completion date
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The date on which something is finished or completed.
Vietnamese Meaning
Ngày mà một việc gì đó được hoàn thành hoặc kết thúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The completion date for the new office building is scheduled for December."
"Ngày hoàn thành của tòa nhà văn phòng mới dự kiến vào tháng 12."
-
"Please confirm the completion date of the project."
"Vui lòng xác nhận ngày hoàn thành của dự án."
-
"We are working hard to meet the agreed completion date."
"Chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để đạt được ngày hoàn thành đã thỏa thuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | complete | hoàn thành, làm xong |
| Adjective | complete | đầy đủ, hoàn chỉnh |
| Noun | completion | sự hoàn thành, sự làm xong |
| Adverb | completely | hoàn toàn, đầy đủ |
| Noun | date | ngày tháng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến dự án, hợp đồng, hoặc các kế hoạch có thời hạn. Nó chỉ định một mốc thời gian cụ thể mà một nhiệm vụ hoặc giai đoạn phải được hoàn thành. 'Completion date' nhấn mạnh vào việc hoàn tất một công việc hoặc dự án, trái ngược với 'due date' (ngày đến hạn) có thể ám chỉ thời hạn nộp một cái gì đó (ví dụ, bài tập, báo cáo).
Prepositions
‘On’ được sử dụng để chỉ chính xác ngày hoàn thành: The project completion date is on July 15th. ‘By’ được sử dụng để chỉ thời hạn cuối cùng mà công việc phải được hoàn thành: The report must be finished by the completion date.
Collocations (Từ đi kèm)
-
estimated completion date (ngày hoàn thành dự kiến)
-
scheduled completion date (ngày hoàn thành theo lịch trình)
-
target completion date (ngày hoàn thành mục tiêu)
-
final completion date (ngày hoàn thành cuối cùng)
-
determine the completion date (xác định ngày hoàn thành)
-
set a completion date (đặt ra ngày hoàn thành)
-
meet the completion date (kịp ngày hoàn thành)
-
postpone the completion date (hoãn ngày hoàn thành)
Idioms
-
ahead of schedule for completion date
hoàn thành trước thời hạn dự kiến
"The project is ahead of schedule for the completion date."
(Dự án đang hoàn thành trước thời hạn dự kiến.)
-
behind schedule for completion date
chậm hơn so với thời hạn dự kiến
"Unfortunately, we are behind schedule for the completion date."
(Rất tiếc, chúng tôi đang chậm hơn so với thời hạn hoàn thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
completion date
Danh từNgày mà một việc gì đó được hoàn thành hoặc kết thúc.
"The completion date for the new office building is scheduled for December."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completion date".
