hợp với việc tìm nguồn cung ứng có đạo đức.)

  • hire for culture fit

    Tuyển dụng dựa trên sự phù hợp văn hóa (đảm bảo nhân viên chia sẻ giá trị công ty)

    "We prioritize hiring for culture fit over specific technical skills sometimes."

    (Đôi khi chúng tôi ưu tiên tuyển dụng dựa trên sự phù hợp văn hóa hơn là kỹ năng chuyên môn cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

company values

noun phrase
Lật mặt

Các giá trị cốt lõi mà một công ty xây dựng và dựa vào đó để hoạt động.

"Our company values include integrity, innovation, and customer satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company values are important to us.
Các giá trị công ty của chúng tôi rất quan trọng đối với chúng tôi.
Phủ định
The company does not prioritize these values.
Công ty không ưu tiên những giá trị này.
Nghi vấn
Does the company have clear values?
Công ty có các giá trị rõ ràng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "company values".

Sự khác biệt giữa Mỹ và Nhật Bản

Ở Mỹ và châu Âu, 'company values' thường được xem là các nguyên tắc hướng dẫn linh hoạt và thiên về cá nhân (ví dụ: innovation, transparency). Ngược lại, tại các nền văn hóa chú trọng tập thể như Nhật Bản, giá trị công ty thường gắn chặt với lòng trung thành, sự tôn trọng hệ thống và tinh thần nhóm (ví dụ: kaizen – cải tiến liên tục).

Vai trò trong Branding

Ngày nay, 'company values' không chỉ là định hướng nội bộ mà còn là một công cụ tiếp thị (branding) mạnh mẽ. Khách hàng và nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến các giá trị đạo đức, môi trường (ESG) và xã hội của công ty khi quyết định mua hàng hoặc đầu tư.