(Top Banner Ad)
finish date
B1
Danh từ B1 Quản lý dự án, Kinh doanh

finish date

UK: /ˈfɪnɪʃ deɪt/ • US: /ˈfɪnɪʃ deɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngày hoàn thành thời hạn hoàn thành ngày kết thúc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The date on which something is scheduled to be completed.

Vietnamese Meaning

Ngày mà một việc gì đó được lên kế hoạch hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The finish date for the project is set for December 31st."

    "Ngày hoàn thành dự án được ấn định là ngày 31 tháng 12."

  • "We need to confirm the finish date before we can proceed."

    "Chúng ta cần xác nhận ngày hoàn thành trước khi có thể tiếp tục."

  • "The contractor failed to meet the agreed-upon finish date."

    "Nhà thầu đã không đáp ứng được ngày hoàn thành đã thỏa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb finish hoàn thành, kết thúc một việc gì đó
Noun finish sự hoàn thành, giai đoạn cuối cùng, đích đến
Adjective finished đã hoàn thành, xong xuôi
Noun finisher người hoặc vật hoàn thành một việc gì đó (thường trong thể thao, sản xuất)
Noun date ngày, ngày tháng cụ thể trong lịch
Verb date ghi ngày tháng, hẹn hò với ai đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finire
Old French
finir
English
finish
Latin
data
Latin
dare
Old French
date
English
date
English
finish date

Nguồn gốc của 'finish date'

Cụm từ 'finish date' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'finish' (hoàn thành, kết thúc) xuất phát từ tiếng Latin 'finire' (nghĩa là 'để kết thúc, giới hạn'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'finir'. Từ 'date' (ngày, ngày tháng) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'data' (nghĩa là 'đã được trao'), dùng để chỉ ngày ghi trên một văn bản hoặc bức thư. Khi kết hợp lại, 'finish date' trở thành một thuật ngữ hiện đại, chỉ một điểm thời gian cụ thể mà một công việc, dự án hoặc nhiệm vụ được dự kiến hoặc yêu cầu hoàn thành.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, lập kế hoạch, hoặc khi xác định thời hạn cuối cùng cho một nhiệm vụ, dự án, hoặc hợp đồng. Khác với 'due date' (ngày đến hạn), 'finish date' nhấn mạnh vào thời điểm kết thúc thực tế của công việc.

Prepositions

on by

'On' được dùng để chỉ chính xác ngày hoàn thành (e.g., The finish date is on July 15th). 'By' được dùng để chỉ thời điểm chậm nhất mà công việc phải hoàn thành (e.g., The project must be completed by the finish date).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + finish date
  • target target finish date
    (ngày hoàn thành mục tiêu)
  • estimated estimated finish date
    (ngày hoàn thành dự kiến)
  • revised revised finish date
    (ngày hoàn thành đã sửa đổi)
  • original original finish date
    (ngày hoàn thành ban đầu)
  • projected projected finish date
    (ngày hoàn thành dự tính)
  • firm firm finish date
    (ngày hoàn thành chắc chắn, không thay đổi)
Verb + finish date
  • set set a finish date
    (đặt ra ngày hoàn thành)
  • determine determine the finish date
    (xác định ngày hoàn thành)
  • meet meet the finish date
    (hoàn thành đúng ngày, kịp ngày hoàn thành)
  • miss miss the finish date
    (bỏ lỡ, không hoàn thành đúng ngày)
  • extend extend the finish date
    (gia hạn ngày hoàn thành)
  • push back push back the finish date
    (lùi ngày hoàn thành (về sau))
  • adhere to adhere to the finish date
    (tuân thủ ngày hoàn thành)

Idioms

  • ahead of the finish date

    trước ngày hoàn thành dự kiến

    "The team worked efficiently and submitted the report ahead of the finish date."

    (Đội đã làm việc hiệu quả và nộp báo cáo trước ngày hoàn thành dự kiến.)

  • on/by the finish date

    đúng/vào ngày hoàn thành

    "We must ensure all tasks are completed on the finish date."

    (Chúng ta phải đảm bảo mọi nhiệm vụ được hoàn thành đúng vào ngày hoàn thành.)

  • beyond the finish date

    quá ngày hoàn thành (muộn hơn so với kế hoạch)

    "Any work submitted beyond the finish date will incur penalties."

    (Mọi công việc nộp quá ngày hoàn thành sẽ bị phạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finish date

Danh từ
Lật mặt

Ngày mà một việc gì đó được lên kế hoạch hoàn thành.

"The finish date for the project is set for December 31st."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finish date".

Tầm quan trọng của Deadline trong văn hóa phương Tây

Trong môi trường làm việc và học thuật ở các nước phương Tây, khái niệm 'finish date' (thường được gọi là 'deadline' – hạn chót) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Việc hoàn thành công việc đúng hoặc trước 'finish date' không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp, trách nhiệm cá nhân mà còn là yếu tố then chốt cho sự thành công của một dự án hoặc nhiệm vụ. Quản lý thời gian hiệu quả và tuân thủ các mốc thời gian là một kỹ năng được đánh giá rất cao.

Quản lý Dự án và Kế hoạch

'Finish date' là một khái niệm trung tâm trong lĩnh vực quản lý dự án hiện đại. Nó giúp các nhà quản lý và đội nhóm lập kế hoạch chi tiết, phân bổ nguồn lực, theo dõi tiến độ công việc và đánh giá hiệu suất. Một 'finish date' rõ ràng cung cấp mục tiêu cụ thể để mọi người cùng hướng tới, đồng thời giúp sớm nhận diện các rủi ro tiềm ẩn và đưa ra điều chỉnh kế hoạch kịp thời để đảm bảo dự án thành công.