(Top Banner Ad)
completion date
B1
Danh từ B1 Quản lý dự án, Kinh doanh

completion date

UK: /kəmˈpliːʃən deɪt/ • US: /kəmˈpliːʃən deɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngày hoàn thành thời điểm hoàn thành ngày kết thúc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The date on which something is finished or completed.

Vietnamese Meaning

Ngày mà một việc gì đó được hoàn thành hoặc kết thúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The completion date for the new office building is scheduled for December."

    "Ngày hoàn thành của tòa nhà văn phòng mới dự kiến vào tháng 12."

  • "Please confirm the completion date of the project."

    "Vui lòng xác nhận ngày hoàn thành của dự án."

  • "We are working hard to meet the agreed completion date."

    "Chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để đạt được ngày hoàn thành đã thỏa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complete hoàn thành, làm xong
Adjective complete đầy đủ, hoàn chỉnh
Noun completion sự hoàn thành, sự làm xong
Adverb completely hoàn toàn, đầy đủ
Noun date ngày tháng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complere (to fill up, finish)
Old French
complir (to fulfill)
English
complete
English
date (from Latin 'datum', given)

Nguồn gốc của 'completion'

Từ 'completion' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'complere', có nghĩa là 'làm đầy' hoặc 'hoàn thành'. Ý tưởng là một khi một việc gì đó được 'hoàn thành', nó đã được 'làm đầy' đến mức hoàn thiện. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'date'

Từ 'date' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'datum', nghĩa là 'đã cho' hoặc 'đã đưa ra'. Trong ngữ cảnh thời gian, nó liên quan đến việc chỉ định một thời điểm cụ thể mà một sự kiện xảy ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến dự án, hợp đồng, hoặc các kế hoạch có thời hạn. Nó chỉ định một mốc thời gian cụ thể mà một nhiệm vụ hoặc giai đoạn phải được hoàn thành. 'Completion date' nhấn mạnh vào việc hoàn tất một công việc hoặc dự án, trái ngược với 'due date' (ngày đến hạn) có thể ám chỉ thời hạn nộp một cái gì đó (ví dụ, bài tập, báo cáo).

Prepositions

on by

‘On’ được sử dụng để chỉ chính xác ngày hoàn thành: The project completion date is on July 15th. ‘By’ được sử dụng để chỉ thời hạn cuối cùng mà công việc phải được hoàn thành: The report must be finished by the completion date.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + completion date
  • estimated completion date
    (ngày hoàn thành dự kiến)
  • scheduled completion date
    (ngày hoàn thành theo lịch trình)
  • target completion date
    (ngày hoàn thành mục tiêu)
  • final completion date
    (ngày hoàn thành cuối cùng)
Động từ + completion date
  • determine the completion date
    (xác định ngày hoàn thành)
  • set a completion date
    (đặt ra ngày hoàn thành)
  • meet the completion date
    (kịp ngày hoàn thành)
  • postpone the completion date
    (hoãn ngày hoàn thành)

Idioms

  • ahead of schedule for completion date

    hoàn thành trước thời hạn dự kiến

    "The project is ahead of schedule for the completion date."

    (Dự án đang hoàn thành trước thời hạn dự kiến.)

  • behind schedule for completion date

    chậm hơn so với thời hạn dự kiến

    "Unfortunately, we are behind schedule for the completion date."

    (Rất tiếc, chúng tôi đang chậm hơn so với thời hạn hoàn thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

completion date

Danh từ
Lật mặt

Ngày mà một việc gì đó được hoàn thành hoặc kết thúc.

"The completion date for the new office building is scheduled for December."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completion date".

Tầm quan trọng của thời hạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tuân thủ thời hạn (deadline) được coi trọng. Việc đáp ứng 'completion date' đúng hạn thể hiện sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và tổ chức tốt.

Sự khác biệt trong văn hóa

Ở một số nền văn hóa, mối quan hệ và sự linh hoạt có thể quan trọng hơn việc tuân thủ tuyệt đối một 'completion date' cứng nhắc. Cần lưu ý những khác biệt này khi làm việc trong môi trường đa văn hóa.