(Top Banner Ad)
raw materials
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Sản xuất

raw materials

UK: /ˌrɔː məˈtɪəriəlz/ • US: /ˌrɔː məˈtɪriəlz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên liệu thô vật liệu thô nguyên vật liệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Basic substances in their natural, modified or semi-processed state, used as input to a production processes for subsequent modification or transformation.

Vietnamese Meaning

Nguyên liệu thô; những vật chất cơ bản ở trạng thái tự nhiên, đã qua chỉnh sửa hoặc bán thành phẩm, được sử dụng làm đầu vào cho các quy trình sản xuất để sửa đổi hoặc chuyển đổi tiếp theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory needs a constant supply of raw materials to keep production running smoothly."

    "Nhà máy cần một nguồn cung cấp nguyên liệu thô liên tục để duy trì hoạt động sản xuất trơn tru."

  • "The price of raw materials has a significant impact on the cost of manufacturing goods."

    "Giá nguyên liệu thô có tác động đáng kể đến chi phí sản xuất hàng hóa."

  • "Many developing countries rely on the export of raw materials."

    "Nhiều nước đang phát triển dựa vào việc xuất khẩu nguyên liệu thô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective raw thô, sống, chưa qua chế biến
Noun material vật liệu, chất liệu
Noun rawness tính thô, sự nguyên bản
Verb materialize hiện thực hóa, vật chất hóa
Noun materialism chủ nghĩa vật chất
Adjective materialistic duy vật, thiên về vật chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krowh₂-
Proto-Germanic
*hrauwaz
Old English
hrēaw
Latin
materia
Old French
materiel
English
raw materials

Nguồn gốc của "raw" và "material"

Cụm từ "raw materials" (nguyên liệu thô) được ghép từ hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. Từ "raw" (thô) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hrēaw", mang ý nghĩa là chưa được chế biến, chưa nấu chín, nguyên bản. Còn từ "material" (vật liệu, chất liệu) bắt nguồn từ tiếng Latinh "materia", có nghĩa là chất liệu, gỗ, hoặc nguồn gốc. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ kinh tế quan trọng để chỉ những tài nguyên cơ bản chưa qua xử lý, sẵn sàng cho sản xuất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, sản xuất và thương mại. Nó đề cập đến các nguyên liệu chưa qua chế biến nhiều và là nền tảng để tạo ra các sản phẩm hoàn chỉnh. Sự khác biệt với 'materials' đơn thuần là ở mức độ chế biến. 'Raw materials' chưa qua xử lý nhiều, còn 'materials' có thể đã qua một số công đoạn.

Prepositions

for in of

* **Raw materials for**: Chỉ mục đích sử dụng của nguyên liệu thô. Ví dụ: raw materials for manufacturing.
* **Raw materials in**: Chỉ sự hiện diện của nguyên liệu thô ở một nơi hoặc sản phẩm nào đó. Ví dụ: raw materials in a factory.
* **Raw materials of**: Chỉ nguồn gốc của nguyên liệu thô. Ví dụ: raw materials of high quality.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + raw materials
  • scarce scarce raw materials
    (nguyên liệu thô khan hiếm)
  • cheap cheap raw materials
    (nguyên liệu thô rẻ)
  • natural natural raw materials
    (nguyên liệu thô tự nhiên)
  • precious precious raw materials
    (nguyên liệu thô quý hiếm)
Verb + raw materials
  • process process raw materials
    (chế biến nguyên liệu thô)
  • extract extract raw materials
    (khai thác nguyên liệu thô)
  • supply supply raw materials
    (cung cấp nguyên liệu thô)
  • import import raw materials
    (nhập khẩu nguyên liệu thô)
Noun + of raw materials
  • shortage shortage of raw materials
    (sự thiếu hụt nguyên liệu thô)
  • source source of raw materials
    (nguồn nguyên liệu thô)

Idioms

  • a shortage of raw materials

    sự thiếu hụt nguyên liệu thô (gây ảnh hưởng đến sản xuất)

    "The factory had to slow down production due to a severe shortage of raw materials."

    (Nhà máy đã phải giảm tốc độ sản xuất do thiếu hụt nghiêm trọng nguyên liệu thô.)

  • to process raw materials

    chế biến nguyên liệu thô (thành sản phẩm hoặc bán thành phẩm)

    "Many countries earn revenue by processing raw materials into finished goods."

    (Nhiều quốc gia kiếm doanh thu bằng cách chế biến nguyên liệu thô thành hàng hóa thành phẩm.)

  • to turn raw materials into something

    biến nguyên liệu thô thành cái gì đó (thành sản phẩm, năng lượng, v.v.)

    "Advanced technology allows us to turn raw materials into complex electronic components."

    (Công nghệ tiên tiến cho phép chúng ta biến nguyên liệu thô thành các linh kiện điện tử phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raw materials

Danh từ
Lật mặt

Nguyên liệu thô; những vật chất cơ bản ở trạng thái tự nhiên, đã qua chỉnh sửa hoặc bán thành phẩm, được sử dụng làm đầu vào cho các quy trình sản xuất để sửa đổi hoặc chuyển đổi tiếp theo.

"The factory needs a constant supply of raw materials to keep production running smoothly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raw materials".

Tầm quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu

Nguyên liệu thô là nền tảng của mọi ngành công nghiệp và sản phẩm. Sự sẵn có và giá cả của chúng ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi cung ứng toàn cầu, giá thành sản phẩm và sức cạnh tranh kinh tế của các quốc gia. Việc kiểm soát các nguồn nguyên liệu thô chiến lược (như dầu mỏ, khoáng sản hiếm) thường là yếu tố quan trọng trong chính sách đối ngoại và địa chính trị.

Nguyên liệu thô và Phát triển bền vững

Trong bối cảnh lo ngại về môi trường và biến đổi khí hậu, cách chúng ta khai thác và sử dụng nguyên liệu thô đã trở thành một vấn đề đạo đức và văn hóa. Các khái niệm như "khai thác bền vững", "kinh tế tuần hoàn" và "sourcing đạo đức" (tìm nguồn cung ứng có trách nhiệm) đang ngày càng được chú trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực đến hành tinh và đảm bảo nguồn tài nguyên cho các thế hệ tương lai.