(Top Banner Ad)
work in progress
B1
Danh từ B1 Quản lý dự án, Tổng quát

work in progress

UK: /wɜːk ɪn ˈprəʊɡres/ • US: /wɜːrk ɪn ˈprɑːɡrəs/

Nghĩa tiếng Việt

công việc đang tiến hành dự án đang thực hiện quá trình đang được thực hiện chưa hoàn thành đang trong giai đoạn phát triển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is currently being developed or created but is not yet finished.

Vietnamese Meaning

Một cái gì đó hiện đang được phát triển hoặc tạo ra nhưng chưa hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software is still a work in progress, but we expect it to be ready next month."

    "Phần mềm mới vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, nhưng chúng tôi dự kiến nó sẽ sẵn sàng vào tháng tới."

  • "Please excuse the mess, the house is a work in progress."

    "Xin thứ lỗi vì sự bừa bộn, ngôi nhà vẫn đang trong quá trình hoàn thiện."

  • "The artist considered the painting a work in progress, constantly adding new details."

    "Người nghệ sĩ coi bức tranh là một tác phẩm đang trong quá trình thực hiện, liên tục thêm các chi tiết mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc
Noun progress sự tiến bộ, quá trình
Verb progress tiến bộ, phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Tổng quát

Nguồn gốc thú vị

Cụm từ 'work in progress' không có một lịch sử phát triển phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản chỉ là một cách diễn đạt trực tiếp và rõ ràng về một công việc hoặc dự án đang trong quá trình thực hiện. Ý nghĩa của nó rất dễ hiểu và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một dự án, một kế hoạch, một tác phẩm nghệ thuật, hoặc bất cứ thứ gì đang trong quá trình thực hiện và chưa đến giai đoạn cuối cùng. Nó nhấn mạnh rằng mọi thứ chưa hoàn thiện và có thể thay đổi. Khác với 'finished product' (sản phẩm hoàn thiện).

Prepositions

on as

'On': 'This project is a work in progress on my desk' (Dự án này là một công việc đang được thực hiện trên bàn làm việc của tôi). 'As': 'Viewing life as a work in progress can lead to continuous improvement' (Xem cuộc sống như một quá trình đang tiếp diễn có thể dẫn đến sự cải thiện liên tục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work in progress
  • major work in progress
    (công việc đang tiến triển lớn)
  • significant work in progress
    (công việc đang tiến triển đáng kể)
  • ongoing work in progress
    (công việc đang tiếp diễn)
Verb + work in progress
  • show work in progress
    (cho thấy công việc đang tiến triển)
  • present work in progress
    (trình bày công việc đang tiến triển)
  • consider work in progress
    (xem xét công việc đang tiến triển)

Idioms

  • a work in progress

    một thứ gì đó đang trong quá trình hoàn thiện

    "My house is a work in progress, but I'm slowly getting it how I want it."

    (Nhà của tôi vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, nhưng tôi đang dần sửa nó theo ý mình.)

  • still a work in progress

    vẫn còn đang trong quá trình hoàn thiện

    "The software is still a work in progress, so there might be some bugs."

    (Phần mềm vẫn còn đang trong quá trình hoàn thiện, vì vậy có thể có một vài lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work in progress

Danh từ
Lật mặt

Một cái gì đó hiện đang được phát triển hoặc tạo ra nhưng chưa hoàn thành.

"The new software is still a work in progress, but we expect it to be ready next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the new bridge was a work in progress.
Cô ấy nói rằng cây cầu mới là một dự án đang được thực hiện.
Phủ định
He mentioned that the website wasn't a work in progress anymore; it had been launched.
Anh ấy đề cập rằng trang web không còn là một dự án đang được thực hiện nữa; nó đã được ra mắt.
Nghi vấn
They asked if the renovations to the museum were a work in progress.
Họ hỏi liệu việc cải tạo bảo tàng có phải là một dự án đang được thực hiện hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The renovation is a work in progress.
Việc cải tạo là một dự án đang được thực hiện.
Phủ định
This website is not a work in progress; it's already finished.
Trang web này không phải là một dự án đang được thực hiện; nó đã hoàn thành.
Nghi vấn
What work in progress are you referring to?
Bạn đang đề cập đến dự án đang thực hiện nào vậy?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had been considering the 'work in progress' status for several weeks before making changes.
Đội đã cân nhắc trạng thái 'công việc đang tiến hành' trong vài tuần trước khi thực hiện các thay đổi.
Phủ định
She hadn't been calling the project a 'work in progress' for very long before it was officially launched.
Cô ấy đã không gọi dự án là 'công việc đang tiến hành' được lâu trước khi nó được ra mắt chính thức.
Nghi vấn
Had they been labeling the revisions as 'work in progress' for months before finally submitting the final version?
Có phải họ đã dán nhãn các bản sửa đổi là 'công việc đang tiến hành' trong nhiều tháng trước khi cuối cùng nộp phiên bản cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work in progress".

Văn hóa Agile và 'Work in Progress'

Trong các phương pháp Agile, 'work in progress' (WIP) được quản lý chặt chẽ để tránh quá tải cho nhóm và đảm bảo chất lượng. Hạn chế WIP giúp tập trung vào việc hoàn thành các nhiệm vụ hiện tại trước khi bắt đầu nhiệm vụ mới.