work in progress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cái gì đó hiện đang được phát triển hoặc tạo ra nhưng chưa hoàn thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software is still a work in progress, but we expect it to be ready next month."
"Phần mềm mới vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, nhưng chúng tôi dự kiến nó sẽ sẵn sàng vào tháng tới."
-
"Please excuse the mess, the house is a work in progress."
"Xin thứ lỗi vì sự bừa bộn, ngôi nhà vẫn đang trong quá trình hoàn thiện."
-
"The artist considered the painting a work in progress, constantly adding new details."
"Người nghệ sĩ coi bức tranh là một tác phẩm đang trong quá trình thực hiện, liên tục thêm các chi tiết mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một dự án, một kế hoạch, một tác phẩm nghệ thuật, hoặc bất cứ thứ gì đang trong quá trình thực hiện và chưa đến giai đoạn cuối cùng. Nó nhấn mạnh rằng mọi thứ chưa hoàn thiện và có thể thay đổi. Khác với 'finished product' (sản phẩm hoàn thiện).
Prepositions
'On': 'This project is a work in progress on my desk' (Dự án này là một công việc đang được thực hiện trên bàn làm việc của tôi). 'As': 'Viewing life as a work in progress can lead to continuous improvement' (Xem cuộc sống như một quá trình đang tiếp diễn có thể dẫn đến sự cải thiện liên tục).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major work in progress (công việc đang tiến triển lớn)
-
significant work in progress (công việc đang tiến triển đáng kể)
-
ongoing work in progress (công việc đang tiếp diễn)
-
show work in progress (cho thấy công việc đang tiến triển)
-
present work in progress (trình bày công việc đang tiến triển)
-
consider work in progress (xem xét công việc đang tiến triển)
Idioms
-
a work in progress
một thứ gì đó đang trong quá trình hoàn thiện
"My house is a work in progress, but I'm slowly getting it how I want it."
(Nhà của tôi vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, nhưng tôi đang dần sửa nó theo ý mình.)
-
still a work in progress
vẫn còn đang trong quá trình hoàn thiện
"The software is still a work in progress, so there might be some bugs."
(Phần mềm vẫn còn đang trong quá trình hoàn thiện, vì vậy có thể có một vài lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work in progress
Danh từMột cái gì đó hiện đang được phát triển hoặc tạo ra nhưng chưa hoàn thành.
"The new software is still a work in progress, but we expect it to be ready next month."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the new bridge was a work in progress. |
Cô ấy nói rằng cây cầu mới là một dự án đang được thực hiện. |
| Phủ định | He mentioned that the website wasn't a work in progress anymore; it had been launched. |
Anh ấy đề cập rằng trang web không còn là một dự án đang được thực hiện nữa; nó đã được ra mắt. |
| Nghi vấn | They asked if the renovations to the museum were a work in progress. |
Họ hỏi liệu việc cải tạo bảo tàng có phải là một dự án đang được thực hiện hay không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The renovation is a work in progress. |
Việc cải tạo là một dự án đang được thực hiện. |
| Phủ định | This website is not a work in progress; it's already finished. |
Trang web này không phải là một dự án đang được thực hiện; nó đã hoàn thành. |
| Nghi vấn | What work in progress are you referring to? |
Bạn đang đề cập đến dự án đang thực hiện nào vậy? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team had been considering the 'work in progress' status for several weeks before making changes. |
Đội đã cân nhắc trạng thái 'công việc đang tiến hành' trong vài tuần trước khi thực hiện các thay đổi. |
| Phủ định | She hadn't been calling the project a 'work in progress' for very long before it was officially launched. |
Cô ấy đã không gọi dự án là 'công việc đang tiến hành' được lâu trước khi nó được ra mắt chính thức. |
| Nghi vấn | Had they been labeling the revisions as 'work in progress' for months before finally submitting the final version? |
Có phải họ đã dán nhãn các bản sửa đổi là 'công việc đang tiến hành' trong nhiều tháng trước khi cuối cùng nộp phiên bản cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work in progress".
