finish date
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngày mà một việc gì đó được lên kế hoạch hoàn thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The finish date for the project is set for December 31st."
"Ngày hoàn thành dự án được ấn định là ngày 31 tháng 12."
-
"We need to confirm the finish date before we can proceed."
"Chúng ta cần xác nhận ngày hoàn thành trước khi có thể tiếp tục."
-
"The contractor failed to meet the agreed-upon finish date."
"Nhà thầu đã không đáp ứng được ngày hoàn thành đã thỏa thuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | finish | hoàn thành, kết thúc một việc gì đó |
| Noun | finish | sự hoàn thành, giai đoạn cuối cùng, đích đến |
| Adjective | finished | đã hoàn thành, xong xuôi |
| Noun | finisher | người hoặc vật hoàn thành một việc gì đó (thường trong thể thao, sản xuất) |
| Noun | date | ngày, ngày tháng cụ thể trong lịch |
| Verb | date | ghi ngày tháng, hẹn hò với ai đó |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, lập kế hoạch, hoặc khi xác định thời hạn cuối cùng cho một nhiệm vụ, dự án, hoặc hợp đồng. Khác với 'due date' (ngày đến hạn), 'finish date' nhấn mạnh vào thời điểm kết thúc thực tế của công việc.
Prepositions
'On' được dùng để chỉ chính xác ngày hoàn thành (e.g., The finish date is on July 15th). 'By' được dùng để chỉ thời điểm chậm nhất mà công việc phải hoàn thành (e.g., The project must be completed by the finish date).
Collocations (Từ đi kèm)
-
target target finish date (ngày hoàn thành mục tiêu)
-
estimated estimated finish date (ngày hoàn thành dự kiến)
-
revised revised finish date (ngày hoàn thành đã sửa đổi)
-
original original finish date (ngày hoàn thành ban đầu)
-
projected projected finish date (ngày hoàn thành dự tính)
-
firm firm finish date (ngày hoàn thành chắc chắn, không thay đổi)
-
set set a finish date (đặt ra ngày hoàn thành)
-
determine determine the finish date (xác định ngày hoàn thành)
-
meet meet the finish date (hoàn thành đúng ngày, kịp ngày hoàn thành)
-
miss miss the finish date (bỏ lỡ, không hoàn thành đúng ngày)
-
extend extend the finish date (gia hạn ngày hoàn thành)
-
push back push back the finish date (lùi ngày hoàn thành (về sau))
-
adhere to adhere to the finish date (tuân thủ ngày hoàn thành)
Idioms
-
ahead of the finish date
trước ngày hoàn thành dự kiến
"The team worked efficiently and submitted the report ahead of the finish date."
(Đội đã làm việc hiệu quả và nộp báo cáo trước ngày hoàn thành dự kiến.)
-
on/by the finish date
đúng/vào ngày hoàn thành
"We must ensure all tasks are completed on the finish date."
(Chúng ta phải đảm bảo mọi nhiệm vụ được hoàn thành đúng vào ngày hoàn thành.)
-
beyond the finish date
quá ngày hoàn thành (muộn hơn so với kế hoạch)
"Any work submitted beyond the finish date will incur penalties."
(Mọi công việc nộp quá ngày hoàn thành sẽ bị phạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
finish date
Danh từNgày mà một việc gì đó được lên kế hoạch hoàn thành.
"The finish date for the project is set for December 31st."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finish date".
