(Top Banner Ad)
skills matrix
B2
noun B2 Quản lý nhân sự, Quản lý dự án

skills matrix

UK: /ˈskɪlz ˈmeɪtrɪks/ • US: /ˈskɪlz ˈmeɪtrɪks/

Nghĩa tiếng Việt

ma trận kỹ năng bảng kỹ năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A grid or table that maps out the skills possessed by individuals or a team against the skills required for a particular project or role.

Vietnamese Meaning

Một bảng hoặc ma trận liệt kê và so sánh các kỹ năng của cá nhân hoặc một nhóm với các kỹ năng cần thiết cho một dự án hoặc vai trò cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The skills matrix helped us identify the training needs of our team."

    "Ma trận kỹ năng đã giúp chúng tôi xác định nhu cầu đào tạo của đội ngũ."

  • "We use a skills matrix to manage our project team's expertise."

    "Chúng tôi sử dụng ma trận kỹ năng để quản lý chuyên môn của đội dự án."

  • "The skills matrix highlighted a shortage of data analysis skills."

    "Ma trận kỹ năng đã chỉ ra sự thiếu hụt về kỹ năng phân tích dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill kỹ năng, sự lành nghề
Verb skill rèn luyện kỹ năng (ít dùng)
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adjective unskilled không có kỹ năng, lao động phổ thông
Adjective skillful khéo léo, tài tình
Adverb skillfully một cách khéo léo, tài tình
Verb deskilled mất đi kỹ năng (do công việc tự động hóa)

Synonyms

skills gap analysis (phân tích khoảng cách kỹ năng)competency matrix (ma trận năng lực)

Related Words

skills inventory (kiểm kê kỹ năng)resource allocation (phân bổ nguồn lực)training plan (kế hoạch đào tạo)

Subject Area

Quản lý nhân sự, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skil
Middle English
skile
Modern English
skill
Latin
matrix
Old French
matrice
Middle English
matrice
Modern English
matrix
Modern English
skills matrix

Nguồn gốc từ 'Skill'

Từ 'skill' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil', mang ý nghĩa 'sự phân biệt' hoặc 'sự hiểu biết'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'kỹ năng' hay 'khả năng thực hiện một việc gì đó thành thạo'.

Nguồn gốc từ 'Matrix'

Từ 'matrix' bắt nguồn từ tiếng Latin 'matrix', ban đầu có nghĩa là 'tử cung', 'nguồn gốc' hoặc 'vật đúc'. Về sau, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một cấu trúc nền tảng, một môi trường, hoặc một bảng sắp xếp dữ liệu, như trong toán học hay quản lý.

Sự kết hợp hiện đại

'Skills matrix' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện trong thế kỷ 20. Nó kết hợp ý nghĩa của 'kỹ năng' và 'ma trận' (theo nghĩa cấu trúc hoặc bảng sắp xếp), tạo thành một công cụ quản lý để hình dung và đánh giá các kỹ năng trong một nhóm hoặc tổ chức.

Usage Note

Skills matrix được sử dụng để xác định khoảng cách kỹ năng (skills gap), lập kế hoạch đào tạo, quản lý dự án hiệu quả và phân bổ nguồn lực tối ưu. Nó khác với 'competency matrix' ở chỗ tập trung vào kỹ năng cụ thể hơn là năng lực tổng quát.

Prepositions

with for

Sử dụng 'with' để chỉ ra sự liên kết giữa các kỹ năng và cá nhân (ví dụ: The skills matrix with employee names). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: Skills matrix for project X).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + skills matrix
  • create create a skills matrix
    (tạo một ma trận kỹ năng)
  • develop develop a skills matrix
    (phát triển một ma trận kỹ năng)
  • implement implement a skills matrix
    (triển khai ma trận kỹ năng)
  • update update the skills matrix
    (cập nhật ma trận kỹ năng)
  • review review the skills matrix
    (xem xét ma trận kỹ năng)
  • use use a skills matrix
    (sử dụng ma trận kỹ năng)
Adjective + skills matrix
  • comprehensive a comprehensive skills matrix
    (một ma trận kỹ năng toàn diện)
  • detailed a detailed skills matrix
    (một ma trận kỹ năng chi tiết)
  • effective an effective skills matrix
    (một ma trận kỹ năng hiệu quả)
  • current a current skills matrix
    (một ma trận kỹ năng hiện hành)
  • team a team skills matrix
    (một ma trận kỹ năng của đội/nhóm)

Idioms

  • to build a robust skills matrix

    Xây dựng một ma trận kỹ năng vững chắc

    "The project manager decided to build a robust skills matrix to identify key strengths and weaknesses within the team."

    (Người quản lý dự án quyết định xây dựng một ma trận kỹ năng vững chắc để xác định điểm mạnh và điểm yếu chính trong nhóm.)

  • to leverage a skills matrix for talent development

    Tận dụng ma trận kỹ năng để phát triển nhân tài

    "HR needs to leverage the skills matrix for talent development and training initiatives."

    (Phòng Nhân sự cần tận dụng ma trận kỹ năng để phát triển nhân tài và các sáng kiến đào tạo.)

  • gaps identified by the skills matrix

    Những thiếu sót/kỹ năng còn thiếu được xác định qua ma trận kỹ năng

    "The gaps identified by the skills matrix will guide our future hiring decisions."

    (Những thiếu sót được xác định qua ma trận kỹ năng sẽ định hướng các quyết định tuyển dụng trong tương lai của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skills matrix

noun
Lật mặt

Một bảng hoặc ma trận liệt kê và so sánh các kỹ năng của cá nhân hoặc một nhóm với các kỹ năng cần thiết cho một dự án hoặc vai trò cụ thể.

"The skills matrix helped us identify the training needs of our team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skills matrix".

Quản lý hiệu suất và Phát triển cá nhân

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây hiện đại, 'skills matrix' là một công cụ quan trọng trong quản lý hiệu suất và phát triển nghề nghiệp. Nó giúp các tổ chức đánh giá kỹ năng hiện có của nhân viên, xác định những khoảng trống cần được cải thiện và lập kế hoạch đào tạo cá nhân hóa, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của cả nhân viên và công ty.

Phân tích khoảng trống kỹ năng và Lập kế hoạch nguồn nhân lực

Ma trận kỹ năng đóng vai trò trung tâm trong việc phân tích khoảng trống kỹ năng (skill gap analysis) và lập kế hoạch nguồn nhân lực (workforce planning). Bằng cách trực quan hóa các kỹ năng cần thiết cho một dự án hoặc vị trí so với kỹ năng hiện có của đội ngũ, các công ty có thể đưa ra quyết định chiến lược về tuyển dụng, tái đào tạo hoặc luân chuyển công việc để đảm bảo có đủ nhân lực với đúng kỹ năng cho các mục tiêu kinh doanh.