(Top Banner Ad)
handbook
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Công việc

handbook

UK: /ˈhænd.bʊk/ • US: /ˈhænd.bʊk/

Nghĩa tiếng Việt

sổ tay cẩm nang sách hướng dẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a book that gives instructions or advice about how to do something, especially something technical or relating to a job

Vietnamese Meaning

một cuốn sách cung cấp hướng dẫn hoặc lời khuyên về cách thực hiện một việc gì đó, đặc biệt là một việc mang tính kỹ thuật hoặc liên quan đến công việc

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides a handbook for all new employees."

    "Công ty cung cấp một cuốn sổ tay cho tất cả nhân viên mới."

  • "Please refer to the handbook for more information."

    "Vui lòng tham khảo sổ tay để biết thêm thông tin."

  • "The teacher gave each student a handbook on grammar."

    "Giáo viên phát cho mỗi học sinh một cuốn sổ tay về ngữ pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manual sách hướng dẫn; cẩm nang
Noun guidebook sách hướng dẫn du lịch; cẩm nang
Noun guide sách hướng dẫn; chỉ dẫn (dạng tài liệu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

English
hand
English
book
English
handbook

Từ Cuốn Sách Cầm Tay

Từ 'handbook' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'hand' (tay) và 'book' (sách). Nó miêu tả đúng bản chất của mình: một cuốn sách nhỏ gọn, tiện lợi có thể cầm trong tay để tra cứu nhanh hoặc hướng dẫn thực hành. Khái niệm này đã tồn tại từ lâu, thể hiện nhu cầu về các tài liệu tham khảo dễ tiếp cận và mang tính di động.

Usage Note

Từ 'handbook' thường được sử dụng để chỉ những cuốn sách nhỏ, tiện dụng, chứa thông tin tóm tắt và dễ tra cứu. Nó khác với 'manual' ở chỗ 'manual' thường chi tiết và đầy đủ hơn. 'Guide' cũng tương tự, nhưng 'handbook' thường mang tính chính thức và chuẩn mực hơn.

Prepositions

on for

* **on:** Dùng để chỉ chủ đề hoặc lĩnh vực mà handbook đề cập đến. Ví dụ: 'a handbook on first aid' (sổ tay về sơ cứu).
* **for:** Dùng để chỉ đối tượng sử dụng của handbook. Ví dụ: 'a handbook for students' (sổ tay dành cho sinh viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handbook
  • comprehensive a comprehensive handbook
    (một cẩm nang toàn diện)
  • practical a practical handbook
    (một cẩm nang thực tế)
  • official an official handbook
    (một cẩm nang chính thức)
  • employee an employee handbook
    (sổ tay nhân viên)
  • student a student handbook
    (sổ tay học sinh/sinh viên)
  • training a training handbook
    (cẩm nang đào tạo)
Verb + handbook
  • consult consult the handbook
    (tham khảo cẩm nang)
  • refer to refer to the handbook
    (tra cứu cẩm nang)
  • issue issue a handbook
    (ban hành cẩm nang)
  • provide provide a handbook
    (cung cấp cẩm nang)
handbook + Preposition
  • for a handbook for beginners
    (cẩm nang cho người mới bắt đầu)
  • of a handbook of instructions
    (cẩm nang hướng dẫn)

Idioms

  • employee handbook

    sổ tay nhân viên (tài liệu quy định chính sách, quy tắc và kỳ vọng của công ty)

    "All new staff members receive an employee handbook on their first day."

    (Tất cả nhân viên mới đều nhận được sổ tay nhân viên vào ngày làm việc đầu tiên của họ.)

  • student handbook

    sổ tay học sinh/sinh viên (tài liệu quy định các quy tắc, chính sách học thuật và hành vi trong trường)

    "The student handbook outlines all the rules and academic policies."

    (Sổ tay sinh viên vạch ra tất cả các quy tắc và chính sách học thuật.)

  • follow the handbook

    làm theo sách hướng dẫn/quy trình (ám chỉ tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn, quy định đã được thiết lập)

    "To avoid mistakes, it's best to follow the handbook exactly."

    (Để tránh sai sót, tốt nhất là làm theo đúng cẩm nang hướng dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handbook

danh từ
Lật mặt

một cuốn sách cung cấp hướng dẫn hoặc lời khuyên về cách thực hiện một việc gì đó, đặc biệt là một việc mang tính kỹ thuật hoặc liên quan đến công việc

"The company provides a handbook for all new employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handbook".

Tầm Quan Trọng Trong Môi Trường Làm Việc và Học Tập

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường công sở và giáo dục, 'employee handbook' (sổ tay nhân viên) và 'student handbook' (sổ tay học sinh/sinh viên) là những tài liệu rất phổ biến và quan trọng. Chúng đóng vai trò là nguồn thông tin chính thức, giúp nhân viên hoặc học sinh/sinh viên hiểu rõ về các quy định, chính sách, quyền lợi và nghĩa vụ của mình, từ đó đảm bảo sự minh bạch và công bằng.

Cẩm Nang Như Một Công Cụ Tham Khảo Thiết Yếu

Khái niệm 'handbook' cũng gắn liền với vai trò của nó như một cuốn sách tham khảo nhanh, thiết thực trong nhiều lĩnh vực chuyên môn, từ y học, kỹ thuật đến nghệ thuật. Chúng thường được thiết kế để cung cấp thông tin cô đọng, dễ hiểu, giúp người đọc dễ dàng tra cứu kiến thức hoặc hướng dẫn thực hành khi cần, phục vụ như một 'người bạn đồng hành' nhỏ gọn.