(Top Banner Ad)
completed goods
B2
Danh từ B2 Kinh tế

completed goods

UK: /kəmˈpliːtɪd ɡʊdz/ • US: /kəmˈpliːtɪd ɡʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng hóa hoàn thành thành phẩm sản phẩm đã hoàn thiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Finished products that are ready to be sold to consumers or businesses.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa đã hoàn thành, sẵn sàng để bán cho người tiêu dùng hoặc doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's inventory includes both raw materials and completed goods."

    "Hàng tồn kho của công ty bao gồm cả nguyên vật liệu thô và hàng hóa đã hoàn thành."

  • "The warehouse is full of completed goods ready for shipment."

    "Nhà kho chứa đầy hàng hóa đã hoàn thành, sẵn sàng để vận chuyển."

  • "The accounting department tracks the value of completed goods in the inventory."

    "Bộ phận kế toán theo dõi giá trị của hàng hóa đã hoàn thành trong hàng tồn kho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complete hoàn thành
Adjective complete hoàn chỉnh
Noun completion sự hoàn thành
Noun goods hàng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
complete
English
completed
English
goods
English
completed goods

Từ 'completed' và 'goods'

Từ 'complete' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'complere', có nghĩa là 'hoàn thành'. 'Goods' có nghĩa là hàng hóa, vật phẩm. Do đó, 'completed goods' ám chỉ những sản phẩm đã hoàn thiện và sẵn sàng để bán hoặc sử dụng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kế toán, sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng để chỉ các sản phẩm đã trải qua tất cả các giai đoạn sản xuất và sẵn sàng để phân phối. Nó nhấn mạnh trạng thái hoàn thiện và sẵn sàng cho việc bán ra thị trường. Khác với 'work in progress' (hàng đang sản xuất) hoặc 'raw materials' (nguyên vật liệu thô).

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc của hàng hóa đã hoàn thành (ví dụ: completed goods of a specific factory). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của hàng hóa đã hoàn thành (ví dụ: completed goods for export).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + completed goods
  • finished finished completed goods
    (hàng hóa thành phẩm đã hoàn thiện)
  • manufactured manufactured completed goods
    (hàng hóa đã sản xuất hoàn chỉnh)
  • unsold unsold completed goods
    (hàng hóa thành phẩm chưa bán được)
Verb + completed goods
  • store store completed goods
    (lưu trữ hàng hóa thành phẩm)
  • ship ship completed goods
    (vận chuyển hàng hóa thành phẩm)
  • inspect inspect completed goods
    (kiểm tra hàng hóa thành phẩm)

Idioms

  • From start to completed goods

    Từ đầu đến cuối quy trình sản xuất.

    "We are responsible for the process from start to completed goods."

    (Chúng tôi chịu trách nhiệm cho quy trình từ đầu đến khi hàng hóa thành phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

completed goods

Danh từ
Lật mặt

Hàng hóa đã hoàn thành, sẵn sàng để bán cho người tiêu dùng hoặc doanh nghiệp.

"The company's inventory includes both raw materials and completed goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The warehouse, filled with completed goods, was ready for shipment.
Nhà kho, chứa đầy hàng hóa hoàn thiện, đã sẵn sàng để vận chuyển.
Phủ định
Unlike the raw materials, the completed goods, surprisingly, weren't damaged during the transport.
Không giống như nguyên liệu thô, hàng hóa hoàn thiện, đáng ngạc nhiên là, không bị hư hại trong quá trình vận chuyển.
Nghi vấn
Considering the high demand, are these, in fact, the completed goods we ordered?
Xem xét nhu cầu cao, đây có thực sự là hàng hóa hoàn thiện mà chúng tôi đã đặt hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completed goods".

Quản lý hàng tồn kho

Trong kinh doanh, việc quản lý 'completed goods' (hàng hóa thành phẩm) là rất quan trọng để đảm bảo cung cấp đủ hàng cho khách hàng mà không bị tồn kho quá nhiều, gây lãng phí chi phí lưu trữ.