skills matrix
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Skills matrix'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một bảng hoặc ma trận liệt kê và so sánh các kỹ năng của cá nhân hoặc một nhóm với các kỹ năng cần thiết cho một dự án hoặc vai trò cụ thể.
Definition (English Meaning)
A grid or table that maps out the skills possessed by individuals or a team against the skills required for a particular project or role.
Ví dụ Thực tế với 'Skills matrix'
-
"The skills matrix helped us identify the training needs of our team."
"Ma trận kỹ năng đã giúp chúng tôi xác định nhu cầu đào tạo của đội ngũ."
-
"We use a skills matrix to manage our project team's expertise."
"Chúng tôi sử dụng ma trận kỹ năng để quản lý chuyên môn của đội dự án."
-
"The skills matrix highlighted a shortage of data analysis skills."
"Ma trận kỹ năng đã chỉ ra sự thiếu hụt về kỹ năng phân tích dữ liệu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Skills matrix'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: skills matrix
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Skills matrix'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Skills matrix được sử dụng để xác định khoảng cách kỹ năng (skills gap), lập kế hoạch đào tạo, quản lý dự án hiệu quả và phân bổ nguồn lực tối ưu. Nó khác với 'competency matrix' ở chỗ tập trung vào kỹ năng cụ thể hơn là năng lực tổng quát.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'with' để chỉ ra sự liên kết giữa các kỹ năng và cá nhân (ví dụ: The skills matrix with employee names). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: Skills matrix for project X).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Skills matrix'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.