(Top Banner Ad)
complete moon
B1
Tính từ (adjective) B1 Thiên văn học

complete moon

UK: /kəmˈpliːt muːn/ • US: /kəmˈpliːt muːn/

Nghĩa tiếng Việt

trăng tròn vầng trăng tròn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to a full moon, the phase of the moon when it appears as a fully illuminated disc.

Vietnamese Meaning

Chỉ trăng tròn, giai đoạn của mặt trăng khi nó xuất hiện như một đĩa được chiếu sáng hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The complete moon illuminated the dark forest."

    "Trăng tròn chiếu sáng khu rừng tối tăm."

  • "We went for a walk under the complete moon."

    "Chúng tôi đi dạo dưới ánh trăng tròn."

  • "The complete moon was reflected in the still water of the lake."

    "Trăng tròn phản chiếu trên mặt nước tĩnh lặng của hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun new moon Trăng non (giai đoạn mặt trăng không thể nhìn thấy từ Trái Đất).
Noun crescent moon Trăng lưỡi liềm.
Noun half moon Trăng bán nguyệt (trăng thượng huyền hoặc hạ huyền).
Adjective lunar Thuộc về mặt trăng (ví dụ: lunar eclipse - nguyệt thực, lunar calendar - âm lịch).
Noun (historical) lunatic Người điên, người mất trí (một từ cũ, bắt nguồn từ niềm tin rằng ánh trăng tròn có thể gây ra bệnh điên).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₁nōt (moon, month)
Proto-Germanic
*mēnō (moon)
Old English
mōna
Middle English
mone
Modern English
moon
Old English
full (full, entire, complete)
Modern English
full moon

Tại sao gọi là 'Full Moon'?

Trong tiếng Anh, thuật ngữ chính xác để chỉ trăng rằm là 'full moon'. 'Full' ở đây có nghĩa là 'tròn đầy, được chiếu sáng hoàn toàn'. Mặc dù 'complete' (hoàn chỉnh) có vẻ hợp lý, 'full moon' là cụm từ cố định đã được sử dụng từ thời tiếng Anh cổ. Người xưa dùng các tuần trăng, đặc biệt là trăng tròn, để đo lường thời gian và đánh dấu các lễ hội quan trọng.

Usage Note

Cụm từ 'complete moon' nhấn mạnh trạng thái tròn đầy, viên mãn của mặt trăng. Nó thường được dùng trong văn học, thơ ca hoặc các mô tả mang tính thẩm mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + full moon
  • howl at the full moon
    (trú/hú lên dưới trăng tròn (thường gắn với hình ảnh sói).)
  • see the full moon
    (nhìn thấy/ngắm trăng tròn.)
  • bathe in the light of the full moon
    (tắm mình trong ánh trăng tròn.)
Adjective + full moon
  • bright full moon
    (vầng trăng tròn sáng rực.)
  • brilliant full moon
    (vầng trăng tròn rực rỡ.)
  • harvest full moon
    (trăng thu hoạch (trăng tròn gần ngày thu phân nhất).)
Preposition + full moon
  • under the full moon
    (dưới ánh trăng tròn.)
  • by the light of the full moon
    (nhờ ánh sáng của vầng trăng tròn.)
  • during a full moon
    (trong kỳ trăng tròn.)

Idioms

  • once in a blue moon

    Rất hiếm khi, năm thì mười họa, hiếm có khó tìm.

    "My sister lives in another country, so I only get to see her once in a blue moon."

    (Chị gái tôi sống ở nước ngoài, nên tôi hiếm khi mới được gặp chị ấy.)

  • many moons ago

    Cách đây rất lâu rồi, từ rất lâu về trước.

    "Many moons ago, this bustling city was just a quiet little village."

    (Cách đây rất lâu rồi, thành phố nhộn nhịp này chỉ là một ngôi làng nhỏ yên tĩnh.)

  • to promise the moon

    Hứa hẹn những điều viển vông, không thể thực hiện được.

    "During the election, the candidate promised the moon, but he couldn't deliver on any of his pledges."

    (Trong cuộc bầu cử, ứng cử viên đó đã hứa hẹn đủ điều, nhưng ông ta không thể thực hiện bất kỳ lời cam kết nào của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complete moon

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Chỉ trăng tròn, giai đoạn của mặt trăng khi nó xuất hiện như một đĩa được chiếu sáng hoàn toàn.

"The complete moon illuminated the dark forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That complete moon is beautiful tonight.
Trăng tròn đó thật đẹp tối nay.
Phủ định
This isn't a complete moon; it's only half-full.
Đây không phải là trăng tròn; nó chỉ đầy một nửa.
Nghi vấn
Is that a complete moon or is it just my imagination?
Đó có phải là trăng tròn hay chỉ là do tôi tưởng tượng?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The complete moon illuminated the dark forest.
Trăng tròn hoàn toàn chiếu sáng khu rừng tối.
Phủ định
The moon wasn't complete last night; it was just a crescent.
Mặt trăng không tròn hoàn toàn đêm qua; nó chỉ là một hình lưỡi liềm.
Nghi vấn
When will the moon be completely full?
Khi nào thì mặt trăng sẽ tròn hoàn toàn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete moon".

Người Sói và Sự Điên Rồ (Werewolves and Lunacy)

Trong văn hóa dân gian phương Tây, trăng tròn có mối liên hệ mật thiết với những điều siêu nhiên. Nổi tiếng nhất là truyền thuyết về người sói (werewolves), những người bị biến thành sói hung dữ vào đêm trăng tròn. Từ 'lunacy' (sự điên rồ) cũng có gốc từ 'luna', tên của nữ thần mặt trăng trong tiếng Latin, phản ánh niềm tin cổ xưa rằng trăng tròn có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trí con người.

Trăng Thu Hoạch (The Harvest Moon)

Trăng Thu Hoạch là tên gọi của vầng trăng tròn xảy ra gần nhất với ngày thu phân. Vào thời điểm này trong năm, mặt trăng mọc rất sớm sau khi mặt trời lặn, cung cấp ánh sáng rực rỡ trong nhiều đêm liên tiếp. Ánh sáng này từng giúp những người nông dân có thêm thời gian để thu hoạch mùa màng vào buổi tối. Nó là một biểu tượng quan trọng trong văn hóa nông nghiệp phương Tây.