(Top Banner Ad)
competency framework
C1
noun C1 Quản trị nhân sự, Giáo dục, Phát triển năng lực

competency framework

UK: /ˈkɒmpɪtənsi ˈfreɪmwɜːk/ • US: /ˈkɑːmpɪtənsi ˈfreɪmwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

khung năng lực hệ thống năng lực mô hình năng lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure that identifies and defines the key competencies required for successful performance in a particular role, job, or organization. It typically includes a set of skills, knowledge, abilities, and behaviors.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc xác định và định nghĩa các năng lực cốt lõi cần thiết để thực hiện thành công một vai trò, công việc hoặc tổ chức cụ thể. Nó thường bao gồm một tập hợp các kỹ năng, kiến thức, khả năng và hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company developed a competency framework to identify the skills needed for future leadership roles."

    "Công ty đã phát triển một khung năng lực để xác định các kỹ năng cần thiết cho các vai trò lãnh đạo trong tương lai."

  • "Our HR department is implementing a new competency framework to improve employee development."

    "Bộ phận nhân sự của chúng tôi đang triển khai một khung năng lực mới để cải thiện sự phát triển của nhân viên."

  • "The competency framework provides a clear understanding of the expectations for each role within the organization."

    "Khung năng lực cung cấp một hiểu biết rõ ràng về những kỳ vọng cho mỗi vai trò trong tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun competence Năng lực, khả năng (thường dùng ở dạng số ít)
Adjective competent Có năng lực, đủ khả năng
Adverb competently Một cách có năng lực, thành thạo
Noun framework Khung, cấu trúc, khuôn khổ
Verb frame Đóng khung, tạo khuôn khổ

Synonyms

skills matrix (ma trận kỹ năng)competency model (mô hình năng lực)

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Giáo dục, Phát triển năng lực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
competentia (sufficiency, fitness)
Middle English
competency (legal fitness)
Old English/Germanic
frame + weorc (framework components)
Modern English (1980s/1990s)
competency framework (compound noun)

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm 'khung năng lực' phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực Quản trị Nguồn nhân lực (HRM). Trước đây, các công ty chủ yếu dựa vào Mô tả Công việc (Job Description) liệt kê nhiệm vụ. Nhưng các chuyên gia nhận ra rằng, để thành công, nhân viên cần những Kỹ năng và Hành vi cụ thể (competencies). Khung năng lực ra đời để tiêu chuẩn hóa và đo lường những hành vi cốt lõi này, giúp doanh nghiệp phát triển con người một cách chiến lược hơn.

Usage Note

Khung năng lực là một công cụ chiến lược được sử dụng để quản lý hiệu suất, phát triển nhân viên, tuyển dụng và lập kế hoạch kế nhiệm. Nó cung cấp một ngôn ngữ chung để thảo luận về hiệu suất và các yêu cầu của công việc. Nó khác với mô tả công việc (job description) ở chỗ tập trung vào các năng lực cần thiết hơn là các nhiệm vụ cụ thể.

Prepositions

within for

'within a competency framework' chỉ ra rằng một cái gì đó nằm trong phạm vi hoặc là một phần của khung năng lực đó. 'competency framework for [một mục tiêu cụ thể]' chỉ ra rằng khung năng lực được thiết kế để đạt được mục tiêu đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + competency framework
  • develop develop a competency framework
    (Xây dựng/phát triển một khung năng lực)
  • implement implement the new competency framework
    (Triển khai khung năng lực mới)
  • align align the competency framework
    (Căn chỉnh/điều chỉnh khung năng lực (với chiến lược))
  • review review the existing competency framework
    (Xem xét lại khung năng lực hiện có)
Adjective + competency framework
  • robust a robust competency framework
    (Một khung năng lực vững chắc/mạnh mẽ)
  • organizational an organizational competency framework
    (Một khung năng lực tổ chức)
  • detailed a detailed competency framework
    (Một khung năng lực chi tiết)
  • standardized a standardized competency framework
    (Một khung năng lực được tiêu chuẩn hóa)
Phrasal Collocations
  • link link the competency framework to performance management
    (Liên kết khung năng lực với quản lý hiệu suất)

Idioms

  • Designing a job-specific competency framework

    Thiết kế một khung năng lực dành riêng cho một vị trí công việc

    "We are currently designing a job-specific competency framework for our engineering team."

    (Chúng tôi hiện đang thiết kế một khung năng lực dành riêng cho đội ngũ kỹ thuật của mình.)

  • The core competency framework

    Khung năng lực cốt lõi (áp dụng cho toàn bộ tổ chức)

    "The core competency framework helps standardize recruitment criteria across all departments."

    (Khung năng lực cốt lõi giúp tiêu chuẩn hóa các tiêu chí tuyển dụng trên tất cả các phòng ban.)

  • Applying the competency framework criteria

    Áp dụng các tiêu chí của khung năng lực

    "Managers must ensure they are applying the competency framework criteria fairly during appraisals."

    (Các quản lý phải đảm bảo rằng họ đang áp dụng các tiêu chí của khung năng lực một cách công bằng trong quá trình đánh giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competency framework

noun
Lật mặt

Một cấu trúc xác định và định nghĩa các năng lực cốt lõi cần thiết để thực hiện thành công một vai trò, công việc hoặc tổ chức cụ thể. Nó thường bao gồm một tập hợp các kỹ năng, kiến thức, khả năng và hành vi.

"The company developed a competency framework to identify the skills needed for future leadership roles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company had implemented a competency framework sooner; it would have helped with employee development.
Tôi ước công ty đã triển khai khung năng lực sớm hơn; nó sẽ giúp ích cho sự phát triển của nhân viên.
Phủ định
If only they hadn't ignored the need for a competency framework, perhaps the project wouldn't have failed.
Giá mà họ không bỏ qua sự cần thiết của khung năng lực, có lẽ dự án đã không thất bại.
Nghi vấn
Do you wish the new manager would use the competency framework to evaluate our performance?
Bạn có ước gì người quản lý mới sẽ sử dụng khung năng lực để đánh giá hiệu suất của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competency framework".

Chuyển đổi từ Nhiệm vụ sang Hành vi

Tại các công ty phương Tây và đa quốc gia, 'competency framework' đại diện cho sự chuyển dịch triết lý quản lý nhân sự. Thay vì chỉ hỏi 'Bạn làm gì?', họ hỏi 'Bạn làm nó như thế nào?'. Khung năng lực tập trung vào các hành vi có thể quan sát và đo lường được (ví dụ: tư duy chiến lược, làm việc nhóm) chứ không chỉ là danh sách các nhiệm vụ cứng nhắc. Đây là yếu tố then chốt trong quản lý nhân tài (Talent Management).

Tiêu chuẩn hóa Giáo dục

Khái niệm khung năng lực cũng được áp dụng rộng rãi trong giáo dục, chẳng hạn như Khung Chất lượng Châu Âu (EQF) hoặc các tiêu chuẩn đào tạo nghề. Việc này đảm bảo rằng các kỹ năng và kiến thức được sinh viên hoặc người lao động đạt được có thể được so sánh và công nhận giữa các quốc gia và ngành nghề khác nhau, thúc đẩy sự di chuyển lao động toàn cầu.