(Top Banner Ad)
corporate culture
B2
noun B2 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

corporate culture

UK: /ˈkɔːpərət ˈkʌltʃər/ • US: /ˈkɔːrpərət ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa doanh nghiệp văn hóa công ty
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The shared values, beliefs, attitudes, and practices that characterize an organization.

Vietnamese Meaning

Văn hóa doanh nghiệp: Tập hợp các giá trị, niềm tin, thái độ và thông lệ được chia sẻ, đặc trưng cho một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's strong corporate culture encourages teamwork and open communication."

    "Văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ của công ty khuyến khích làm việc nhóm và giao tiếp cởi mở."

  • "A positive corporate culture can improve employee morale and productivity."

    "Một văn hóa doanh nghiệp tích cực có thể cải thiện tinh thần và năng suất của nhân viên."

  • "The CEO is working to change the corporate culture to be more customer-focused."

    "Giám đốc điều hành đang nỗ lực thay đổi văn hóa doanh nghiệp để tập trung hơn vào khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corporation tập đoàn, công ty
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Verb cultivate trau dồi, vun đắp, canh tác
Noun cultivation sự trau dồi, sự vun đắp, sự canh tác
Verb incorporate kết hợp, hợp nhất; thành lập công ty
Noun subculture tiểu văn hóa (một nhóm văn hóa nhỏ trong một nền văn hóa lớn hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus
Latin
corporatus
English
corporate
Latin
colere
Latin
cultura
English
culture
English
corporate culture (modern compound term)

Gốc rễ từ 'Cơ thể' và 'Sự Gieo trồng'

Từ 'corporate' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'corpus' nghĩa là 'cơ thể' hoặc 'một nhóm người được tổ chức thành một thực thể'. Điều này gợi lên ý tưởng về một tập thể thống nhất. Từ 'culture' lại đến từ tiếng Latinh 'cultura' nghĩa là 'sự gieo trồng, vun đắp'. Khi kết hợp lại, 'corporate culture' hàm ý việc 'gieo trồng' và 'vun đắp' một 'linh hồn' hoặc 'tính cách' chung cho 'cơ thể' doanh nghiệp, tạo nên môi trường làm việc và các giá trị cốt lõi.

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Mặc dù các công ty luôn có phong cách riêng, khái niệm 'corporate culture' như một thuật ngữ quản lý chiến lược chỉ thực sự nổi lên vào cuối những năm 1970 và 1980. Nó trở nên phổ biến khi các nhà quản lý nhận ra tầm quan trọng của việc hiểu và định hình môi trường làm việc để tăng năng suất, giữ chân nhân tài và đạt được lợi thế cạnh tranh, đặc biệt là sau sự thành công của các mô hình quản lý khác biệt từ các công ty Nhật Bản.

Usage Note

Văn hóa doanh nghiệp bao gồm cả những yếu tố hữu hình (ví dụ: chính sách, cơ cấu tổ chức) và vô hình (ví dụ: phong cách lãnh đạo, giao tiếp). Nó ảnh hưởng đến cách nhân viên hành xử, tương tác và làm việc, cũng như cách doanh nghiệp tương tác với khách hàng và đối tác.

Prepositions

in of

- 'in a corporate culture': Đề cập đến việc tồn tại hoặc làm việc bên trong một nền văn hóa doanh nghiệp cụ thể. Ví dụ: 'She thrives in a corporate culture that values innovation.'
- 'of a corporate culture': Đề cập đến các thuộc tính hoặc yếu tố tạo nên một nền văn hóa doanh nghiệp. Ví dụ: 'One of the key aspects of their corporate culture is transparency.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporate culture
  • strong strong corporate culture
    (văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ)
  • toxic toxic corporate culture
    (văn hóa doanh nghiệp độc hại)
  • positive positive corporate culture
    (văn hóa doanh nghiệp tích cực)
  • healthy healthy corporate culture
    (văn hóa doanh nghiệp lành mạnh)
  • innovative innovative corporate culture
    (văn hóa doanh nghiệp đổi mới)
  • inclusive inclusive corporate culture
    (văn hóa doanh nghiệp hòa nhập)
Verb + corporate culture
  • shape shape corporate culture
    (định hình văn hóa doanh nghiệp)
  • build build corporate culture
    (xây dựng văn hóa doanh nghiệp)
  • foster foster a corporate culture
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy một văn hóa doanh nghiệp)
  • improve improve corporate culture
    (cải thiện văn hóa doanh nghiệp)
  • change change corporate culture
    (thay đổi văn hóa doanh nghiệp)
  • reinforce reinforce corporate culture
    (củng cố văn hóa doanh nghiệp)
Common Phrases with 'corporate culture'
  • elements of elements of corporate culture
    (các yếu tố của văn hóa doanh nghiệp)
  • impact of impact of corporate culture
    (tác động của văn hóa doanh nghiệp)
  • reflects corporate culture reflects
    (văn hóa doanh nghiệp phản ánh)

Idioms

  • fit into the corporate culture

    hòa nhập vào văn hóa doanh nghiệp

    "New employees often need time to understand and fit into the corporate culture."

    (Những nhân viên mới thường cần thời gian để hiểu và hòa nhập vào văn hóa doanh nghiệp.)

  • drive (a) corporate culture

    thúc đẩy, xây dựng văn hóa doanh nghiệp

    "Leaders play a crucial role in driving a positive corporate culture within the organization."

    (Các nhà lãnh đạo đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy một văn hóa doanh nghiệp tích cực trong tổ chức.)

  • a shift in corporate culture

    một sự thay đổi trong văn hóa doanh nghiệp

    "The company underwent a significant shift in corporate culture after the new management took over."

    (Công ty đã trải qua một sự thay đổi đáng kể trong văn hóa doanh nghiệp sau khi ban quản lý mới tiếp quản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate culture

noun
Lật mặt

Văn hóa doanh nghiệp: Tập hợp các giá trị, niềm tin, thái độ và thông lệ được chia sẻ, đặc trưng cho một tổ chức.

"The company's strong corporate culture encourages teamwork and open communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate culture".

Ảnh hưởng của Văn hóa Doanh nghiệp đến Nhân sự

Văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ và tích cực là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân nhân tài. Nó định hình sự hài lòng của nhân viên, năng suất làm việc và thành công chung của công ty. Một nền văn hóa tốt thường dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc thấp hơn, mức độ gắn kết cao hơn và khả năng đổi mới mạnh mẽ hơn. Các công ty ngày nay đầu tư rất nhiều vào việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp phù hợp với giá trị và mục tiêu của họ.

Sự đa dạng trong Văn hóa Doanh nghiệp toàn cầu

Văn hóa doanh nghiệp không phải là một khái niệm đồng nhất mà có thể rất khác biệt giữa các quốc gia, ngành nghề và khu vực. Ví dụ, các công ty ở Nhật Bản thường có văn hóa nhấn mạnh sự tôn trọng cấp bậc, làm việc nhóm và lòng trung thành, trong khi các công ty ở Thung lũng Silicon lại ưu tiên sự đổi mới, linh hoạt, cấu trúc phẳng và khuyến khích thử nghiệm. Hiểu được sự đa dạng này rất quan trọng khi làm việc trong môi trường quốc tế hoặc đa quốc gia.