(Top Banner Ad)
allied business
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

allied business

UK: /ˈælaɪd ˈbɪznəs/ • US: /ˈælaɪd ˈbɪznəs/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp liên minh doanh nghiệp hợp tác chiến lược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Allied" meaning connected by a treaty or similar agreement and mutually supporting, combined with "business" referring to a commercial activity or enterprise.

Vietnamese Meaning

"Allied" có nghĩa là liên kết bởi một hiệp ước hoặc thỏa thuận tương tự và hỗ trợ lẫn nhau, kết hợp với "business" dùng để chỉ một hoạt động thương mại hoặc doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company works closely with allied businesses in the tech industry."

    "Công ty của chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các doanh nghiệp liên minh trong ngành công nghệ."

  • "The conference brought together representatives from allied businesses across the country."

    "Hội nghị đã tập hợp các đại diện từ các doanh nghiệp liên minh trên khắp cả nước."

  • "The company has established a network of allied businesses to expand its market reach."

    "Công ty đã thiết lập một mạng lưới các doanh nghiệp liên minh để mở rộng phạm vi thị trường của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ally đồng minh
Noun alliance liên minh, khối liên minh
Verb to ally liên minh, liên kết
Adjective allied có tính liên minh, liên kết

Synonyms

partner business (doanh nghiệp đối tác)associated business (doanh nghiệp liên kết)affiliated business (doanh nghiệp trực thuộc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leig- (to bind)
Latin
ligare (to bind)
Latin
alligare (to bind to)
Old French
alier (to join, unite)
Middle English
allied (past participle of alien, to ally)

Nguồn Gốc Từ 'Sự Ràng Buộc'

Từ 'allied' (liên kết) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'alligare', có nghĩa là 'buộc vào' hoặc 'ràng buộc với'. Điều này gợi lên một hình ảnh mạnh mẽ về các doanh nghiệp được 'buộc' lại với nhau bởi những mục tiêu, lợi ích hoặc thỏa thuận chung, giống như những sợi dây vô hình kết nối họ lại.

Usage Note

Cụm từ "allied business" thường được sử dụng để chỉ các doanh nghiệp có mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với nhau, thường là trong một ngành hoặc lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự hỗ trợ lẫn nhau và lợi ích chung mà các doanh nghiệp này nhận được từ mối quan hệ đó. Khác với "partner business" (doanh nghiệp đối tác), "allied business" mang ý nghĩa liên minh, hợp tác chiến lược sâu rộng hơn, hướng đến mục tiêu chung dài hạn. "Affiliate business" (doanh nghiệp liên kết) chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc kiểm soát một phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + allied business
  • establish an allied business
    (thành lập một doanh nghiệp liên kết)
  • support an allied business
    (hỗ trợ một doanh nghiệp liên kết)
  • invest in an allied business
    (đầu tư vào một doanh nghiệp liên kết)
  • partner with an allied business
    (hợp tác với một doanh nghiệp liên kết)
Adjective + allied business
  • closely allied business
    (doanh nghiệp liên kết chặt chẽ)
  • formally allied business
    (doanh nghiệp liên kết chính thức)
  • strategically allied business
    (doanh nghiệp liên kết chiến lược)

Idioms

  • an allied business or profession

    Một ngành kinh doanh hoặc nghề nghiệp có liên quan chặt chẽ.

    "In the wedding industry, florists, photographers, and caterers are all allied businesses or professions."

    (Trong ngành công nghiệp cưới, người bán hoa, nhiếp ảnh gia và nhà cung cấp dịch vụ ăn uống đều là những doanh nghiệp hoặc ngành nghề liên kết.)

  • form an allied business venture

    Thành lập một công ty hoặc dự án liên doanh kinh doanh.

    "The two tech companies decided to form an allied business venture to develop new AI software."

    (Hai công ty công nghệ đã quyết định thành lập một liên doanh kinh doanh để phát triển phần mềm AI mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allied business

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Allied" có nghĩa là liên kết bởi một hiệp ước hoặc thỏa thuận tương tự và hỗ trợ lẫn nhau, kết hợp với "business" dùng để chỉ một hoạt động thương mại hoặc doanh nghiệp.

"Our company works closely with allied businesses in the tech industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company should support allied businesses to strengthen the local economy.
Công ty của chúng ta nên hỗ trợ các doanh nghiệp liên kết để củng cố nền kinh tế địa phương.
Phủ định
They cannot ignore the needs of allied businesses if they want to succeed.
Họ không thể phớt lờ nhu cầu của các doanh nghiệp liên kết nếu họ muốn thành công.
Nghi vấn
Could we possibly collaborate with allied businesses on this new project?
Liệu chúng ta có thể hợp tác với các doanh nghiệp liên kết trong dự án mới này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The allied businesses are collaborating on a new marketing campaign.
Các doanh nghiệp liên minh đang hợp tác trong một chiến dịch marketing mới.
Phủ định
The two companies are not allied businesses, despite their partnership.
Hai công ty không phải là các doanh nghiệp liên minh, mặc dù họ có quan hệ đối tác.
Nghi vấn
Which businesses are allied with our company?
Những doanh nghiệp nào liên minh với công ty của chúng ta?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company is allied with several local businesses.
Công ty của chúng tôi liên minh với một vài doanh nghiệp địa phương.
Phủ định
He does not believe their business is allied to ours.
Anh ấy không tin rằng công việc kinh doanh của họ liên minh với chúng ta.
Nghi vấn
Does she know which businesses are allied?
Cô ấy có biết những doanh nghiệp nào liên minh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allied business".

Hệ Sinh Thái Kinh Doanh (Business Ecosystems)

Trong chiến lược kinh doanh phương Tây, các công ty thường xây dựng 'hệ sinh thái' gồm các doanh nghiệp liên kết. Ví dụ, hệ sinh thái của Apple bao gồm các nhà phát triển ứng dụng, nhà sản xuất phụ kiện và nhà cung cấp nội dung. Dù không thuộc sở hữu của Apple, thành công của họ gắn liền với thành công của iPhone.

Liên Minh Chiến Lược (Strategic Alliances)

Thành lập liên minh với các doanh nghiệp khác là một chiến lược phổ biến để thâm nhập thị trường, chia sẻ công nghệ hoặc giảm thiểu rủi ro. Một 'allied business' thường là đối tác trong một liên minh chiến lược chính thức, ví dụ như sự hợp tác giữa Spotify và Uber để người dùng có thể điều khiển nhạc trong chuyến đi.